Kết quả bóng đá trận Reynir Sandgerdi vs Tindastoll Sauda, 01:00 ngày 08/08/2026
3 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 08/08/2026
Reynir Sandgerdi 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Tindastoll Sauda
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Reynir Sandgerdi | Phút | |
| 6' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 13 | 30 | 27 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 22 | 19 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Reynir Sandgerdi · Khách = Tindastoll Sauda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reynir Sandgerdi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 12 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Reynir Sandgerdi 1 (25%)Hòa 1 (25%)Tindastoll Sauda 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 31/07/25 | Reynir Sandgerdi | 2-3 (0-1) | Tindastoll Sauda | +0.25 | 3.5 | B |
| 24/05/25 | Tindastoll Sauda | 0-1 (0-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 02/03/19 | Tindastoll Sauda | 3-3 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Reynir Sandgerdi
BBTTTHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-2 (1-1) | Reynir Sandgerdi | -1.75 | 4 | B |
| 30/07/26 | KV Reykjavik | 6-3 (1-2) | Reynir Sandgerdi | +0.25 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-3 (0-2) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 18/07/26 | Reynir Sandgerdi | 4-0 (3-0) | HotturHuginn | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Arbaer | 1-3 (0-2) | Reynir Sandgerdi | +1.5 | 4.25 | T |
| 09/07/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (2-0) | Reynir Sandgerdi | -0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KA Asvellir | 2-7 (0-4) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 28/06/26 | Reynir Sandgerdi | 2-2 (1-2) | Ymir | +1 | 4 | H |
| 20/06/26 | UMF Vidir | 5-0 (3-0) | Reynir Sandgerdi | -0.5 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Reynir Sandgerdi | 4-1 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 11/06/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Reynir Sandgerdi | 0 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | Reynir Sandgerdi | 6-3 (2-0) | Augnablik Kopavogur | +0.25 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 23/05/26 | Reynir Sandgerdi | 3-2 (1-2) | KV Reykjavik | - | - | T |
| 16/05/26 | Reynir Sandgerdi | 2-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 10/05/26 | Hottur Egilsstadir | 4-1 (2-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 02/05/26 | Reynir Sandgerdi | 3-1 (2-0) | FC Arbaer | - | - | T |
| 10/04/26 | KF Gardabaer | 3-2 (2-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 28/03/26 | KFR Aegir | 2-0 (0-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 21/03/26 | RB Keflavik | 1-7 (1-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tindastoll Sauda
BTTTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Tindastoll Sauda | 2-3 (0-2) | HotturHuginn | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Arbaer | 0-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 18/07/26 | Tindastoll Sauda | 7-3 (3-0) | KA Asvellir | +1.75 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Ymir | 1-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 26/06/26 | Tindastoll Sauda | 4-2 (1-0) | UMF Sindri Hofn | +1.25 | 4 | T |
| 20/06/26 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | 0 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | +1.25 | 4 | T |
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | +1.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | KV Reykjavik | 1-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 31/05/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 24/05/26 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 17/05/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-1) | FC Arbaer | - | - | T |
| 10/05/26 | KA Asvellir | 1-3 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | T |
| 11/04/26 | Tindastoll Sauda | 2-5 (1-3) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 03/04/26 | Tindastoll Sauda | 0-1 (0-0) | UMF Njardvik | - | - | B |
| 30/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-0) | Magni | - | - | T |
| 22/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 14/03/26 | Hottur Egilsstadir | 2-1 (1-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
30
Tấn công
2522
Tấn công nguy hiểm
126
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
02
Quả ném biên
815
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reynir Sandgerdi (25 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Tindastoll Sauda (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Reynir Sandgerdi (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO
Tindastoll Sauda (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Reynir Sandgerdi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.30 | 2.80 | 0.97 | 4.50 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.00 ↓ | 2.60 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.20 | 0.68 | 4.00 | 0.65 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↓ | 2.60 ↑ | 0.63 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.65 ↓ | 0.25 | 0.68 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.80 ↓ | 2.85 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.75 | 1.90 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↓ | 4.00 ↑ | 2.75 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.91 | 2.58 | 0.81 | 4.25 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.46 ↓ | 2.72 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.82 | 2.01 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.55 ↓ | 2.62 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.86 | 0.25 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.37 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.90 | 2.37 | 0.40 ↑ | 3.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.00 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.90 ↓ | 2.80 ↑ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 4.05 | 2.53 | 0.87 | 4.00 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.73 ↓ | 3.37 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.35 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 2.55 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 4.10 | 2.07 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 2.15 ↓ | 4.10 | 2.69 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.10 | 2.05 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 4.00 ↓ | 2.75 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.30 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↓ | 2.80 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.