Kết quả bóng đá trận Richmond (W) vs Stellenbosch FC (W), 14:00 ngày 12/07/2026

Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 14:00 ngày 12/07/2026
Richmond (W)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Stellenbosch FC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C

Live trực tiếp

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 53
Thắng 10 20
Hòa 00 00
Bại 23 33
Ghi bàn 21 51
Mất bàn 75 115
Điểm 30 60

Chủ = Richmond (W) · Khách = Stellenbosch FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Richmond (W) (5)Hiệp 1 / Cả trậnStellenbosch FC (W) (3)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (40%)Bại/Bại2 (67%)

Thành tích gần đây — Richmond (W)

BBTBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAWL05/07/26TS Galaxy (W)1-0 (0-0)Richmond (W)6-3-2.253.25B
SAWL27/06/26Mamelodi Sundowns (W)5-0 (2-0)Richmond (W)8-0-3.254B
SAWL19/06/26Richmond (W)2-1 (1-1)Diepkloof FC (W)3-10+0.52.75T
SAWL23/05/26Copper Belts FC (W)3-1 (2-0)Richmond (W)5-3--B
SAWL01/11/25JVW FC (W)3-1 (1-0)Richmond (W)7-2--B
SAWL20/09/25Ezemvelo (W)1-3 (1-1)Richmond (W)8-1--T
SAWL07/09/25Durban Ladies FC (W)2-3 (1-2)Richmond (W)2-2--T
SAWL31/08/25University of Pretoria (W)4-0 (2-0)Richmond (W)1-2--B
SAWL17/08/25Johannesburg Uni (W)0-2 (0-0)Richmond (W)2-2--T
SAWL06/08/25Royal AM FC (W)1-0 (0-0)Richmond (W)5-2-0.252.75B
SAWL29/06/25First Touch Academy (W)1-1 (1-0)Richmond (W)4-2-0.752.25H
SAWL22/06/25TUT FC (W)1-0 (1-0)Richmond (W)3-3--B
SAWL14/06/25Copper Belts FC (W)1-0 (1-0)Richmond (W)3-3--B
SAWL17/05/25Mamelodi Sundowns (W)6-0 (3-0)Richmond (W)7-1--B
SAWL04/05/25UCT (W)2-0 (0-0)Richmond (W)3-3--B
SAWL19/04/25University of Western Cape (W)2-0 (1-0)Richmond (W)7-2--B
SAWL12/10/24Johannesburg Uni (W)2-0 (2-0)Richmond (W)8-1--B
SAWL24/09/24Durban Ladies FC (W)1-1 (1-0)Richmond (W)4-1--H
SAWL24/08/24TUT FC (W)1-1 (1-1)Richmond (W)---H
SAWL06/07/24Mamelodi Sundowns (W)8-0 (2-0)Richmond (W)8-1--B

Thành tích gần đây — Stellenbosch FC (W)

BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 1/5 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 2/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAWL05/07/26Stellenbosch FC (W)0-2 (0-1)Diepkloof FC (W)3-10+0.52.5B
SAWL28/06/26Copper Belts FC (W)2-1 (1-1)Stellenbosch FC (W)5-1--B
SAWL20/06/26University of Western Cape (W)1-0 (1-0)Stellenbosch FC (W)6-3--B
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Richmond (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Stellenbosch FC (W) (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Richmond (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Stellenbosch FC (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Richmond (W)Stellenbosch FC (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Richmond (W)Stellenbosch FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
20
Thắng 1
30
Hòa
42
Thua 1
91
Thua 2+
Richmond (W)Stellenbosch FC (W)

Thông tin đội bóng

Richmond (W) Thông tin Stellenbosch FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.003.503.200.932.750.850.770.250.96
Live1.70 ↓3.70 ↑4.20 ↑0.91 ↓2.750.86 ↑0.90 ↑0.750.82 ↓
WewbetSớm2.023.393.060.912.750.830.760.250.98
Live1.72 ↓3.58 ↑3.92 ↑0.90 ↓2.750.84 ↑0.93 ↑0.750.81 ↓
18BetSớm1.953.353.050.822.750.750.700.250.86
Live1.71 ↓3.60 ↑4.00 ↑0.822.750.78 ↑0.83 ↑0.750.77 ↓
PinnacleSớm2.033.233.090.942.750.780.790.250.93
Live1.66 ↓3.55 ↑4.10 ↑0.86 ↓2.750.85 ↑0.86 ↑0.750.85 ↓
1xBetSớm1.993.443.250.872.750.810.740.250.95
Live1.71 ↓3.68 ↑4.08 ↑0.86 ↓2.750.82 ↑0.48 ↓0.251.33 ↑
Bet 365Sớm2.003.403.100.952.750.850.800.251.00
Live1.70 ↓3.60 ↑3.90 ↑0.952.750.850.98 ↑0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.