Kết quả bóng đá trận Rheindorf Altach vs TSV Hartberg, 22:00 ngày 22/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 22/08/2026
Rheindorf Altach
1 Kết thúc HT 0-1 2
TSV Hartberg
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Rheindorf Altach Phút TSV Hartberg
16' 0 - 1 Angelo Gattermayer
HT 0-1
▲ Marko Raguz ▼ Srdjan Hrstic46'
Ousmane Diawara(Assists:Niklas Niehoff) (Kiến tạo: Niklas Niehoff) 1 - 1 53'
57' ▲ Magnus Dalpiaz ▼ Oliver Lukic
▲ Erkin Yalcin ▼ Patrick Greil72'
73' ▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Youba Diarra
82' ▲ Jed Drew ▼ Angelo Gattermayer
85' Fabian Wilfinger
86' Nikolaus Feldhofer
90+3' 1 - 2 Benjamin Markus(Assists:Marco Hoffmann) (Kiến tạo: Marco Hoffmann)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 00
Bại 21 54
Ghi bàn 85 1715
Mất bàn 55 1111
Điểm 36 1518

Chủ = Rheindorf Altach · Khách = TSV Hartberg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rheindorf Altach (16)Hiệp 1 / Cả trậnTSV Hartberg (17)
5 (31%)Thắng/Thắng11 (65%)
3 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (31%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Rheindorf Altach

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227872223298
Sân nhà115511410202
Sân khách11236813910
6 gần640284--

TSV Hartberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102351116256
Sân nhà501461416
Sân khách52215283
6 gần620458--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rheindorf Altach 2 (10%)Hòa 9 (45%)TSV Hartberg 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D114/02/26TSV Hartberg0-0 (0-0)Rheindorf Altach4-5-0.252.25H
AUT D125/10/25Rheindorf Altach2-2 (0-0)TSV Hartberg10-1+0.52.25H
AUT D104/05/25TSV Hartberg2-0 (0-0)Rheindorf Altach9-4-0.252.5B
AUT D119/04/25Rheindorf Altach1-1 (0-0)TSV Hartberg7-6+0.252.5H
AUT D123/02/25Rheindorf Altach0-0 (0-0)TSV Hartberg6-702.25H
AUT D129/09/24TSV Hartberg2-0 (0-0)Rheindorf Altach3-8-0.252.5B
AUT D124/02/24Rheindorf Altach1-2 (1-0)TSV Hartberg5-802.5B
AUT D101/10/23TSV Hartberg0-0 (0-0)Rheindorf Altach2-3-0.52.75H
AUT D113/05/23Rheindorf Altach0-1 (0-1)TSV Hartberg3-802.5B
AUT D115/04/23TSV Hartberg2-2 (0-2)Rheindorf Altach3-5-0.252.5H
AUT D116/10/22Rheindorf Altach1-0 (0-0)TSV Hartberg3-3+0.252.75T
AUT D124/07/22TSV Hartberg2-1 (1-0)Rheindorf Altach3-5-0.52.75B
AUT D126/04/22TSV Hartberg4-0 (0-0)Rheindorf Altach8-4-0.252.5B
AUT D112/03/22Rheindorf Altach0-0 (0-0)TSV Hartberg8-4-0.252.5H
AUT D130/10/21Rheindorf Altach0-2 (0-1)TSV Hartberg4-402.75B
AUT D131/07/21TSV Hartberg1-2 (0-2)Rheindorf Altach8-2-0.252.5T
AUT D127/04/21TSV Hartberg2-1 (1-1)Rheindorf Altach5-4-0.252.75B
AUT D124/04/21Rheindorf Altach2-2 (2-1)TSV Hartberg2-602.75H
AUT D119/12/20TSV Hartberg1-0 (0-0)Rheindorf Altach5-0-0.253B
AUT D112/09/20Rheindorf Altach1-1 (1-0)TSV Hartberg8-3+0.52.75H

Thành tích gần đây — Rheindorf Altach

BTBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D116/08/26Sturm Graz1-0 (0-0)Rheindorf Altach12-7-0.752.5B
AUT D108/08/26Rheindorf Altach3-1 (1-1)WSG Swarovski Tirol3-5+0.52.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5-0.52.5B
AUT CUP25/07/26SV Leobendorf0-1 (0-0)Rheindorf Altach0-7+1.753.25T
INT CF18/07/26Rheindorf Altach3-1 (2-1)Grasshopper5-4--T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---T
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3-0.753B
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3-0.752.75B
INT CF20/06/26FC Horbranz0-4 (0-2)Rheindorf Altach---T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4+0.52.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4+0.252.5B
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8-0.752.5H
AUT D125/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach5-4-0.252.25B
AUT D121/04/26Rheindorf Altach0-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol5-5+0.252.25H
AUT D118/04/26WSG Swarovski Tirol2-2 (1-2)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3+0.252T
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1-0.252.25B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2-0.252.25H
AUT D114/03/26Rheindorf Altach3-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-5+0.252T

Thành tích gần đây — TSV Hartberg

BBBTBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D116/08/26TSV Hartberg0-2 (0-1)Austria Wien8-4-0.52.25B
AUT D109/08/26TSV Hartberg0-2 (0-0)Sturm Graz3-9-12.75B
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2-1.53B
AUT CUP26/07/26SC Imst1-3 (1-2)TSV Hartberg---T
INT CF18/07/26TSV Hartberg0-2 (0-1)ASK Voitsberg3-3--B
INT CF18/07/26TSV Hartberg2-0 (2-0)First Wien 18946-5+0.53T
INT CF11/07/26TSV Hartberg3-0 (2-0)Marila Pribram6-2--T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203T
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2-0.252.75H
INT CF01/07/26SC Weiz3-2 (2-2)TSV Hartberg1-16--B
INT CF27/06/26TSV Hartberg3-1 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker1-5+12.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2-1.753.25T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7-0.52.5B
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2-0.52.5B
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2-0.752.75B
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1-0.752.5T
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4-0.252.5H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8-0.752.5H
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7-0.752.75B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3-0.252.5B

Đội hình

Rheindorf AltachTSV Hartberg
1Dejan Stojanovic17CLukas Jager23Benedikt Zech27Filip Milojevic6Vesel Demaku8Mike Steven Bahre29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle10Ousmane Diawara18Patrick Greil19Srdjan Hrstic91Armin Pecsi14Paul Komposch18Fabian Wilfinger27Konstantin Schopp4Benjamin Markus5Youba Diarra6Habib Coulibaly7Angelo Gattermayer23CTobias Kainz10Oliver Lukic22Marco Hoffmann

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
140
83
Tấn công nguy hiểm
84
34
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
517
375
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
5
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
24
12
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
15
2
Chuyền dài
29
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.87
1.34
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9
T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3
T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rheindorf Altach (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

TSV Hartberg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Rheindorf AltachTSV Hartberg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Rheindorf AltachTSV Hartberg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
30
Thắng 1
53
Hòa
55
Thua 1
25
Thua 2+
Rheindorf AltachTSV Hartberg

Thông tin đội bóng

Rheindorf Altach Thông tin TSV Hartberg
1929 Thành lập 1946-4-29
Cashpoint Arena Sân nhà Stadion Hartberg
8500 Sức chứa 4500
Ognjen Zaric HLV Markus Schopp
Altach Khu vực Hartberg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.413.630.912.500.810.800.500.98
Live1.74 ↓3.413.90 ↑0.912.500.810.74 ↓0.501.04 ↑
EasybetsSớm1.863.404.000.942.500.880.850.500.97
Live15.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑8.20 ↑2.500.03 ↓4.00 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.913.503.700.912.500.920.950.500.88
Live13.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑4.45 ↑2.500.14 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.833.554.000.972.500.870.830.501.03
Live10.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.953.553.900.852.500.900.950.500.85
Live9.50 ↑1.08 ↓24.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.77 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.883.403.750.842.500.83---
Live8.23 ↑1.11 ↓16.88 ↑4.64 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm1.833.554.000.972.500.870.830.501.03
Live12.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.863.603.800.982.500.880.860.501.02
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.873.293.821.002.500.880.870.501.03
Live8.80 ↑1.09 ↓14.50 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.773.314.020.962.500.901.000.750.88
Live8.15 ↑1.13 ↓14.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.733.304.200.852.500.83---
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.903.503.600.862.500.860.860.500.86
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.583.985.490.932.500.881.071.000.77
Live8.89 ↑1.11 ↓21.66 ↑4.29 ↑2.500.17 ↓0.38 ↓0.002.18 ↑
HK Jockey ClubSớm1.683.404.100.862.500.84---
Live1.683.404.100.862.500.84---
BwinSớm1.783.504.400.852.500.83---
Live26.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑1.00 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm1.913.453.810.862.500.860.400.001.73
Live8.02 ↑1.16 ↓18.90 ↑4.60 ↑2.500.16 ↓0.46 ↑0.001.81 ↑
SNAISớm1.753.604.25------
Live1.90 ↑3.603.75 ↓------
Bet 365Sớm1.863.403.750.902.500.900.950.500.85
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.25 ↑2.500.16 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.913.303.750.852.500.850.910.500.83
Live8.00 ↑1.13 ↓15.00 ↑4.50 ↑2.500.13 ↓0.93 ↑0.750.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rheindorf Altach+1/2100
TSV Hartberg-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).