Kết quả bóng đá trận Resovia Rzeszow vs Sandecja Nowy Sacz, 01:30 ngày 29/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 01:30 ngày 29/08/2026
Resovia Rzeszow
0 Kết thúc HT 0-1 3
Sandecja Nowy Sacz
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Resovia Rzeszow Phút Sandecja Nowy Sacz
Mateusz Geniec 12'
12'
Mateusz Geniec 12'
32' Adrian Danek
Javier Ortiz 45'
45+1' 0 - 1 Adam Brenkus
HT 0-1
49' 0 - 2 Marcel Plocica
59' 0 - 3 Adam Brenkus
Jakub Letniowski 76'
88' Kamil Ogorzaly
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 11 33
Bại 21 52
Ghi bàn 25 1116
Mất bàn 93 227
Điểm 14 918

Chủ = Resovia Rzeszow · Khách = Sandecja Nowy Sacz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Resovia Rzeszow (16)Hiệp 1 / Cả trậnSandecja Nowy Sacz (20)
3 (19%)Thắng/Thắng7 (35%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (19%)Hòa/Hòa3 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (10%)
6 (38%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Resovia Rzeszow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024413217
Sân nhà3012310117
Sân khách301213114
6 gần6123510--

Sandecja Nowy Sacz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng632184115
Sân nhà312041510
Sân khách32014364
6 gần632184--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Resovia Rzeszow 2 (17%)Hòa 6 (50%)Sandecja Nowy Sacz 4 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D203/04/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (0-2)Resovia Rzeszow6-6-0.52.5H
POL D222/09/25Resovia Rzeszow0-2 (0-1)Sandecja Nowy Sacz4-7+0.252.5B
INT CF25/01/25Sandecja Nowy Sacz0-2 (0-1)Resovia Rzeszow---T
POL D121/02/23Sandecja Nowy Sacz1-1 (1-0)Resovia Rzeszow7-8-0.252.5H
POL D129/07/22Resovia Rzeszow0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz5-702.25H
POL D114/04/22Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Resovia Rzeszow8-5-0.752.5H
INT CF05/02/22Resovia Rzeszow4-3 (4-2)Sandecja Nowy Sacz---T
POL D103/10/21Resovia Rzeszow0-1 (0-1)Sandecja Nowy Sacz7-1+0.252.25B
POL D128/04/21Sandecja Nowy Sacz1-1 (0-0)Resovia Rzeszow7-5-0.52.25H
POL D118/11/20Resovia Rzeszow0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz2-9+0.252.75H
INT CF30/01/10Sandecja Nowy Sacz1-0 (0-0)Resovia Rzeszow---B
INT CF18/11/09Sandecja Nowy Sacz4-0 (1-0)Resovia Rzeszow---B

Thành tích gần đây — Resovia Rzeszow

HHBTBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D222/08/26Podhale Nowy Targ1-1 (0-0)Resovia Rzeszow4-6-0.252.5H
POL D216/08/26Resovia Rzeszow2-2 (1-1)GKS Tychy4-9--H
POL D208/08/26Zawisza Bydgoszcz SA1-0 (1-0)Resovia Rzeszow9-7--B
POL Cup05/08/26Warta Poznan0-1 (0-1)Resovia Rzeszow8-3-13T
POL D201/08/26Resovia Rzeszow1-5 (0-3)Slask Wroclaw II7-3--B
POL D224/07/26Znicz Pruszkow1-0 (0-0)Resovia Rzeszow11-9-13.25B
INT CF18/07/26Siarka Tarnobrzeg3-4 (2-1)Resovia Rzeszow---T
INT CF11/07/26Resovia Rzeszow5-0 (4-0)Korona II Kielce---T
INT CF04/07/26LKS Nieciecza4-0 (1-0)Resovia Rzeszow1-2--B
POL D210/06/26Resovia Rzeszow3-0 (2-0)KSZO Ostrowiec1-5+0.752.75T
POL D206/06/26KSZO Ostrowiec0-1 (0-1)Resovia Rzeszow3-502.75T
POL D230/05/26Warta Poznan2-2 (1-1)Resovia Rzeszow6-8--H
POL D224/05/26Resovia Rzeszow1-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala7-4-0.53H
POL D216/05/26Resovia Rzeszow2-2 (1-1)Stal Stalowa Wola6-6-0.253H
POL D211/05/26Unia Skierniewice2-1 (1-0)Resovia Rzeszow5-8-0.753B
POL D201/05/26Resovia Rzeszow0-1 (0-1)KP Calisia Kalisz9-7+0.752.75B
POL D224/04/26Resovia Rzeszow3-0 (0-0)LKS Lodz II5-6+0.52.75T
POL D218/04/26Rekord Bielsko-Biala2-1 (0-0)Resovia Rzeszow---B
POL D209/04/26Resovia Rzeszow3-0 (0-0)GKS Jastrzebie---T
POL D203/04/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (0-2)Resovia Rzeszow6-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — Sandecja Nowy Sacz

HTBTTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D221/08/26Sandecja Nowy Sacz1-1 (0-1)Gornik Leczna8-2+0.252.5H
POL D215/08/26Swit Szczecin0-1 (0-1)Sandecja Nowy Sacz3-6--T
POL D209/08/26Avia Swidnik3-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz4-1102.5B
POL Cup05/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Rekord Bielsko-Biala2-8+0.252.5T
POL D203/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Chojniczanka Chojnice1-7+0.252.5T
POL D226/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Hutnik Krakow3-8--H
INT CF18/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Tatran Presov5-2--H
INT CF17/07/26Sandecja Nowy Sacz4-1 (2-0)Humenne2-3--T
INT CF12/07/26Wislok Wisniowa10-1 (4-0)Sandecja Nowy Sacz5-6--B
INT CF11/07/26Sandecja Nowy Sacz1-2 (1-1)LKS Nieciecza---B
INT CF04/07/26Stal Mielec1-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz---B
INT CF27/06/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Hutnik Krakow---H
POL D206/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-1 (1-0)Sandecja Nowy Sacz7-3-0.252.75B
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5-0.53T
POL D230/05/26Sandecja Nowy Sacz1-0 (1-0)Zaglebie Sosnowiec10-7--T
POL D223/05/26Sokol Kleczew2-5 (0-1)Sandecja Nowy Sacz3-5+0.752.75T
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6+0.252.75B
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4-0.252.5H
POL D203/05/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ5-9+0.52.5H
POL D225/04/26Slask Wroclaw II0-4 (0-0)Sandecja Nowy Sacz3-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
17
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
94
66
Tấn công nguy hiểm
67
52
Sút ngoài cầu môn
6
8
Đá phạt trực tiếp
26
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
13
24
Việt vị
3
1
Quả ném biên
16
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B4
T4 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Resovia Rzeszow (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Resovia Rzeszow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Sandecja Nowy Sacz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Resovia RzeszowSandecja Nowy Sacz

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Resovia RzeszowSandecja Nowy Sacz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
33
Thắng 1
66
Hòa
52
Thua 1
24
Thua 2+
Resovia RzeszowSandecja Nowy Sacz

Thông tin đội bóng

Resovia Rzeszow Thông tin Sandecja Nowy Sacz
Thành lập 1910
Sân nhà im. Ojca Władysława Augustynka
0 Sức chứa 5000
Radoslaw Mroczkowski HLV Dariusz Dudek
Khu vực Nowy Sącz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.302.050.892.500.890.95-0.250.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.90 ↑3.500.02 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.883.001.930.662.500.670.60-0.500.74
Live26.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑3.500.12 ↓0.67 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm3.353.151.990.872.500.890.97-0.250.79
Live19.00 ↑9.49 ↑1.01 ↓2.77 ↑3.500.01 ↓0.99 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.903.302.250.652.501.05---
Live45.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.553.102.130.702.750.69---
Live30.02 ↑8.22 ↑1.05 ↓2.41 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm3.353.151.990.872.500.890.97-0.250.79
Live3.70 ↑3.50 ↑1.79 ↓0.71 ↓2.751.09 ↑1.19 ↑-0.250.64 ↓
CrownSớm3.053.352.100.882.500.880.91-0.250.85
Live16.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.05 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
WewbetSớm2.673.422.320.892.750.870.76-0.251.02
Live39.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓1.16 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm3.103.202.050.802.500.91---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.753.452.250.792.750.900.79-0.250.90
Live3.35 ↑3.60 ↑2.00 ↓0.98 ↑3.000.77 ↓0.78 ↓-0.500.97 ↑
PinnacleSớm3.273.092.070.872.500.870.94-0.250.80
Live29.73 ↑10.27 ↑1.07 ↓3.04 ↑3.500.23 ↓1.10 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm3.103.202.050.782.500.90---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.16 ↓---
1xBetSớm2.793.352.290.692.501.041.040.000.69
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.82 ↑3.500.14 ↓1.10 ↑0.000.74 ↑
Bet 365Sớm2.883.302.100.902.750.900.88-0.250.93
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.903.102.150.852.500.83---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Resovia Rzeszow-1/4001
Sandecja Nowy Sacz+1/4400

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).