Kết quả bóng đá trận Richards Bay vs Polokwane City FC, 20:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 02/08/2026
Richards Bay
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Polokwane City FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 12 65
Bại 21 23
Ghi bàn 21 95
Mất bàn 42 98
Điểm 12 1211

Chủ = Richards Bay · Khách = Polokwane City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Richards Bay (34)Hiệp 1 / Cả trậnPolokwane City FC (32)
4 (12%)Thắng/Thắng6 (19%)
3 (9%)Thắng/Hòa3 (9%)
3 (9%)Hòa/Thắng2 (6%)
10 (29%)Hòa/Hòa10 (31%)
8 (24%)Hòa/Bại6 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (12%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Richards Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307131023303411
Sân nhà155821612238
Sân khách152587181112
6 gần604246--

Polokwane City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3091382121407
Sân nhà1548311102012
Sân khách155551011205
6 gần603316--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Richards Bay 4 (33%)Hòa 5 (42%)Polokwane City FC 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D101/11/25Polokwane City FC1-1 (1-0)Richards Bay7-201.5H
SAPL D130/03/25Polokwane City FC3-1 (1-0)Richards Bay5-3-0.251.75B
SAPL D109/02/25Richards Bay2-0 (0-0)Polokwane City FC8-401.75T
SAPL D109/05/24Polokwane City FC0-0 (0-0)Richards Bay7-602H
SALC24/02/24Richards Bay3-2 (2-1)Polokwane City FC7-7--T
SAPL D105/10/23Richards Bay0-1 (0-1)Polokwane City FC4-102B
SAFL05/03/22Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC---H
SALC15/12/21Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC---H
SAFL22/09/21Polokwane City FC4-0 (3-0)Richards Bay---B
SAFL10/04/21Richards Bay3-0 (1-0)Polokwane City FC---T
SAFL26/01/21Polokwane City FC0-1 (0-0)Richards Bay---T

Thành tích gần đây — Richards Bay

BHBHHHHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Magesi1-0 (0-0)Richards Bay9-1-0.52B
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5-0.252H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5-12.25H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8-0.251.75T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16-12H
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9-0.251.75B
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75B
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3-1.252.25B
SAPL D104/03/26Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs10-5-0.51.75T
SAPL D101/03/26Orbit College0-0 (0-0)Richards Bay6-701.75H
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75B
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5B
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6-0.251.5H
SAPL D131/01/26Richards Bay2-2 (1-1)Lamontville Golden Arrows2-9+0.51.75H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9+0.251.5H

Thành tích gần đây — Polokwane City FC

BHHHBBTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--B
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0-0.252H
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5-1.52.5B
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11-12.25B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5-0.251.75H
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75T
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4+0.251.75B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10-0.751.75B
SAPL D128/02/26Magesi0-2 (0-1)Polokwane City FC2-301.5T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8+0.252H
SAPL D131/01/26Polokwane City FC2-2 (2-0)Orbit College6-3+0.51.75H
SAPL D125/01/26Durban City1-0 (1-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75B
SAPL D104/12/25Stellenbosch FC1-2 (0-2)Polokwane City FC7-3-0.51.75T
SAPL D129/11/25Polokwane City FC0-0 (0-0)TS Galaxy5-3+0.251.75H

Đội hình

Richards BayPolokwane City FC
1Ian Otieno2Samkelo Jali22Lwandle Mabuya25CSimphiwe Mcineka37Gwele S.37Sphamandla Gwele45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa8Lindokuhle Zikhali20Moses Mthembu30Sanele Barns17Thulani Gumede27Nqaba Xulu40Lindokuhle Mathebula3Tlou Nkwe22Edwin Ramaja34CLebohang Nkaki42Surprise Manthosi14Ndamulelo Maphangule20Raymond Daniels21Manuel Kambala35Banele Mnguni18Giovanni Philander44Tidimalo Molokwane

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
1
0
Tấn công nguy hiểm
1
1
Đá phạt trực tiếp
1
1
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Chuyền bóng
2
1
TL chuyền bóng thành công
50%
100%
Phạm lỗi
1
1
Quả ném biên
0
1
Chuyền dài
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3
T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Richards BayPolokwane City FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Richards BayPolokwane City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
33
Thắng 1
1010
Hòa
55
Thua 1
21
Thua 2+
Richards BayPolokwane City FC

Thông tin đội bóng

Richards Bay Thông tin Polokwane City FC
Thành lập 2006
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Papi Zothwane HLV
Khu vực Port Elizabeth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.382.682.600.851.750.770.770.000.93
Live2.382.682.600.851.750.770.72 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm2.802.603.000.851.750.900.790.000.96
Live2.38 ↓2.70 ↑3.40 ↑0.87 ↑1.500.97 ↑1.04 ↑0.250.79 ↓
VcbetSớm2.602.752.880.871.750.920.810.000.99
Live2.50 ↓2.55 ↓3.40 ↑0.91 ↑1.500.88 ↓1.07 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm2.532.662.870.831.750.930.760.001.00
Live2.42 ↓2.57 ↓3.15 ↑0.89 ↑1.500.931.07 ↑0.250.77 ↓
InterwettenSớm2.752.553.000.601.501.200.800.000.90
Live2.45 ↓2.65 ↑3.30 ↑0.85 ↑1.500.85 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.752.703.000.831.750.88---
Live2.40 ↓2.71 ↑3.28 ↑0.77 ↓1.500.95 ↑---
12betSớm2.532.662.870.831.750.930.760.001.00
Live2.42 ↓2.57 ↓3.15 ↑0.89 ↑1.500.931.07 ↑0.250.77 ↓
CrownSớm2.512.822.730.851.750.910.800.000.96
Live2.37 ↓2.61 ↓3.20 ↑0.92 ↑1.500.88 ↓1.06 ↑0.250.76 ↓
SbobetSớm2.562.632.630.891.750.850.840.000.90
Live2.42 ↓2.58 ↓3.12 ↑0.86 ↓1.500.96 ↑1.08 ↑0.250.76 ↓
WewbetSớm2.692.652.880.861.750.940.820.001.00
Live2.40 ↓2.46 ↓3.41 ↑0.82 ↓1.500.98 ↑1.05 ↑0.250.77 ↓
LadbrokesSớm2.622.622.801.802.500.36---
Live2.45 ↓2.70 ↑2.90 ↑2.20 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm2.802.602.850.791.750.900.840.000.84
Live2.50 ↓2.603.30 ↑0.86 ↑1.500.88 ↓1.03 ↑0.250.73 ↓
PinnacleSớm2.232.783.720.811.750.950.870.250.90
Live2.64 ↑2.46 ↓3.56 ↓0.91 ↑1.500.93 ↓1.16 ↑0.250.72 ↓
BwinSớm2.652.652.850.551.501.25---
Live2.40 ↓2.55 ↓2.850.68 ↑1.500.93 ↓---
1xBetSớm2.752.603.000.801.750.910.780.000.93
Live2.39 ↓2.74 ↑3.49 ↑0.89 ↑1.500.911.03 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.632.702.880.851.750.950.800.001.00
Live2.50 ↓2.75 ↑3.25 ↑0.90 ↑1.500.90 ↓1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm2.702.632.900.621.501.15---
Live2.50 ↓2.50 ↓3.25 ↑0.80 ↑1.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Richards Bay0Chưa có trận cùng mức
Polokwane City FC0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).