Kết quả bóng đá trận Riga FC vs KI Klaksvik, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
Riga FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
KI Klaksvik
🟨 1 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Riga FC
KI Klaksvik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Mansour Sinyan
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Reginaldo Oliveira 1-0
🟨 Thẻ vàng - Reginaldo Oliveira
🟨 Thẻ vàng - Ahmed Ankrah
🔁 Thay người: vào Caio Ferreira, ra Meissa Diop
🔁 Thay người: vào Mohamed Badamosi, ra Reginaldo Ramires
60'
🟨 Thẻ vàng - Hallur Hansson
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Pall Klettskard 1-1, kiến tạo: Arni Frederiksberg
68'
🔁 Thay người: vào Deni Pavlovic, ra Gaston Tellechea
🟥 Thẻ đỏ - Andres Salazar
75'
🟨 Thẻ vàng - Oussama Ali
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Maksims Tonisevs, ra Raki Aouani
85'
🟨 Thẻ vàng - Arni Frederiksberg
🔁 Thay người: vào Salah MHand, ra Iago Siqueira Augusto
87'
🔁 Thay người: vào Odmar Faeroe, ra Gilli Sorensen
⚽ BÀN THẮNG - Salah MHand 2-1
🟨 Thẻ vàng - Maksims Tonisevs
90+1'
🔁 Thay người: vào David Reynheim, ra Rene Joensen
90+1'
🔁 Thay người: vào Erlend Hustad, ra Oussama Ali
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Odmar Faeroe
⛳ Phạt góc
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Erlend Hustad
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| 39' | Mansour Sinyan | |
| 39' | M.Sinyan | |
| HT 0-0 | ||
| Reginaldo Ramires 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Reginaldo Ramires 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Reginaldo Ramires | 48' | |
| Ahmed Ankrah | 58' | |
| Ahmed Ankrah | 58' | |
| ▲ Caio Ferreira ▼ Meissa Diop | 59' ⇄ | |
| ▲ Caio Ferreira ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Badamosi ▼ Reginaldo Ramires | 60' ⇄ | |
| 60' | de Brito J. C. | |
| 60' | Hansson H. | |
| ▲ M.Badamosi ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' | Hallur Hansson | |
| 67' | ⚽ 2 - 1 Pall Klettskard | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Klettskard P. | |
| 68' ⇄ | ▲ Deni Pavlovic ▼ Gaston Tellechea | |
| Andres Salazar | 75' | |
| 75' | Oussama Ali | |
| ▲ Maksims Tonisevs ▼ Raki Aouani | 78' ⇄ | |
| 85' | Arni Frederiksberg | |
| ▲ Salah MHand ▼ Iago Siqueira Augusto | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Odmar Faeroe ▼ Gilli Sorensen | |
| Salah MHand 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ David Reynheim ▼ Rene Joensen | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Erlend Hustad ▼ Oussama Ali | |
| 90+3' | Odmar Faeroe | |
| 90+4' | Odmar Faeroe | |
| 90+5' | Erlend Hustad | |
| 90+5' | Erlend Hustad | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Riga FC · Khách = KI Klaksvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (53%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 7 (20%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Riga FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)KI Klaksvik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Riga FC | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Riga FC
HHTHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (0-1) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Riga FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Riga FC | 4-1 (0-0) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 14/08/26 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — KI Klaksvik
HHTBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KI Klaksvik | 2-2 (0-0) | NSI Runavik | - | - | H |
| 21/08/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Riga FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/08/26 | AB Argir | 3-4 (1-2) | KI Klaksvik | +1.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | KI Klaksvik | 0-5 (0-1) | Lech Poznan | -1 | 3 | B |
| 11/08/26 | KI Klaksvik | 0-2 (0-1) | HB Torshavn | - | - | B |
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -2.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | KI Klaksvik | 2-0 (1-0) | B36 Torshavn | - | - | T |
| 29/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2 | H |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | KI Klaksvik | 0-1 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | +2.5 | 3.75 | B |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Vikingur Gota | 2-2 (2-2) | KI Klaksvik | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Skala Itrottarfelag | 1-4 (1-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 31/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | EB Streymur | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | AB Argir | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Toftir B68 | 1-4 (1-1) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Riga FC
KI Klaksvik
10CReginaldo Oliveira91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis17Andres Salazar21Baba Musah33Paulo Eduardo Ferreira Godinho5Karl Gameni Wassom40Ahmed Ankrah7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto22Meissa Diop10CReginaldo Ramires96Mark Jensen2Gaston Tellechea14Rene Joensen23Joannes Danielsen26Gilli Sorensen36Jean Carlos Chera4Mansour Sinyan7Arni Frederiksberg10Hallur Hansson28Oussama Ali9CPall Klettskard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Karl Gameni Wassom
- 7Raki Aouani▼ Rời sân 78'
- 8Iago Siqueira Augusto▼ Rời sân 86'
- 10Reginaldo Oliveira C⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 48'
- 10Reginaldo Ramires C⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 60'
- 13Raivis Jurkovskis
- 17Andres Salazar🟥 Thẻ đỏ 75'
- 21Baba Musah
- 22Meissa Diop▼ Rời sân 59'
- 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho
- 40Ahmed Ankrah🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 91Frenks Davids Orols
Khách · 541
- 2Gaston Tellechea▼ Rời sân 68'
- 4Mansour Sinyan🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 7Arni Frederiksberg🟨 Thẻ vàng 85'
- 9Pall Klettskard C⚽ Ghi bàn 67' · ⚽ Ghi bàn 67'
- 10Hallur Hansson🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 61'
- 14Rene Joensen▼ Rời sân 90+1'
- 23Joannes Danielsen
- 26Gilli Sorensen▼ Rời sân 87'
- 28Oussama Ali🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 90+1'
- 36Jean Carlos Chera🟨 Thẻ vàng 60'
- 96Mark Jensen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
16
Sút bóng
196
Sút cầu môn
101
Tấn công
11295
Tấn công nguy hiểm
7846
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
21
Quả ném biên
1318
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
KI Klaksvik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (65%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
KI Klaksvik (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Djupumyra Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Magnus Powell |
| Khu vực | Klaksvik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.30 | 5.70 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.30 | 4.30 | 5.70 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.66 ↓ | 1.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.25 | 5.90 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.20 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.25 | 5.90 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.26 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.18 ↓ | 9.80 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.38 | 6.65 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 12.70 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 326.00 ↑ | 5.48 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.17 | 5.42 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.66 ↑ | 1.13 ↓ | 13.56 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.93 | 7.44 | 0.67 | 2.50 | 1.26 | 1.12 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 141.00 ↑ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.75 ↑ | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.87 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Riga FC | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| KI Klaksvik | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).