Kết quả bóng đá trận Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC, 19:30 ngày 11/10/2026
Bundesliga (Áo) · 19:30 ngày 11/10/2026
Rheindorf Altach 3 Kết thúc HT 2-0 0
Wolfsberger AC
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Rheindorf Altach | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| O.Diawara (Kiến tạo: Benjamin Bockle) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| B.Böckle 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| P.Greil | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Rheindorf Altach · Khách = Wolfsberger AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rheindorf Altach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
Wolfsberger AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | 11 | 9 |
Đội hình
Rheindorf Altach
Wolfsberger AC
1Stojanovic D.17Jager L.23Zech B.27F.Milojević8Bahre M.29Niehoff N.37B.Böckle39Elongo-Yombo R.10O.Diawara18P.Greil28Massombo Y.1Gutlbauer L.6Behounek R.8Piesinger S.15Diabate C.30M.Sulzner31Wohlmuth F.36Fitz D.77Renner R.10Avdijaj D.20T.Schriebl23Phillip Verhounig
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Stojanovic D.
- 8Bahre M.
- 10O.Diawara⚽ Ghi bàn 6'
- 17Jager L.
- 18P.Greil🟨 Thẻ vàng 22'
- 23Zech B.
- 27F.Milojević
- 28Massombo Y.
- 29Niehoff N.
- 37B.Böckle⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 39Elongo-Yombo R.🎯 Kiến tạo 13'
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
119120
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
44
Quả ném biên
27
Chuyền dài
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rheindorf Altach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1946 |
| Cashpoint Arena | Sân nhà | Lavanttal Arena |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| Ognjen Zaric | HLV | Thomas Silberberger |
| Altach | Khu vực | Austria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.93 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.55 ↓ | 3.32 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.40 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 152.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.30 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.20 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.30 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.80 | 3.10 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.46 | 3.32 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 154.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.78 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.60 | 3.10 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 9.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rheindorf Altach | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Wolfsberger AC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).