Kết quả bóng đá trận Resistencia SC vs Guairena, 05:00 ngày 05/09/2026
Hạng 2 Paraguay · 05:00 ngày 05/09/2026
Resistencia SC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Guairena
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Resistencia SC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ||
| 32' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 65' | ||
| 66' | ||
| 67' | ||
| 73' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 80' | ||
| 83' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Resistencia SC · Khách = Guairena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Resistencia SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Resistencia SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 23 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7 | 12 | 11 | 10 |
Guairena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 19 | 24 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 12 | 14 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 12 | 10 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
55
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
31
Quả ném biên
2923
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Resistencia SC (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Guairena (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Resistencia SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roberto Torres | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.80 | 2.90 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.40 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.40 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.10 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.96 | 2.97 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 235.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.75 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Resistencia SC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Guairena | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).