Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Indy Eleven, 06:30 ngày 01/10/2026
USL Championship · 06:30 ngày 01/10/2026
Rhode Island 1 Kết thúc HT 1-0 0
Indy Eleven
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| Korzeniowski S. (Kiến tạo: Osman Foyo) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Yao K. | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | Alejandro Mitrano | |
| Hugo Bacharach | 77' | |
| 77' | Quinn A. | |
| Leo Afonso | 83' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 8 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Indy Eleven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (1%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (12%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 14 (20%) |
| 9 (25%) | Hòa/Bại | 9 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 19 (28%) |
Bảng xếp hạng
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
446298
TL chuyền bóng thành công
79%72%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
13
Cứu thua
53
Quả ném biên
1715
Chuyền dài
5023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | Sean McAuley |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.23 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.37 ↓ | 3.03 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.15 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.27 | 3.38 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 135.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 3.80 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.84 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rhode Island | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Indy Eleven | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).