Kết quả bóng đá trận RFC Meux vs St. Gilloise B, 01:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 30/08/2026
RFC Meux 2 Kết thúc HT 2-1 1
St. Gilloise B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| RFC Meux | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | ||
| Bertram Kvist 0 - 1 ⚽ | 11' | |
| 11' | ||
| 11' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 2 - 1 ⚽ | 13' | |
| Amaury Lotte 3 - 1 ⚽ | 14' | |
| 30' | ⚽ 3 - 2 Jordan Botaka | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 18 |
Chủ = RFC Meux · Khách = St. Gilloise B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RFC Meux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
RFC Meux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 7 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
St. Gilloise B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 8 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
RFC Meux 1 (50%)Hòa 1 (50%)St. Gilloise B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | RFC Meux | 4-0 (4-0) | St. Gilloise B | 0 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | St. Gilloise B | 1-1 (0-0) | RFC Meux | - | - | H |
Thành tích gần đây — RFC Meux
HHBHBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | H |
| 30/07/26 | R.FC Huy | 3-3 (1-2) | RFC Meux | - | - | H |
| 10/05/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | RFC Meux | - | - | B |
| 03/05/26 | RFC Meux | 2-2 (1-1) | Tubize | - | - | H |
| 26/04/26 | Excelsior Virton | 2-0 (1-0) | RFC Meux | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | RFC Meux | 3-0 (1-0) | Rochefort | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Habay la Neuve | 1-2 (0-1) | RFC Meux | - | - | T |
| 29/03/26 | RFC Meux | 3-4 (2-1) | RAEC Mons | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rochefort | 0-1 (0-0) | RFC Meux | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | RFC Meux | 1-2 (0-2) | Excelsior Virton | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | RFC Meux | 3-1 (2-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 01/03/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | B |
| 15/02/26 | RFC Meux | 0-0 (0-0) | Tubize | - | - | H |
| 08/02/26 | Stockay-Warfusee | 0-2 (0-1) | RFC Meux | 0 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | RFC Meux | 4-0 (4-0) | St. Gilloise B | 0 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | RFC Meux | 4-0 (3-0) | Standard Liege II | - | - | T |
| 18/01/26 | Charleroi B | 3-3 (2-0) | RFC Meux | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | RFC Meux | 0-1 (0-0) | Rochefort | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Union Royale Namur | 1-2 (1-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 30/11/25 | RFC Meux | 1-1 (1-1) | Excelsior Virton | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — St. Gilloise B
BTTHTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | St. Gilloise B | 0-2 (0-0) | Rochefort | - | - | B |
| 10/05/26 | St. Gilloise B | 2-1 (1-1) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 03/05/26 | Schaerbeek Evere | 0-1 (0-0) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 26/04/26 | St. Gilloise B | 1-1 (1-0) | Standard Liege II | - | - | H |
| 19/04/26 | Union Royale Namur | 1-3 (1-1) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 12/04/26 | St. Gilloise B | 0-3 (0-2) | Charleroi B | - | - | B |
| 05/04/26 | St. Gilloise B | 5-0 (2-0) | Union Royale Namur | - | - | T |
| 29/03/26 | Stockay-Warfusee | 1-3 (1-2) | St. Gilloise B | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Gilloise B | 3-0 (1-0) | Schaerbeek Evere | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Charleroi B | 0-0 (0-0) | St. Gilloise B | - | - | H |
| 01/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (1-0) | St. Gilloise B | - | - | B |
| 15/02/26 | Union Royale Namur | 1-2 (1-1) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 08/02/26 | St. Gilloise B | 2-5 (1-3) | Excelsior Virton | -0.75 | 3 | B |
| 01/02/26 | RFC Meux | 4-0 (4-0) | St. Gilloise B | 0 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Schaerbeek Evere | 1-3 (0-1) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 18/01/26 | St. Gilloise B | 2-2 (2-0) | Stockay-Warfusee | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | St. Gilloise B | 4-1 (2-0) | Charleroi B | - | - | T |
| 07/12/25 | Tubize | 1-1 (0-0) | St. Gilloise B | -1.25 | 3.25 | H |
| 30/11/25 | RAEC Mons | 2-1 (2-1) | St. Gilloise B | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | St. Gilloise B | 2-1 (0-1) | Standard Liege II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
129
Sút cầu môn
45
Tấn công
85135
Tấn công nguy hiểm
3578
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RFC Meux (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
St. Gilloise B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RFC Meux | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.16 | 2.92 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 48.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.95 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.30 ↑ | 2.95 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.22 | 2.91 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 48.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.38 | 2.90 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.19 | 3.38 | 2.90 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↓ | 3.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.23 | 2.95 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.30 ↑ | 3.01 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.14 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 1.24 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 2.90 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.