Kết quả bóng đá trận Reynir Sandgerdi vs KH Hlidarendi, 01:00 ngày 20/08/2026

3 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 20/08/2026
Reynir Sandgerdi
2 Kết thúc HT 1-2 2
KH Hlidarendi
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Reynir Sandgerdi Phút KH Hlidarendi
1 - 0 3'
18' 1 - 1
28' 1 - 2
45+6'
HT 1-2
2 - 2 65'
69'
72'
73'
77'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 12
Bại 21 42
Ghi bàn 310 2531
Mất bàn 74 2013
Điểm 36 1620

Chủ = Reynir Sandgerdi · Khách = KH Hlidarendi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Reynir Sandgerdi (31)Hiệp 1 / Cả trậnKH Hlidarendi (29)
13 (42%)Thắng/Thắng10 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (3%)Hòa/Hòa5 (17%)
4 (13%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (16%)Bại/Bại6 (21%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Reynir Sandgerdi 2 (33%)Hòa 2 (33%)KH Hlidarendi 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LLC09/07/26KH Hlidarendi2-2 (2-0)Reynir Sandgerdi4-15-0.253.75H
LCE D311/06/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Reynir Sandgerdi7-1103.75H
ICE CUP06/04/24KH Hlidarendi5-1 (1-1)Reynir Sandgerdi2-9--B
LCE D316/08/19Reynir Sandgerdi3-1 (1-1)KH Hlidarendi6-7--T
LCE D307/06/19KH Hlidarendi2-5 (0-1)Reynir Sandgerdi---T
ICE LCB24/02/18Reynir Sandgerdi0-1 (0-1)KH Hlidarendi---B

Thành tích gần đây — Reynir Sandgerdi

TTBBTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D315/08/26Augnablik Kopavogur2-3 (0-3)Reynir Sandgerdi2-6--T
LCE D308/08/26Reynir Sandgerdi5-0 (1-0)Tindastoll Sauda12-7--T
ICE LLC05/08/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Reynir Sandgerdi15-3-1.754B
LCE D330/07/26KV Reykjavik6-3 (1-2)Reynir Sandgerdi7-14+0.254.25B
LCE D325/07/26KF Fjallabyggdar0-3 (0-2)Reynir Sandgerdi10-5--T
LCE D318/07/26Reynir Sandgerdi4-0 (3-0)HotturHuginn---T
LCE D314/07/26FC Arbaer1-3 (0-2)Reynir Sandgerdi9-7+1.54.25T
ICE LLC09/07/26KH Hlidarendi2-2 (2-0)Reynir Sandgerdi4-15-0.253.75H
LCE D304/07/26KA Asvellir2-7 (0-4)Reynir Sandgerdi---T
LCE D328/06/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)Ymir7-2+14H
LCE D320/06/26UMF Vidir5-0 (3-0)Reynir Sandgerdi4-6-0.53.75B
LCE D314/06/26Reynir Sandgerdi4-1 (3-0)UMF Sindri Hofn---T
LCE D311/06/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Reynir Sandgerdi7-1103.75H
LCE D306/06/26Reynir Sandgerdi6-3 (2-0)Augnablik Kopavogur5-5+0.253.5T
LCE D331/05/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---B
LCE D323/05/26Reynir Sandgerdi3-2 (1-2)KV Reykjavik---T
LCE D316/05/26Reynir Sandgerdi2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar7-5--T
LCE D310/05/26Hottur Egilsstadir4-1 (2-1)Reynir Sandgerdi---B
LCE D302/05/26Reynir Sandgerdi3-1 (2-0)FC Arbaer5-6--T
ICE LCB10/04/26KF Gardabaer3-2 (2-1)Reynir Sandgerdi3-10--B

Thành tích gần đây — KH Hlidarendi

TTTBHTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D315/08/26KH Hlidarendi4-1 (3-1)HotturHuginn4-3--T
LCE D308/08/26FC Arbaer1-2 (0-1)KH Hlidarendi---T
LCE D330/07/26KH Hlidarendi7-0 (4-0)KA Asvellir---T
LCE D325/07/26Ymir1-0 (1-0)KH Hlidarendi2-6+0.54B
LCE D318/07/26UMF Vidir1-1 (1-1)KH Hlidarendi6-4-0.753.75H
LCE D312/07/26UMF Sindri Hofn3-5 (2-3)KH Hlidarendi---T
ICE LLC09/07/26KH Hlidarendi2-2 (2-0)Reynir Sandgerdi4-15+0.253.75H
LCE D304/07/26KH Hlidarendi0-1 (0-1)KF Fjallabyggdar19-6--B
LCE D327/06/26Augnablik Kopavogur1-3 (1-1)KH Hlidarendi7-4+0.754.25T
LCE D320/06/26KH Hlidarendi2-1 (0-1)Tindastoll Sauda3-703.75T
LCE D316/06/26KV Reykjavik1-5 (0-2)KH Hlidarendi8-804.25T
LCE D311/06/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Reynir Sandgerdi7-1103.75H
LCE D306/06/26HotturHuginn1-1 (1-1)KH Hlidarendi---H
LCE D302/06/26KH Hlidarendi3-0 (3-0)FC Arbaer3-6+14T
LCE D323/05/26KA Asvellir1-4 (0-3)KH Hlidarendi---T
LCE D316/05/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Ymir11-5+0.753.75H
LCE D309/05/26UMF Vidir4-3 (1-2)KH Hlidarendi---B
LCE D302/05/26KH Hlidarendi6-1 (2-0)UMF Sindri Hofn4-3--T
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H
ICE CUP18/03/26KH Hlidarendi1-2 (1-1)Hviti Riddarinn4-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
72
51
Tấn công nguy hiểm
61
37
Sút ngoài cầu môn
9
5
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Reynir Sandgerdi (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
KH Hlidarendi (29 trận)
Ghi 2.66 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Reynir Sandgerdi (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO

KH Hlidarendi (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
23
2 Bàn
22
3 Bàn
11
4+ Bàn
89
B.thắng H1
89
B.thắng H2
Reynir SandgerdiKH Hlidarendi

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
13
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
11
B/B
Reynir SandgerdiKH Hlidarendi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

98
Thắng 2+
22
Thắng 1
36
Hòa
34
Thua 1
30
Thua 2+
Reynir SandgerdiKH Hlidarendi

Thông tin đội bóng

Reynir Sandgerdi Thông tin KH Hlidarendi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.674.803.400.994.500.840.991.000.84
Live8.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.60 ↑4.500.06 ↓0.49 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.554.003.300.664.250.670.671.000.67
Live6.00 ↑1.08 ↓9.00 ↑1.37 ↑4.500.27 ↓0.33 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm1.654.503.100.784.250.920.740.750.96
Live7.70 ↑1.06 ↓13.00 ↑4.34 ↑4.500.08 ↓0.43 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.804.503.200.754.500.90---
Live14.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm1.724.102.950.874.750.77---
Live1.64 ↓4.30 ↑3.45 ↑0.81 ↓4.250.82 ↑---
12betSớm1.654.503.100.784.250.920.740.750.96
Live7.70 ↑1.06 ↓13.00 ↑4.34 ↑4.500.08 ↓0.43 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.664.553.350.884.250.820.820.750.88
Live6.60 ↑1.15 ↓9.70 ↑2.63 ↑4.500.18 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm1.235.106.900.824.750.940.790.750.97
Live4.64 ↑1.24 ↓7.40 ↑2.17 ↑4.500.26 ↓0.36 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.644.243.190.834.250.850.800.750.88
Live5.15 ↑1.15 ↓8.50 ↑2.94 ↑4.500.10 ↓0.44 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.754.333.100.303.502.20---
Live4.60 ↑1.28 ↓7.00 ↑0.40 ↑3.501.70 ↓---
18BetSớm1.794.503.050.864.750.750.750.500.86
Live14.50 ↑1.02 ↓20.00 ↑8.49 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.854.103.110.934.250.830.850.500.90
Live6.23 ↑1.18 ↓9.88 ↑2.62 ↑4.500.26 ↓0.47 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm1.774.403.100.714.500.98---
Live4.80 ↑1.28 ↓7.25 ↑2.00 ↑4.500.31 ↓---
1xBetSớm1.814.403.190.764.500.950.440.001.46
Live8.57 ↑1.14 ↓11.70 ↑3.89 ↑4.500.16 ↓0.52 ↑0.001.45 ↓
Bet 365Sớm1.704.503.300.854.250.950.830.750.98
Live8.50 ↑1.10 ↓11.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.674.203.501.054.500.67---
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.50 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Reynir Sandgerdi+3/4Chưa có trận cùng mức
KH Hlidarendi-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).