Kết quả bóng đá trận Rheindorf Altach vs WSG Swarovski Tirol, 00:30 ngày 08/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 08/08/2026
Rheindorf Altach 3 Kết thúc HT 1-1 1
WSG Swarovski Tirol
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Tường thuật trực tiếp
Rheindorf Altach
WSG Swarovski Tirol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Gishamer
2'
🎯 Dứt điểm - Husein Balic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mike Steven Bahre (chân phải) — chệch khung thành
6'
🟨 Thẻ vàng - Drew Murray
13'
⚽ BÀN THẮNG - Husein Balic 0-1, kiến tạo: Marco Boras
13'
🎯 Dứt điểm - Husein Balic (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Greil 1-1, kiến tạo: Niklas Niehoff
🎯 Dứt điểm - Patrick Greil (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vesel Demaku (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diawara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diawara (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Greil (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Michael Oluwakorede Olakigbe (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Husein Balic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Michael Oluwakorede Olakigbe (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Baden Frederiksen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Greil (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Yann Massombo 2-1, kiến tạo: Benjamin Bockle
🎯 Dứt điểm - Niklas Niehoff (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yann Massombo (chân trái) — vào lưới
59'
🎯 Dứt điểm - Michael Oluwakorede Olakigbe (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Baden Frederiksen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diawara (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diawara (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diawara (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Thomas Goiginger, ra Nikolai Baden Frederiksen
70'
VAR Decision - Penalty cancelled - Lukas Hinterseer
🔁 Thay người: vào Srdjan Hrstic, ra Ousmane Diawara
79'
🔁 Thay người: vào Marc Striednig, ra Nemanja Celic
79'
🔁 Thay người: vào Ademola Ola-Adebom, ra Husein Balic
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yanis Eisschill, ra Vesel Demaku
81'
🎯 Dứt điểm - Drew Murray (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Niklas Niehoff
85'
🔁 Thay người: vào David Gugganig, ra Marco Boras
85'
🔁 Thay người: vào Mazou Bambara, ra Murat Satin
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - David Kubatta 3-1
🎯 Dứt điểm - David Kubatta Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Patrick Greil (chân phải) — chệch khung thành
Goal 3-1
90'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Erkin Yalcin, ra Yann Massombo
🔁 Thay người: vào Jakob Brandtner, ra Niklas Niehoff
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Rheindorf Altach | Phút | |
| 6' | Drew Murray | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Husein Balic(Assists:Marco Boras) (Kiến tạo: Marco Boras) | |
| Patrick Greil(Assists:Niklas Niehoff) (Kiến tạo: Niklas Niehoff) 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| HT 1-1 | ||
| Yann Massombo(Assists:Benjamin Bockle) (Kiến tạo: Benjamin Bockle) 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 67' ⇄ | ▲ Thomas Goiginger ▼ Nikolai Baden Frederiksen | |
| 70' | 📺 Lukas Hinterseer(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ Srdjan Hrstic ▼ Ousmane Diawara | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Marc Striednig ▼ Nemanja Celic | |
| 79' ⇄ | ▲ Ademola Ola-Adebom ▼ Husein Balic | |
| ▲ Yanis Eisschill ▼ Vesel Demaku | 79' ⇄ | |
| Niklas Niehoff | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ David Gugganig ▼ Marco Boras | |
| 85' ⇄ | ▲ Mazou Bambara ▼ Murat Satin | |
| David Kubatta 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| ▲ Erkin Yalcin ▼ Yann Massombo | 90' ⇄ | |
| ▲ Jakob Brandtner ▼ Niklas Niehoff | 90' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 14 |
Chủ = Rheindorf Altach · Khách = WSG Swarovski Tirol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rheindorf Altach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
WSG Swarovski Tirol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rheindorf Altach 7 (35%)Hòa 8 (40%)WSG Swarovski Tirol 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/12/25 | WSG Swarovski Tirol | 0-3 (0-2) | Rheindorf Altach | 0 | 2.25 | T |
| 21/09/25 | Rheindorf Altach | 1-1 (0-1) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/25 | Rheindorf Altach | 3-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/25 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | 0 | 2.25 | B |
| 03/11/24 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | 0 | 2.5 | B |
| 03/08/24 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | WSG Swarovski Tirol | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/24 | WSG Swarovski Tirol | 0-1 (0-1) | Rheindorf Altach | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/24 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/11/23 | WSG Swarovski Tirol | 5-1 (3-0) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/23 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | 0 | 2.75 | T |
| 03/06/23 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/23 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/23 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | 0 | 2.5 | H |
| 10/09/22 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 3 | H |
| 21/05/22 | Rheindorf Altach | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/22 | WSG Swarovski Tirol | 0-3 (0-2) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/11/21 | Rheindorf Altach | 0-3 (0-1) | WSG Swarovski Tirol | 0 | 2.75 | B |
| 21/08/21 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Rheindorf Altach
BTTTBBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Horbranz | 0-4 (0-2) | Rheindorf Altach | - | - | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-1) | Rheindorf Altach | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol
HTBBHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | SC Wieselburg | 0-6 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Zirl | 1-16 (1-9) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (0-1) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Rheindorf Altach
WSG Swarovski Tirol
1Dejan Stojanovic17CLukas Jager23Benedikt Zech27Filip Milojevic6Vesel Demaku8Mike Steven Bahre29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle10Ousmane Diawara18Patrick Greil28Yann Massombo1Salko Hamzic5Drew Murray14David Kubatta23Marco Boras32Raphael Gschosser11Murat Satin43Nemanja Celic8Nikolai Baden Frederiksen17Michael Oluwakorede Olakigbe18Husein Balic16CLukas Hinterseer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Dejan Stojanovic6.4
- 6Vesel Demaku▼ Rời sân 79'7.6
- 8Mike Steven Bahre8.1
- 10Ousmane Diawara▼ Rời sân 75'7.2
- 17Lukas Jager C6.7
- 18Patrick Greil⚽ Ghi bàn 19'7.8
- 23Benedikt Zech8.2
- 27Filip Milojevic6.8
- 28Yann Massombo⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 90'8.7
- 29Niklas Niehoff🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 90'7.5
- 37Benjamin Bockle🎯 Kiến tạo 56'7
Khách · 4231
- 1Salko Hamzic5.9
- 5Drew Murray🟨 Thẻ vàng 6'5.5
- 8Nikolai Baden Frederiksen▼ Rời sân 67'6.2
- 11Murat Satin▼ Rời sân 85'6.1
- 14David Kubatta⚽ Phản lưới 86'4.9
- 16Lukas Hinterseer C5.8
- 17Michael Oluwakorede Olakigbe6.4
- 18Husein Balic⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 79'7
- 23Marco Boras🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 32Raphael Gschosser6.3
- 43Nemanja Celic▼ Rời sân 79'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
139
Sút cầu môn
52
Tấn công
5939
Tấn công nguy hiểm
1816
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
449377
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
149
Việt vị
41
Cứu thua
13
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1625
Cắt bóng
42
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.55
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rheindorf Altach (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
WSG Swarovski Tirol (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rheindorf Altach
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Yann Massombo Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 1/1 | 21/31 | 0 | ||
| 23Benedikt Zech Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 57/60 | 1 | |||
| 8Mike Steven Bahre Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1/0 | 49/52 | 3 | |||
| 18Patrick Greil Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/1 | 29/36 | 0 | ||
| 6Vesel Demaku Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 43/45 | 1 | |||
| 29Niklas Niehoff Tiền vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 24/27 | 3 | 🟨 | |
| 10Ousmane Diawara Trung phong | 7.2 | 5/2 | 7/11 | 0 | |||
| 37Benjamin Bockle Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 27/38 | 1 | ||
| 27Filip Milojevic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/52 | 1 | |||
| 17Lukas Jager Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 46/53 | 0 | |||
| 1Dejan Stojanovic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 19Srdjan Hrstic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 22Yanis Eisschill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 21Jakob Brandtner (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 20Erkin Yalcin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
WSG Swarovski Tirol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Husein Balic Tiền vệ trái | 7 | 1 | 3/1 | 7/9 | 1 | ||
| 23Marco Boras Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 48/55 | 0 | ||
| 17Michael Oluwakorede Olakigbe Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/1 | 12/16 | 2 | |||
| 32Raphael Gschosser Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 33/36 | 2 | |||
| 8Nikolai Baden Frederiksen Trung phong | 6.2 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 11Murat Satin Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 1Salko Hamzic Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 33/48 | 0 | |||
| 16Lukas Hinterseer Trung phong | 5.8 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 43Nemanja Celic Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 24/33 | 1 | |||
| 5Drew Murray Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 36/44 | 1 | 🟨 | ||
| 14David Kubatta Trung vệ | 4.9 | 0/0 | 41/51 | 1 | |||
| 9Ademola Ola-Adebom (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 6Marc Striednig (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 36Thomas Goiginger (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 3David Gugganig (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 15Mazou Bambara (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rheindorf Altach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | |
| Cashpoint Arena | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| Ognjen Zaric | HLV | Philipp Semlic |
| Altach | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.21 | 3.12 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.60 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.80 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.25 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 81.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.85 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.80 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.39 ↑ | 67.47 ↑ | 3.73 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.25 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 87.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.11 | 3.39 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.15 | 3.47 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.85 ↑ | 43.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 | 3.75 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.80 | 0.74 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.31 | 3.73 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.56 ↑ | 30.75 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 90.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.75 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.88 | 1.02 | 2.50 | 0.75 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.80 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rheindorf Altach | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| WSG Swarovski Tirol | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).