Kết quả bóng đá trận RFC de Liege vs Sint-Truidense, 23:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 22/07/2026
RFC de Liege
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sint-Truidense
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 13 45
Hòa 10 41
Bại 10 20
Ghi bàn 812 2118
Mất bàn 21 75
Điểm 49 1616

Chủ = RFC de Liege · Khách = Sint-Truidense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RFC de Liege (4)Hiệp 1 / Cả trậnSint-Truidense (6)
1 (25%)Thắng/Thắng3 (50%)
1 (25%)Hòa/Thắng2 (33%)
1 (25%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (25%)Hòa/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

RFC de Liege 0 (0%)Hòa 1 (33%)Sint-Truidense 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/16RFC de Liege0-1 (0-0)Sint-Truidense1-4--B
BEL D208/02/09RFC de Liege1-2 (0-1)Sint-Truidense--0.752.5B
BEL D221/09/08Sint-Truidense1-1 (0-0)RFC de Liege--12.75H

Thành tích gần đây — RFC de Liege

THBBTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/06/26RFC Malmundaria0-7 (0-0)RFC de Liege---T
INT CF25/06/26Richelle United1-1 (0-0)RFC de Liege---H
BEL D228/04/26RFC de Liege1-2 (1-2)KVSK Lommel11-4-0.252.75B
BEL D224/04/26KVSK Lommel3-0 (2-0)RFC de Liege3-2-0.752.75B
BEL D218/04/26RFC de Liege2-1 (1-1)KAS Eupen6-702.5T
BEL D212/04/26Gent B0-2 (0-1)RFC de Liege2-6+0.252.75T
BEL D205/04/26RFC de Liege2-1 (2-0)Olympic Charleroi6-5+0.752.75T
BEL D222/03/26Red Star Waasland4-0 (3-0)RFC de Liege4-2-1.252.75B
BEL D215/03/26RFC de Liege0-1 (0-1)Beerschot Wilrijk5-6-0.52.75B
BEL D211/03/26Patro Eisden1-1 (0-0)RFC de Liege6-3-0.52.5H
BEL D228/02/26Kortrijk3-1 (1-0)RFC de Liege6-3-0.752.5B
BEL D221/02/26RFC de Liege3-2 (2-1)Club Brugge Ⅱ4-4+0.752.75T
BEL D215/02/26Genk II2-0 (2-0)RFC de Liege4-7+0.53B
BEL D207/02/26RFC de Liege2-1 (1-0)Lierse5-3+0.52.75T
BEL D231/01/26Anderlecht II0-0 (0-0)RFC de Liege6-5+0.252.75H
BEL D228/01/26RFC de Liege1-0 (0-0)KVSK Lommel6-302.75T
BEL D225/01/26Seraing United2-2 (0-2)RFC de Liege5-1+0.252.75H
BEL D218/01/26RFC de Liege3-1 (3-1)Francs Borains2-2+0.52.75T
BEL D221/12/25RWDM Brussels0-3 (0-1)RFC de Liege3-6-0.252.5T
BEL D219/12/25RFC de Liege0-1 (0-0)Lokeren1-7+0.252.75B

Thành tích gần đây — Sint-Truidense

TTTTTBHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2-0.253T
INT CF15/07/26Patro Eisden0-4 (0-2)Sint-Truidense2-5+13.5T
INT CF04/07/26Brustem Centrum0-6 (0-3)Sint-Truidense---T
INT CF02/07/26Thes Sport1-2 (1-2)Sint-Truidense2-6+2.53.75T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2+0.753T
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9-0.253B
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3+0.53H
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2-13.25B
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1-0.52.5T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7+0.252.75T
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7+0.253T
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5-0.53.25B
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5-0.752.5B
BEL D123/03/26Sint-Truidense1-3 (0-2)Saint Gilloise5-5-0.252.5B
BEL D115/03/26Racing Genk1-0 (1-0)Sint-Truidense5-8-0.252.75B
BEL D109/03/26Sint-Truidense2-1 (1-0)Cercle Brugge7-5+0.52.75T
BEL D101/03/26Royal Antwerp1-0 (0-0)Sint-Truidense3-4+0.252.5B
BEL D121/02/26FCV Dender EH1-4 (1-2)Sint-Truidense4-9+0.252.5T
BEL D116/02/26Sint-Truidense3-2 (2-2)Zulte-Waregem7-6+0.752.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
5
0
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
29
32
Tấn công nguy hiểm
15
21
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RFC de Liege (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sint-Truidense (6 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
05
B.thắng H1
03
B.thắng H2
RFC de LiegeSint-Truidense

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RFC de LiegeSint-Truidense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
55
Thắng 1
42
Hòa
34
Thua 1
43
Thua 2+
RFC de LiegeSint-Truidense

Thông tin đội bóng

RFC de Liege Thông tin Sint-Truidense
1892 Thành lập 1924-2-23
Bielmont Verviers Sân nhà Staaienveld
3000 Sức chứa 12491
Gaetan Englebert HLV Wouter Vrancken
Loncin Khu vực Truiden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.305.001.450.873.250.820.91-1.250.86
Live3.00 ↓3.50 ↓2.20 ↑0.97 ↑2.250.87 ↑0.89 ↓-0.250.94 ↑
VcbetSớm5.004.401.500.813.250.930.93-1.000.78
Live3.25 ↓3.10 ↓2.15 ↑0.90 ↑2.250.81 ↓0.86 ↓-0.250.83 ↑
Mansion88Sớm4.254.151.550.973.250.790.82-1.000.94
Live2.87 ↓3.10 ↓2.33 ↑1.07 ↑2.250.81 ↑0.92 ↑-0.250.98 ↑
InterwettenSớm5.254.401.471.053.500.65---
Live3.05 ↓3.30 ↓2.15 ↑1.10 ↑2.500.65---
10BETSớm5.805.201.420.893.250.82---
Live3.17 ↓3.19 ↓2.21 ↑0.90 ↑2.250.87 ↑---
12betSớm3.854.051.620.913.250.850.99-1.000.77
Live2.87 ↓3.10 ↓2.33 ↑1.05 ↑2.250.83 ↓0.92 ↓-0.250.98 ↑
CrownSớm4.154.201.560.943.250.820.73-1.001.03
Live3.00 ↓3.05 ↓2.17 ↑0.87 ↓2.250.93 ↑0.90 ↑-0.250.92 ↓
SbobetSớm3.983.681.590.813.000.950.95-0.750.81
Live3.29 ↓3.09 ↓2.10 ↑1.00 ↑2.250.88 ↓0.98 ↑-0.250.92 ↑
WewbetSớm5.054.461.480.873.250.930.80-1.251.02
Live2.82 ↓3.19 ↓2.23 ↑1.00 ↑2.250.78 ↓0.86 ↑-0.250.92 ↓
LadbrokesSớm4.404.601.480.442.501.62---
Live3.10 ↓2.87 ↓2.10 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm4.904.701.510.863.250.860.96-1.000.77
Live3.10 ↓3.40 ↓2.15 ↑0.87 ↑2.250.87 ↑0.85 ↓-0.250.90 ↑
PinnacleSớm6.144.881.320.933.500.780.85-1.500.86
Live3.31 ↓2.96 ↓2.10 ↑0.94 ↑2.250.79 ↑0.92 ↑-0.250.81 ↓
BwinSớm4.404.751.471.103.500.65---
Live3.20 ↓2.87 ↓2.10 ↑1.102.500.60 ↓---
1xBetSớm5.215.101.420.432.501.600.93-1.250.88
Live3.01 ↓3.51 ↓2.21 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓0.88 ↓-0.250.93 ↑
Bet 365Sớm5.005.001.400.903.250.900.93-1.250.88
Live3.00 ↓3.50 ↓2.20 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓0.88 ↓-0.250.93 ↑
William HillSớm4.804.201.501.103.500.67---
Live3.25 ↓3.10 ↓2.00 ↑1.15 ↑2.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.