Kết quả bóng đá trận Rheindorf Altach vs TSV Hartberg, 22:00 ngày 22/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 22/08/2026
Rheindorf Altach 1 Kết thúc HT 0-1 2
TSV Hartberg
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Rheindorf Altach | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Angelo Gattermayer | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Marko Raguz ▼ Srdjan Hrstic | 46' ⇄ | |
| Ousmane Diawara(Assists:Niklas Niehoff) (Kiến tạo: Niklas Niehoff) 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 57' ⇄ | ▲ Magnus Dalpiaz ▼ Oliver Lukic | |
| ▲ Erkin Yalcin ▼ Patrick Greil | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Youba Diarra | |
| 82' ⇄ | ▲ Jed Drew ▼ Angelo Gattermayer | |
| 85' | Fabian Wilfinger | |
| 86' | Nikolaus Feldhofer | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 2 Benjamin Markus(Assists:Marco Hoffmann) (Kiến tạo: Marco Hoffmann) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Rheindorf Altach · Khách = TSV Hartberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rheindorf Altach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 11 (65%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | - | - |
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rheindorf Altach 2 (10%)Hòa 9 (45%)TSV Hartberg 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | TSV Hartberg | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Rheindorf Altach | 2-2 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/25 | TSV Hartberg | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/25 | Rheindorf Altach | 1-1 (0-0) | TSV Hartberg | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/02/25 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | 0 | 2.25 | H |
| 29/09/24 | TSV Hartberg | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/02/24 | Rheindorf Altach | 1-2 (1-0) | TSV Hartberg | 0 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | TSV Hartberg | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/23 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | TSV Hartberg | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/23 | TSV Hartberg | 2-2 (0-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/10/22 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/22 | TSV Hartberg | 2-1 (1-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/22 | TSV Hartberg | 4-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/03/22 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/10/21 | Rheindorf Altach | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | 0 | 2.75 | B |
| 31/07/21 | TSV Hartberg | 1-2 (0-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/21 | TSV Hartberg | 2-1 (1-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/04/21 | Rheindorf Altach | 2-2 (2-1) | TSV Hartberg | 0 | 2.75 | H |
| 19/12/20 | TSV Hartberg | 1-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 3 | B |
| 12/09/20 | Rheindorf Altach | 1-1 (1-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Rheindorf Altach
BTBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-1) | WSG Swarovski Tirol | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Horbranz | 0-4 (0-2) | Rheindorf Altach | - | - | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — TSV Hartberg
BBBTBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | SC Imst | 1-3 (1-2) | TSV Hartberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | B |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (2-0) | First Wien 1894 | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | TSV Hartberg | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | T |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | SC Weiz | 3-2 (2-2) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Rheindorf Altach
TSV Hartberg
1Dejan Stojanovic17CLukas Jager23Benedikt Zech27Filip Milojevic6Vesel Demaku8Mike Steven Bahre29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle10Ousmane Diawara18Patrick Greil19Srdjan Hrstic91Armin Pecsi14Paul Komposch18Fabian Wilfinger27Konstantin Schopp4Benjamin Markus5Youba Diarra6Habib Coulibaly7Angelo Gattermayer23CTobias Kainz10Oliver Lukic22Marco Hoffmann
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Dejan Stojanovic
- 6Vesel Demaku
- 8Mike Steven Bahre
- 10Ousmane Diawara⚽ Ghi bàn 53'
- 17Lukas Jager C
- 18Patrick Greil▼ Rời sân 72'
- 19Srdjan Hrstic▼ Rời sân 46'
- 23Benedikt Zech
- 27Filip Milojevic
- 29Niklas Niehoff🎯 Kiến tạo 53'
- 37Benjamin Bockle
Khách · 3511
- 4Benjamin Markus⚽ Ghi bàn 90+3'
- 5Youba Diarra▼ Rời sân 73'
- 6Habib Coulibaly
- 7Angelo Gattermayer⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 82'
- 10Oliver Lukic▼ Rời sân 57'
- 14Paul Komposch
- 18Fabian Wilfinger🟨 Thẻ vàng 85'
- 22Marco Hoffmann🎯 Kiến tạo 90+3'
- 23Tobias Kainz C
- 27Konstantin Schopp
- 91Armin Pecsi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
55
Tấn công
14083
Tấn công nguy hiểm
8434
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
517375
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
511
Việt vị
10
Cứu thua
34
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2412
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
152
Chuyền dài
2930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.871.34
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rheindorf Altach (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
TSV Hartberg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rheindorf Altach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1946-4-29 |
| Cashpoint Arena | Sân nhà | Stadion Hartberg |
| 8500 | Sức chứa | 4500 |
| Ognjen Zaric | HLV | Markus Schopp |
| Altach | Khu vực | Hartberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.41 | 3.63 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.41 | 3.90 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.40 | 4.00 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.75 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.23 ↑ | 1.11 ↓ | 16.88 ↑ | 4.64 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.80 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.29 | 3.82 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.31 | 4.02 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.13 ↓ | 14.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.98 | 5.49 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 8.89 ↑ | 1.11 ↓ | 21.66 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.40 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.81 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.40 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 8.02 ↑ | 1.16 ↓ | 18.90 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rheindorf Altach | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| TSV Hartberg | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).