Kết quả bóng đá trận Rheindorf Altach B vs Lustenau, 15:30 ngày 23/08/2026
3.Liga (Áo) · 15:30 ngày 23/08/2026
Rheindorf Altach B 3 Kết thúc HT 1-1 1
Lustenau
🟨 2 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Rheindorf Altach B | Phút | |
| Nico Josef Helbock 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 30' | ||
| 38' | ||
| 44' | ⚽ 1 - 1 Julian Mair | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| 64' | ||
| 72' | ||
| 76' | ||
| 86' | ||
| 88' | ||
| 90+9' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 21 | 28 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 6 |
Chủ = Rheindorf Altach B · Khách = Lustenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rheindorf Altach B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 14 (38%) |
Bảng xếp hạng
Rheindorf Altach B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Rheindorf Altach B 3 (75%)Hòa 1 (25%)Lustenau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Rheindorf Altach B | 0-0 (0-0) | Lustenau | - | - | H |
| 30/07/25 | Lustenau | 0-1 (0-1) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 09/03/24 | Rheindorf Altach B | 3-1 (1-1) | Lustenau | - | - | T |
| 31/10/21 | Rheindorf Altach B | 7-1 (5-1) | Lustenau | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rheindorf Altach B
TBBHBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | FC Gotzis | 1-3 (0-2) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 15/08/26 | SV Lochau | 2-1 (0-1) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 08/08/26 | Rheindorf Altach B | 0-2 (0-1) | SK St Johann | - | - | B |
| 02/08/26 | FC Wolfurt | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach B | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 07/06/26 | Rheindorf Altach B | 2-5 (0-0) | FC Kitzbuhel | +0.25 | 3 | B |
| 04/06/26 | SV Wals-Grunau | 1-2 (1-1) | Rheindorf Altach B | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Rheindorf Altach B | 2-0 (0-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Dornbirn 1913 | 2-0 (2-0) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 17/05/26 | Rheindorf Altach B | 1-0 (1-0) | SVG Reichenau | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Seekirchen | 3-4 (1-3) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 25/04/26 | Rheindorf Altach B | 0-1 (0-1) | St. Johann | - | - | B |
| 22/04/26 | SC Imst | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 18/04/26 | Kufstein | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach B | - | - | H |
| 12/04/26 | Rheindorf Altach B | 0-2 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | B |
| 06/04/26 | SV Kuchl | 4-1 (2-1) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 04/04/26 | Rheindorf Altach B | 1-1 (1-1) | SC Schwaz | - | - | H |
| 25/03/26 | Rheindorf Altach B | 1-3 (0-3) | Bischofshofen | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Lauterach | 4-3 (2-1) | Rheindorf Altach B | - | - | B |
| 15/03/26 | Rheindorf Altach B | 0-0 (0-0) | Lustenau | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lustenau
HBBBTBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lustenau | 1-1 (1-0) | Kufstein | - | - | H |
| 07/08/26 | VfB Hohenems | 6-0 (5-0) | Lustenau | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Kitzbuhel | 2-0 (2-0) | Lustenau | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Lustenau | 1-4 (0-3) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 13/06/26 | Lustenau | 3-1 (2-0) | St. Johann | - | - | T |
| 06/06/26 | Kufstein | 4-1 (3-0) | Lustenau | - | - | B |
| 04/06/26 | Lustenau | 2-2 (0-1) | VfB Hohenems | 0 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | SV Kuchl | 3-1 (2-1) | Lustenau | - | - | B |
| 23/05/26 | Lustenau | 2-2 (1-1) | SC Schwaz | 0 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | SC Imst | 4-1 (2-0) | Lustenau | - | - | B |
| 09/05/26 | Lustenau | 1-4 (0-3) | Bischofshofen | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Lauterach | 2-3 (0-2) | Lustenau | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (1-0) | Lustenau | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Kitzbuhel | 1-0 (0-0) | Lustenau | - | - | B |
| 06/04/26 | Lustenau | 1-2 (1-1) | SV Wals-Grunau | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | FC Pinzgau Saalfelden | 1-3 (1-1) | Lustenau | - | - | T |
| 28/03/26 | Lustenau | 1-1 (0-0) | FC Dornbirn 1913 | - | - | H |
| 26/03/26 | SVG Reichenau | 1-4 (1-2) | Lustenau | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Lustenau | 2-1 (1-0) | SV Seekirchen | - | - | T |
| 15/03/26 | Rheindorf Altach B | 0-0 (0-0) | Lustenau | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
58
Tấn công
9189
Tấn công nguy hiểm
4340
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rheindorf Altach B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Lustenau (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lustenau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rheindorf Altach B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-9-20 | |
| Sân nhà | Reichshofstadion | |
| 0 | Sức chứa | 8800 |
| HLV | ||
| Khu vực | Lustenau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 73.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 3.25 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 0.69 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.15 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.10 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.15 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.90 | 2.79 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.44 | 2.86 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 42.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.81 | 3.28 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.23 ↓ | 3.75 ↓ | 9.75 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.30 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.25 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.68 ↓ | 3.46 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.03 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.