Kết quả bóng đá trận Resovia Rzeszow (W) vs LZS Stare Oborzyska (W), 17:00 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:00 ngày 01/08/2026
Resovia Rzeszow (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
LZS Stare Oborzyska (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Resovia Rzeszow (W) | Phút | |
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 13 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 16 | 14 |
| Điểm | 1 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Resovia Rzeszow (W) · Khách = LZS Stare Oborzyska (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Resovia Rzeszow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
40
Tấn công
1512
Tấn công nguy hiểm
167
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Resovia Rzeszow (W) (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
LZS Stare Oborzyska (W) (5 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Resovia Rzeszow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.70 | 0.91 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.91 | 3.75 | 0.90 | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.95 | 3.75 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↑ | 4.28 ↑ | 3.73 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.79 | 2.81 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.03 ↑ | 3.92 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.20 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 4.00 ↓ | 3.10 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.80 | 4.00 | 0.81 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.40 ↓ | 4.70 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.24 | 4.08 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.19 ↓ | 4.63 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.85 | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.10 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↓ | 4.40 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.75 | 4.05 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.53 ↓ | 5.04 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.53 | 4.50 ↓ | 4.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↑ | 4.20 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.