Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Louisville City FC, 06:30 ngày 06/09/2026
USL Championship · 06:30 ngày 06/09/2026
Rhode Island 1 Kết thúc HT 0-1 1
Louisville City FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Totsch S. | |
| HT 0-1 | ||
| Korzeniowski S. (Kiến tạo: Jojea Kwizera) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 50' | McFadden A. | |
| 51' | Quenzi Huerman | |
| 63' | Totsch S. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 13 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Louisville City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
Louisville City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 37 | 36 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 13 | 18 | 14 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 23 | 14 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
03
Sút bóng
76
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
390185
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
416
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
2612
Chuyền dài
3813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | Danny Cruz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.09 | 3.00 | 2.72 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.32 ↑ | 2.35 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.69 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.00 | 2.55 | 0.69 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.05 ↑ | 2.80 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.69 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.91 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.40 | 2.65 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.19 | 2.74 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.26 | 2.69 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.33 ↑ | 2.86 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.65 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.31 | 2.79 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.35 ↑ | 3.06 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rhode Island | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Louisville City FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).