Kết quả bóng đá trận Richards Bay vs Kaizer Chiefs, 00:30 ngày 27/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Richards Bay 2 Kết thúc HT 2-1 2
Kaizer Chiefs
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Richards Bay
Kaizer Chiefs
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cedrick Muvhali
5'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nqaba Xulu 1-0
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Mduduzi Shabalala (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lwandle Mabuya
19'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lebohang Maboe 1-1
19'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Maboe (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Mduduzi Shabalala (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
🟨 Thẻ vàng - Moses Mthembu
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Mmodi P. S.
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nqaba Xulu 2-1, kiến tạo: Moses Mthembu
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (đánh đầu) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị chặn
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
48'
⛳ Phạt góc
51'
🔁 Thay người: vào Dillon Solomons, ra James Thabiso Monyane
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Maboe (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Faiz Abrahams, ra Mfundo Vilakazi
66'
🔁 Thay người: vào Wandile Duba, ra Luke Baartman
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Maboe (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sanele Barns, ra Thulani Gumede
🔁 Thay người: vào Lundi Mahala, ra Nqaba Xulu
73'
🎯 Dứt điểm - Wandile Duba (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Etiosa Ighodaro, ra Mduduzi Shabalala
76'
🔁 Thay người: vào Asenele Velebayi, ra Mmodi P. S.
76'
🎯 Dứt điểm - Wandile Duba (chân phải) — chệch khung thành
77'
⚽ BÀN THẮNG - Siphesihle Ndlovu 2-2, kiến tạo: Asenele Velebayi
77'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Ndlovu (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lindokuhle Zikhali, ra Luyanda Khumalo
80'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Ndlovu (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Faiz Abrahams (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Faiz Abrahams (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sanele Barns
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Richards Bay | Phút | |
| Nqaba Xulu 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Xulu N. 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| Lwandle Mabuya | 15' | |
| 15' | ||
| Mabuya L. | 15' | |
| 19' | ⚽ 3 - 1 Lebohang Maboe | |
| 19' | ⚽ 3 - 2 Maboe L. | |
| Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa | 26' | |
| 26' | ||
| Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa | 26' | |
| Moses Mthembu | 28' | |
| 28' | ||
| 31' | Mmodi P. S. | |
| Nqaba Xulu(Assists:Moses Mthembu) (Kiến tạo: Moses Mthembu) 4 - 2 ⚽ | 39' | |
| HT 2-1 | ||
| 51' ⇄ | ▲ Dillon Solomons ▼ James Thabiso Monyane | |
| 66' ⇄ | ▲ Faiz Abrahams ▼ Mfundo Vilakazi | |
| 66' ⇄ | ▲ Wandile Duba ▼ Luke Baartman | |
| ▲ Sanele Barns ▼ Thulani Gumede | 73' ⇄ | |
| ▲ Lundi Mahala ▼ Nqaba Xulu | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Etiosa Ighodaro ▼ Mduduzi Shabalala | |
| 76' ⇄ | ▲ Asenele Velebayi ▼ Mmodi P. S. | |
| 77' | ⚽ 4 - 3 Siphesihle Ndlovu(Assists:Asenele Velebayi) (Kiến tạo: Asenele Velebayi) | |
| ▲ Lindokuhle Zikhali ▼ Luyanda Khumalo | 80' ⇄ | |
| Sanele Barns | 90+4' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 20 | 10 |
| Điểm | 0 | 5 | 4 | 16 |
Chủ = Richards Bay · Khách = Kaizer Chiefs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Richards Bay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (38%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Richards Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 18 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Kaizer Chiefs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 9 | 6 | 33 | 19 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 12 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 7 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Richards Bay 4 (44%)Hòa 0 (0%)Kaizer Chiefs 5 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 1.75 | T |
| 20/08/25 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/03/25 | Richards Bay | 2-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | T |
| 28/11/24 | Kaizer Chiefs | 2-1 (1-0) | Richards Bay | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/24 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/12/23 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Richards Bay | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/03/23 | Richards Bay | 0-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 21/08/22 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.5 | 2 | B |
| 07/02/21 | Kaizer Chiefs | 1-2 (0-1) | Richards Bay | - | - | T |
Thành tích gần đây — Richards Bay
HHBBHBHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/08/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Richards Bay | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | B |
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Magesi | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | -1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Kaizer Chiefs
HTBTTBHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -0.5 | 2 | H |
| 13/08/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (0-0) | Sekhukhune United | +0.5 | 2 | T |
| 09/08/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | - | - | B |
| 02/08/26 | Kruger United | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | - | - | T |
| 26/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Scottland FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Elche | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | +1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | T |
| 07/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | -1 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Siwelele | 2-0 (2-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | Magesi | 1-4 (0-2) | Kaizer Chiefs | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Orbit College | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | Magesi | +0.75 | 2 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | +0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
Richards Bay
Kaizer Chiefs
1Ian Otieno3Mntungwa S.5Thembela Sikhakhane15Mthamosi25CSimphiwe Mcineka3Sbani Khumalo20Moses Mthembu22Lwandle Mabuya45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa17Thulani Gumede27Nqaba Xulu77Luyanda Khumalo1CBrandon Peterson4Zitha Macheke42Thabo Brendon Moloisane84Inacio Miguel Ferreira Santos2James Thabiso Monyane6Lebohang Maboe8Siphesihle Ndlovu13Mmodi P. S.7Mduduzi Shabalala11Luke Baartman28Mfundo Vilakazi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Ian Otieno6.8
- 3Mntungwa S.
- 3Sbani Khumalo6.7
- 5Thembela Sikhakhane6.3
- 15Mthamosi6.4
- 17Thulani Gumede▼ Rời sân 73'6.1
- 20Moses Mthembu🎯 Kiến tạo 39' · 🟨 Thẻ vàng 28'7.2
- 22Lwandle Mabuya🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15'6.3
- 25Simphiwe Mcineka C5.9
- 27Nqaba Xulu⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 73'8.4
- 45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26'7.1
- 77Luyanda Khumalo▼ Rời sân 80'6.2
Khách · 343
- 1Brandon Peterson C5.6
- 2James Thabiso Monyane▼ Rời sân 51'6.4
- 4Zitha Macheke7.6
- 6Lebohang Maboe⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19'7.7
- 7Mduduzi Shabalala▼ Rời sân 76'6.9
- 8Siphesihle Ndlovu⚽ Ghi bàn 77'7.2
- 11Luke Baartman▼ Rời sân 66'6.7
- 13Mmodi P. S.🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 28Mfundo Vilakazi▼ Rời sân 66'6.8
- 42Thabo Brendon Moloisane6.9
- 84Inacio Miguel Ferreira Santos6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1321
Sút cầu môn
58
Tấn công
4074
Tấn công nguy hiểm
3261
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
259655
TL chuyền bóng thành công
74%89%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
52
Cứu thua
64
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1926
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
3716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.472.28
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B5T5 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kaizer Chiefs (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Richards Bay (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Kaizer Chiefs (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Richards Bay
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Nqaba Xulu Trung phong | 8.4 | 2 | 4/2 | 6/9 | 1 | ||
| 20Moses Mthembu Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 4/1 | 21/25 | 2 | 🟨 | |
| 45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 15/18 | 8 | 🟨 | ||
| 1Ian Otieno Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 3Sbani Khumalo Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 6 | |||
| 15Mthamosi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 5Thembela Sikhakhane Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 22Lwandle Mabuya Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 14/21 | 2 | 🟨 | ||
| 77Luyanda Khumalo Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 19/23 | 3 | |||
| 17Thulani Gumede Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 13/22 | 2 | |||
| 25Simphiwe Mcineka Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 30Sanele Barns (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 14Lundi Mahala (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 8Lindokuhle Zikhali (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Kaizer Chiefs
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lebohang Maboe Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/1 | 71/84 | 2 | ||
| 4Zitha Macheke Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 85/89 | 5 | |||
| 8Siphesihle Ndlovu Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/1 | 44/51 | 4 | ||
| 84Inacio Miguel Ferreira Santos Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 82/86 | 1 | |||
| 42Thabo Brendon Moloisane Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 72/80 | 0 | |||
| 7Mduduzi Shabalala Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 35/38 | 1 | |||
| 28Mfundo Vilakazi Tiền vệ tấn công | 6.8 | 6/4 | 27/34 | 0 | |||
| 11Luke Baartman Trung phong | 6.7 | 4/2 | 21/24 | 0 | |||
| 13Mmodi P. S. Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 34/38 | 1 | 🟨 | ||
| 2James Thabiso Monyane Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 34/45 | 1 | |||
| 1Brandon Peterson Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 17Asenele Velebayi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 15/15 | 1 | ||
| 35Faiz Abrahams (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 47Wandile Duba (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 8/10 | 1 | |||
| 18Dillon Solomons (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 50Etiosa Ighodaro (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Richards Bay | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970 | |
| Sân nhà | Olympia Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ronnie Gabriel | HLV | Fernando Da Cruz |
| Khu vực | Naturena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 2.90 | 1.96 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 2.88 | 2.05 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.00 ↑ | 1.91 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 2.93 | 1.96 | 0.70 | 1.75 | 1.06 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 2.90 | 2.05 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 2.95 | 2.07 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 13.89 ↑ | 1.11 ↓ | 8.44 ↑ | 4.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 2.93 | 1.96 | 0.70 | 1.75 | 1.06 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 2.97 | 1.95 | 0.73 | 1.75 | 0.97 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.55 | 2.75 | 1.98 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.16 ↓ | 6.70 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.02 | 2.82 | 2.02 | 0.77 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.40 ↑ | 1.09 ↓ | 9.60 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 2.87 | 2.00 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.90 | 2.05 | 0.75 | 1.75 | 0.96 | 0.73 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.05 | 2.85 | 2.00 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 18.63 ↑ | 1.09 ↓ | 11.27 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 2.90 | 2.05 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.87 | 2.88 | 2.03 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 0.97 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 2.80 | 2.05 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 2.75 | 2.05 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Richards Bay | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Kaizer Chiefs | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).