Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Gyori ETO, 00:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Riga FC
Sắp đá --:--:--
Gyori ETO
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 02 14
Bại 10 22
Ghi bàn 87 2223
Mất bàn 43 1116
Điểm 65 2216

Chủ = Riga FC · Khách = Gyori ETO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Riga FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnGyori ETO (14)
22 (61%)Thắng/Thắng4 (29%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (14%)
2 (6%)Bại/Bại2 (14%)
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Riga FC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Riga FC Thông tin Gyori ETO
Thành lập 1904
Sân nhà ETO Park
0 Sức chứa 20000
Adrian Gula HLV Efrain Juarez Valdez
Khu vực Gyor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.303.000.962.500.800.770.250.97
Live2.153.303.000.962.500.800.770.250.97
VcbetSớm2.153.303.130.972.500.780.870.250.87
Live2.10 ↓3.303.20 ↑0.95 ↓2.500.79 ↑0.84 ↓0.250.90 ↑
Mansion88Sớm1.953.253.300.952.500.810.760.251.00
Live1.953.253.300.952.500.810.760.251.00
InterwettenSớm2.603.302.550.952.500.751.100.500.65
Live2.15 ↓3.20 ↓3.15 ↑0.952.500.751.100.500.65
10BETSớm2.553.302.550.932.500.75---
Live2.14 ↓3.303.10 ↑0.932.500.75---
12betSớm1.953.253.300.952.500.810.760.251.00
Live1.953.253.300.952.500.810.760.251.00
SbobetSớm1.993.113.150.982.500.820.810.251.01
Live1.993.113.150.982.500.820.810.251.01
WewbetSớm2.123.233.130.992.500.810.860.250.96
Live2.09 ↓3.22 ↓3.16 ↑0.98 ↓2.500.82 ↑0.84 ↓0.250.98 ↑
18BetSớm2.503.202.600.882.500.800.790.000.89
Live2.15 ↓3.30 ↑3.10 ↑0.94 ↑2.500.75 ↓0.75 ↓0.250.94 ↑
PinnacleSớm2.103.213.091.002.500.760.840.250.90
Live2.04 ↓3.32 ↑3.27 ↑0.97 ↓2.500.81 ↑0.78 ↓0.251.00 ↑
1xBetSớm2.673.422.671.022.500.830.920.000.92
Live2.17 ↓3.46 ↑3.42 ↑1.01 ↓2.500.84 ↑0.87 ↓0.250.97 ↑
Bet 365Sớm2.553.302.501.002.500.800.930.000.88
Live2.25 ↓3.302.80 ↑1.002.500.801.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.153.203.200.952.500.800.810.250.86
Live2.05 ↓3.25 ↑3.30 ↑0.952.500.800.76 ↓0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.