Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Colorado Springs Switchbacks FC, 06:30 ngày 09/08/2026
USL Championship · 06:30 ngày 09/08/2026
Rhode Island 2 Kết thúc HT 0-0 0
Colorado Springs Switchbacks FC
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| Jojea Kwizera | 9' | |
| Frank Leidam Nodarse Chavez | 26' | |
| Hugo Bacharach | 41' | |
| Yutaro Tsukada | 43' | |
| Yutaro Tsukada | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| Aldair Sanchez | 52' | |
| Yutaro Tsukada 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 72' | Isaiah Foster | |
| Agustin Javier Rodriguez | 73' | |
| 73' | Sadam Masereka | |
| JJ Williams(Assists:Leo Afonso) 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Colorado Springs Switchbacks FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Colorado Springs Switchbacks FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 32 | 31 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 14 | 20 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 18 | 11 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rhode Island 0 (0%)Hòa 0 (0%)Colorado Springs Switchbacks FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/24 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/05/24 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rhode Island
BTTHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Birmingham Legion | 1-0 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Colorado Springs Switchbacks FC
BTTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | T |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | Spokane Velocity | +0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
62
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
54
Tấn công
6695
Tấn công nguy hiểm
3840
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1023
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
285423
TL chuyền bóng thành công
71%83%
Phạm lỗi
2310
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.8
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Colorado Springs Switchbacks FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rhode Island (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Colorado Springs Switchbacks FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | James Chambers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.20 | 2.80 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.96 | 3.20 | 2.80 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 91.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 2.85 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.87 ↑ | 100.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.06 | 3.08 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 140.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.21 | 2.74 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 33.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.75 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.93 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 190.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.21 | 2.88 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.56 ↑ | 29.66 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.30 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.25 ↓ | 3.35 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 71.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.15 | 2.86 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rhode Island | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Colorado Springs Switchbacks FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).