Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs Kochi United, 12:00 ngày 18/10/2026

J3 League · 12:00 ngày 18/10/2026
Renofa Yamaguchi
2 Kết thúc HT 1-0 0
Kochi United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Renofa Yamaguchi Phút Kochi United
1 - 0 ⚽14'
Ryota Ozawa 2 - 0 ⚽14'
HT 1-0
3 - 0 ⚽55'
Shunsuke Yamamoto (Kiến tạo: Kensei Nakashima) 4 - 0 ⚽55'
60'
60' Shosei Kozuki
65'
Ryota Ozawa 65'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 61
Hòa 00 21
Bại 03 28
Ghi bàn 51 164
Mất bàn 07 819
Điểm 90 204

Chủ = Renofa Yamaguchi · Khách = Kochi United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Renofa Yamaguchi (7)Hiệp 1 / Cả trậnKochi United (11)
3 (43%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (14%)Hòa/Bại4 (36%)
2 (29%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Renofa Yamaguchi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224413
Sân nhà21101048
Sân khách200214019

Kochi United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112210415
Sân nhà31112349
Sân khách100107020

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
4
5
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
0
2
Quả ném biên
18
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Renofa Yamaguchi (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kochi United (14 trận)
Ghi 0.36 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Renofa Yamaguchi Thông tin Kochi United
Thành lập
Yamaguchi Ishin Park Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Genki Nakayama HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.423.874.700.912.750.710.961.000.74
Live1.43 ↑3.85 ↓4.65 ↓0.90 ↓2.750.72 ↑0.73 ↓0.750.97 ↑
EasybetsSớm1.444.005.700.952.750.810.781.000.99
Live1.03 ↓52.00 ↑82.00 ↑5.70 ↑2.500.03 ↓5.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.453.404.600.732.750.610.610.750.73
Live1.01 ↓7.00 ↑23.00 ↑1.39 ↑2.500.28 ↓0.41 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm1.473.955.401.002.750.780.951.000.85
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.69 ↑2.500.04 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.573.905.000.752.500.90---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.473.955.401.002.750.780.951.000.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑2.500.05 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.514.055.100.982.750.780.901.000.86
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.433.835.500.982.750.820.811.001.01
Live1.21 ↓4.50 ↑13.50 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm1.503.905.000.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.473.905.250.512.251.170.781.000.78
Live1.01 ↓9.50 ↑300.00 ↑7.51 ↑2.500.02 ↓0.57 ↓0.001.17 ↑
1xBetSớm1.513.755.290.752.500.911.401.500.46
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.45 ↑2.500.07 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm1.504.005.000.982.750.830.801.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.