Kết quả bóng đá trận Richards Bay vs Kaizer Chiefs, 00:30 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Richards Bay
2 Kết thúc HT 2-1 2
Kaizer Chiefs
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Richards BayKaizer Chiefs
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cedrick Muvhali
5'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — vào lưới
8'
⚽ BÀN THẮNG - Nqaba Xulu 1-0
8'
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Mduduzi Shabalala (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lwandle Mabuya
15'
19'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lebohang Maboe 1-1
19'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Maboe (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Mduduzi Shabalala (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — bị chặn
23'
🟨 Thẻ vàng - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
26'
🟨 Thẻ vàng - Moses Mthembu
28'
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — chệch khung thành
29'
31'
🟨 Thẻ vàng - Mmodi P. S.
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân phải) — bị cản phá
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị cản phá
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Nqaba Xulu 2-1, kiến tạo: Moses Mthembu
39'
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (đánh đầu) — vào lưới
39'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị chặn
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Luke Baartman (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
48'
⛳ Phạt góc
51'
🔁 Thay người: vào Dillon Solomons, ra James Thabiso Monyane
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị chặn
52'
57'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Maboe (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Mfundo Vilakazi (chân trái) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Faiz Abrahams, ra Mfundo Vilakazi
66'
🔁 Thay người: vào Wandile Duba, ra Luke Baartman
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — chệch khung thành
69'
72'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Maboe (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sanele Barns, ra Thulani Gumede
73'
🔁 Thay người: vào Lundi Mahala, ra Nqaba Xulu
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Wandile Duba (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Etiosa Ighodaro, ra Mduduzi Shabalala
76'
🔁 Thay người: vào Asenele Velebayi, ra Mmodi P. S.
76'
🎯 Dứt điểm - Wandile Duba (chân phải) — chệch khung thành
77'
⚽ BÀN THẮNG - Siphesihle Ndlovu 2-2, kiến tạo: Asenele Velebayi
77'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Ndlovu (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lindokuhle Zikhali, ra Luyanda Khumalo
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Ndlovu (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — chệch khung thành
83'
86'
🎯 Dứt điểm - Faiz Abrahams (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Faiz Abrahams (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sanele Barns
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Richards Bay Phút Kaizer Chiefs
Nqaba Xulu 1 - 0 ⚽8'
2 - 0 ⚽8'
Xulu N. 3 - 0 ⚽8'
Lwandle Mabuya 15'
15'
Mabuya L. 15'
19'⚽ 3 - 1 Lebohang Maboe
19'⚽ 3 - 2 Maboe L.
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa 26'
26'
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa 26'
Moses Mthembu 28'
28'
31' Mmodi P. S.
Nqaba Xulu(Assists:Moses Mthembu) (Kiến tạo: Moses Mthembu) 4 - 2 ⚽39'
HT 2-1
51' ⇄▲ Dillon Solomons ▼ James Thabiso Monyane
66' ⇄▲ Faiz Abrahams ▼ Mfundo Vilakazi
66' ⇄▲ Wandile Duba ▼ Luke Baartman
▲ Sanele Barns ▼ Thulani Gumede73' ⇄
▲ Lundi Mahala ▼ Nqaba Xulu73' ⇄
76' ⇄▲ Etiosa Ighodaro ▼ Mduduzi Shabalala
76' ⇄▲ Asenele Velebayi ▼ Mmodi P. S.
77'⚽ 4 - 3 Siphesihle Ndlovu(Assists:Asenele Velebayi) (Kiến tạo: Asenele Velebayi)
▲ Lindokuhle Zikhali ▼ Luyanda Khumalo80' ⇄
Sanele Barns 90+4'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 02 44
Bại 30 62
Ghi bàn 44 1114
Mất bàn 103 2010
Điểm 05 416

Chủ = Richards Bay · Khách = Kaizer Chiefs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Richards Bay (8)Hiệp 1 / Cả trậnKaizer Chiefs (11)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (18%)
3 (38%)Thắng/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (13%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (25%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Richards Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307131023303411
Sân nhà155821612238
Sân khách152587181112
6 gần603358--

Kaizer Chiefs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015963319543
Sân nhà157441612257
Sân khách15852177292
6 gần631285--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Richards Bay 4 (44%)Hòa 0 (0%)Kaizer Chiefs 5 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D104/03/26Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs10-5-0.51.75T
SAPL D120/08/25Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Richards Bay6-2-0.51.75B
SAPL D116/03/25Richards Bay2-0 (0-0)Kaizer Chiefs4-7-0.251.75T
SAPL D128/11/24Kaizer Chiefs2-1 (1-0)Richards Bay4-2-0.752B
SAPL D121/04/24Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs6-5-0.251.75T
SAPL D123/12/23Kaizer Chiefs1-0 (1-0)Richards Bay1-5-0.51.75B
SAPL D104/03/23Richards Bay0-1 (0-1)Kaizer Chiefs4-6-0.252B
SAPL D121/08/22Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Richards Bay4-4-0.52B
SALC07/02/21Kaizer Chiefs1-2 (0-1)Richards Bay9-7--T

Thành tích gần đây — Richards Bay

HHBBHBHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/08/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay9-4-0.251.75H
SAPL D112/08/26Chippa United1-1 (1-0)Richards Bay6-401.75H
SAPL D102/08/26Richards Bay1-2 (0-1)Polokwane City FC12-101.75B
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Magesi1-0 (0-0)Richards Bay9-1-0.52B
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5-0.252H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5-12.25H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8-0.251.75T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16-12H
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9-0.251.75B
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75B
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3-1.252.25B
SAPL D104/03/26Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs10-5-0.51.75T
SAPL D101/03/26Orbit College0-0 (0-0)Richards Bay6-701.75H
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75B
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5B

Thành tích gần đây — Kaizer Chiefs

HTBTTBHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26Kaizer Chiefs1-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-3-0.52H
SAPL D113/08/26Kaizer Chiefs2-0 (0-0)Sekhukhune United2-4+0.52T
INT CF09/08/26Kaizer Chiefs0-1 (0-0)Lamontville Golden Arrows5-3--B
SAPL D102/08/26Kruger United1-3 (1-1)Kaizer Chiefs1-2--T
INT CF26/07/26Kaizer Chiefs1-0 (1-0)Scottland FC---T
INT CF19/07/26Elche2-1 (2-0)Kaizer Chiefs4-0-1.252.5B
INT CF15/07/26Kaizer Chiefs1-1 (1-0)Al Kholood5-4+0.252.75H
INT CF13/07/26Glasgow Rangers1-1 (0-0)Kaizer Chiefs---H
SAPL D123/05/26Kaizer Chiefs0-1 (0-1)Chippa United4-3+12.5B
SAPL D116/05/26AmaZulu0-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-4+0.252T
SAPL D110/05/26Sekhukhune United0-2 (0-0)Kaizer Chiefs2-301.75T
SAPL D107/05/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-1)Kaizer Chiefs5-1-12.25H
SAPL D130/04/26Siwelele2-0 (2-0)Kaizer Chiefs3-13+0.251.75B
SAPL D126/04/26Orlando Pirates1-1 (0-0)Kaizer Chiefs8-3-0.752H
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5+0.251.75H
SAPL D116/04/26Magesi1-4 (0-2)Kaizer Chiefs2-5+0.52T
SAPL D112/04/26Kaizer Chiefs2-0 (1-0)TS Galaxy4-3+0.752T
SAPL D106/04/26Orbit College1-3 (1-1)Kaizer Chiefs4-3+0.752T
SAPL D121/03/26Kaizer Chiefs2-0 (1-0)Magesi1-3+0.752T
SAPL D115/03/26Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Durban City4-6+0.51.75T

Đội hình

Richards BayKaizer Chiefs
1Ian Otieno3Mntungwa S.5Thembela Sikhakhane15Mthamosi25CSimphiwe Mcineka3Sbani Khumalo20Moses Mthembu22Lwandle Mabuya45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa17Thulani Gumede27Nqaba Xulu77Luyanda Khumalo1CBrandon Peterson4Zitha Macheke42Thabo Brendon Moloisane84Inacio Miguel Ferreira Santos2James Thabiso Monyane6Lebohang Maboe8Siphesihle Ndlovu13Mmodi P. S.7Mduduzi Shabalala11Luke Baartman28Mfundo Vilakazi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
13
21
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
40
74
Tấn công nguy hiểm
32
61
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
259
655
TL chuyền bóng thành công
74%
89%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
5
2
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
19
26
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
37
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.47
2.28
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B5
T5 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kaizer Chiefs (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Richards Bay (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Kaizer Chiefs (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Richards BayKaizer Chiefs

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Richards BayKaizer Chiefs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
33
Thắng 1
96
Hòa
63
Thua 1
21
Thua 2+
Richards BayKaizer Chiefs

Richards Bay

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Nqaba Xulu
Trung phong
8.424/26/91
20Moses Mthembu
Tiền vệ tấn công
7.214/121/252🟨
45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
Tiền vệ phòng ngự
7.10/015/188🟨
1Ian Otieno
Thủ môn
6.80/011/230
3Sbani Khumalo
Hậu vệ
6.70/014/196
15Mthamosi
Tiền vệ
6.40/018/261
5Thembela Sikhakhane
Hậu vệ phải
6.30/020/271
22Lwandle Mabuya
Hậu vệ phải
6.30/014/212🟨
77Luyanda Khumalo
Tiền vệ
6.22/119/233
17Thulani Gumede
Tiền đạo cánh phải
6.12/113/222
25Simphiwe Mcineka
Trung vệ
5.90/022/251
30Sanele Barns (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/07/80🟨
14Lundi Mahala (dự bị)
Trung phong
6.50/06/81
8Lindokuhle Zikhali (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/05/50

Kaizer Chiefs

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lebohang Maboe
Tiền vệ trung tâm
7.713/171/842
4Zitha Macheke
Trung vệ
7.60/085/895
8Siphesihle Ndlovu
Tiền vệ trung tâm
7.212/144/514
84Inacio Miguel Ferreira Santos
Trung vệ
6.90/082/861
42Thabo Brendon Moloisane
Trung vệ
6.90/072/800
7Mduduzi Shabalala
Tiền vệ tấn công
6.92/035/381
28Mfundo Vilakazi
Tiền vệ tấn công
6.86/427/340
11Luke Baartman
Trung phong
6.74/221/240
13Mmodi P. S.
Tiền đạo cánh trái
6.50/034/381🟨
2James Thabiso Monyane
Hậu vệ phải
6.40/034/451
1Brandon Peterson
Thủ môn
5.60/016/170
17Asenele Velebayi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.210/015/151
35Faiz Abrahams (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/05/80
47Wandile Duba (dự bị)
Trung phong
6.62/08/101
18Dillon Solomons (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/031/350
50Etiosa Ighodaro (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Richards Bay Thông tin Kaizer Chiefs
Thành lập 1970
Sân nhà Olympia Park
0 Sức chứa 0
Ronnie Gabriel HLV Fernando Da Cruz
Khu vực Naturena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.002.901.960.751.751.010.78-0.500.98
Live17.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.802.882.050.831.750.971.02-0.250.78
Live4.33 ↑3.00 ↑1.91 ↓0.79 ↓1.751.02 ↑0.85 ↓-0.500.94 ↑
Mansion88Sớm3.702.931.960.701.751.060.80-0.500.96
Live19.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm4.002.902.050.601.501.200.70-0.501.05
Live17.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm4.102.952.070.771.750.94---
Live13.89 ↑1.11 ↓8.44 ↑4.03 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm3.702.931.960.701.751.060.80-0.500.96
Live17.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm3.702.971.950.731.750.970.75-0.500.95
Live16.00 ↑1.03 ↓11.50 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm3.552.751.980.751.751.010.78-0.500.98
Live9.20 ↑1.16 ↓6.70 ↑3.84 ↑4.500.12 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm4.022.822.020.771.751.030.80-0.501.02
Live13.40 ↑1.09 ↓9.60 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm3.752.872.001.752.500.40---
Live26.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm3.902.902.050.751.750.960.73-0.500.99
Live19.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑9.28 ↑4.500.03 ↓1.59 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm4.052.852.000.751.751.030.78-0.501.00
Live18.63 ↑1.09 ↓11.27 ↑3.15 ↑4.500.24 ↓1.69 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm3.802.902.050.551.501.25---
Live31.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm3.872.882.030.781.750.930.97-0.250.71
Live21.00 ↑1.04 ↓16.40 ↑5.88 ↑4.500.08 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm3.602.802.050.831.750.981.00-0.250.80
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.202.752.050.571.501.30---
Live101.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Richards Bay-1/4004
Kaizer Chiefs+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).