Kết quả bóng đá trận Rennes vs Club Brugge, 23:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 25/07/2026
Rennes 1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Club Brugge
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Rennes | Phút | |
| 30' | ||
| Esteban Lepaul 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = Rennes · Khách = Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rennes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rennes 1 (100%)Hòa 0 (0%)Club Brugge 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/07 | Rennes | 1-0 (0-0) | Club Brugge | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rennes
TBBTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Rennes | 3-1 (2-1) | Guingamp | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Rennes | 1-2 (1-0) | Caen | +1 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Rennes | 2-1 (0-0) | Paris FC | +1 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rennes | 2-1 (1-1) | Nantes | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Strasbourg | 0-3 (0-1) | Rennes | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rennes | 2-1 (2-0) | Angers | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Stade Brestois | 3-4 (1-2) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Rennes | 1-2 (0-1) | Lille | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Nice | 0-4 (0-2) | Rennes | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Rennes | 1-0 (1-0) | Toulouse | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | AJ Auxerre | 0-3 (0-3) | Rennes | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Rennes | 3-1 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Rennes | -0.75 | 3 | B |
| 04/02/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Rennes | -1 | 3 | B |
| 01/02/26 | Monaco | 4-0 (1-0) | Rennes | -0.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | Rennes | 0-2 (0-1) | Lorient | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Rennes | 1-1 (0-0) | Le Havre | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Club Brugge
BBTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | +1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | +1 | 3 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Atletico Madrid | 4-1 (1-1) | Club Brugge | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Club Brugge | 2-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +1.5 | 3 | T |
| 19/02/26 | Club Brugge | 3-3 (0-2) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
62
Sút cầu môn
10
Tấn công
3942
Tấn công nguy hiểm
2526
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rennes (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Club Brugge (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rennes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1891 |
| de la Route de Lorient Stade | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 31127 | Sức chứa | 29402 |
| Franck Haise | HLV | Ivan Leko |
| Rennes | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.80 | 3.10 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.75 ↑ | 9.50 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.61 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.60 ↑ | 11.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.90 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↑ | 10.74 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.61 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.30 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.55 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.85 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.28 | 2.45 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.33 ↑ | 9.80 ↑ | 1.04 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.61 | 2.61 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.93 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 8.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.21 ↑ | 1.21 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.44 | 3.03 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.48 ↑ | 9.41 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 8.50 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.90 | 3.10 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.06 ↑ | 9.16 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.98 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 4.40 ↑ | 9.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rennes | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Brugge | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).