Kết quả bóng đá trận Respublika FA vs Metallurg Bekobod, 21:00 ngày 15/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 15/08/2026
Respublika FA 1 Kết thúc HT 1-0 3
Metallurg Bekobod
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Respublika FA | Phút | |
| 24' | ||
| 35' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 10 | 26 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 20 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 17 |
Chủ = Respublika FA · Khách = Metallurg Bekobod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Respublika FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (33%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Respublika FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 15 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 9 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 44 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 25 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 9 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Respublika FA 0 (0%)Hòa 1 (100%)Metallurg Bekobod 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
Thành tích gần đây — Respublika FA
HBBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | Aral Nukus | - | - | H |
| 04/08/26 | Respublika FA | 0-7 (0-2) | FK Gazalkent | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Shurtan Guzor | 2-1 (2-0) | Respublika FA | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod
HBTBTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Yaypan FK | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Aral Nukus | 1-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Metallurg Bekobod | 5-0 (1-0) | FC Lochin | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 09/12/24 | Olympic FK Tashkent | 1-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
47
Tấn công
122121
Tấn công nguy hiểm
6882
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
911
Việt vị
31
Quả ném biên
2026
So Sánh Sức Mạnh
33 67
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Respublika FA (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Metallurg Bekobod (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Respublika FA (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Metallurg Bekobod (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Respublika FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ilyasjon Kurbanov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.90 ↓ | 1.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.65 | 1.47 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 3.80 ↑ | 1.53 ↑ | 0.75 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.74 | 3.90 | 1.54 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 4.74 | 3.90 | 1.54 | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.00 | 1.53 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.10 | 1.59 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.47 | -1.50 | 1.48 |
| Live | 5.33 ↑ | 4.05 ↓ | 1.50 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.06 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.