Kết quả bóng đá trận Riga FC vs FC Kairat Almaty, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 15/10/2026
Riga FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Kairat Almaty
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| 4' | 📺 Jukkola O. VAR | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Gual M. | |
| 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| MHand S. (Kiến tạo: Maksims Tonisevs) 2 - 1 ⚽ | 12' | |
| 23' | Oksanen J. | |
| M.Badamosi ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| M.Badamosi ❌ Đá hỏng penalty | 28' | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | Tapalov E. | |
| 57' | Tapalov E. | |
| ▲ Reginaldo Ramires ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Reginaldo Ramires ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Reginaldo Ramires ▼ | 63' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Bekbolat I. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Tuyakbaev A. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Damir Kasabulat ▼ | |
| ▲ Robalo Pedro S. L. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Coli Saco ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | Martynovich A. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = Riga FC · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 26 (51%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 12 (26%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Đội hình
Riga FC
FC Kairat Almaty
12Piric K.5Gameni Wassom K.13Jurkovskis R.21Musah B.23Tonisevs M.8Iago Siqueira Augusto40Ahmed Ankrah7Aouani R.18MHand S.22Diop M.19M.Badamosi1Temirlan Anarbekov3Mata L.14Martynovich A.20Tapalov E.25Shirobokov A.13Oksanen J.22Gustavo19Jukkola O.24Aleksandr Mrynskiy28Gual M.9Edmilson de Paula Santos Filho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Gameni Wassom K.
- 7Aouani R.
- 8Iago Siqueira Augusto
- 12Piric K.
- 13Jurkovskis R.
- 18MHand S.⚽ Ghi bàn 12'
- 19M.Badamosi❌ Hỏng pen 27' · ❌ Hỏng pen 28'
- 21Musah B.
- 22Diop M.
- 23Tonisevs M.🎯 Kiến tạo 12'
- 40Ahmed Ankrah
Khách · 4231
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Mata L.
- 9Edmilson de Paula Santos Filho
- 13Oksanen J.🟨 Thẻ vàng 23'
- 14Martynovich A.🟨 Thẻ vàng 90'
- 19Jukkola O.
- 20Tapalov E.🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 22Gustavo
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 25Shirobokov A.
- 28Gual M.⚽ Ghi bàn 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
45
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
620351
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
816
Việt vị
40
Cứu thua
37
Quả ném biên
168
Chuyền dài
1919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954 | |
| Sân nhà | Almaty Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Adrian Gula | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.32 | 3.42 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.33 ↑ | 3.58 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.80 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.69 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.15 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 10.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.46 | 3.25 | 1.11 | 2.50 | 0.76 | 0.63 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Riga FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Kairat Almaty | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).