Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs Thespa Kusatsu, 17:00 ngày 12/09/2026
J3 League · 17:00 ngày 12/09/2026
Renofa Yamaguchi 2 Kết thúc HT 2-0 0
Thespa Kusatsu
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Yamaguchi Ishin Park Stadium Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Renofa Yamaguchi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Watanabe S. (Kiến tạo: Kensei Nakashima) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| Yamamoto R. (Kiến tạo: Kohei Tanabe) 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| 35' | ||
| Wakasa Y. | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = Renofa Yamaguchi · Khách = Thespa Kusatsu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Renofa Yamaguchi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Bảng xếp hạng
Renofa Yamaguchi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 19 |
Thespa Kusatsu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
104
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
56
Việt vị
10
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Renofa Yamaguchi (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thespa Kusatsu (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Renofa Yamaguchi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yamaguchi Ishin Park Stadium | Sân nhà | Shikishima Stadium |
| 0 | Sức chứa | 10050 |
| Genki Nakayama | HLV | Akira Muto |
| Khu vực | Yamagata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.85 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.68 ↓ | 4.20 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.50 | 4.33 | 0.75 | 3.00 | 0.59 | 0.72 | 1.00 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.65 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.36 | 3.93 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 48.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.50 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 88.00 ↑ | 8.15 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Renofa Yamaguchi | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Thespa Kusatsu | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).