Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Ogre United, 22:00 ngày 09/08/2026

Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 09/08/2026
Riga FC
4 Kết thúc HT 4-1 1
Ogre United
🟨 3 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Riga FC Phút Ogre United
Caio Ferreira 1 - 0 2'
9' Tomass Mickevics
Abdulrahman Taiwo 14'
Mohamed Badamosi(Assists:Maksims Tonisevs) (Kiến tạo: Maksims Tonisevs) 2 - 0 16'
26' 2 - 1 Matvii Marusii
Abner(Assists:Mohamed Badamosi) (Kiến tạo: Mohamed Badamosi) 3 - 1 45'
Salah MHand(Assists:Mohamed Badamosi) (Kiến tạo: Mohamed Badamosi) 4 - 1 45+4'
HT 4-1
46' ▲ Jacques Fokam ▼ Markuss Ivulans
46' ▲ Timofyi Marusiy ▼ Krists Gulbis
52' Matvii Marusii
▲ Raki Aouani ▼ Raivis Jurkovskis59'
▲ Ahmed Ankrah ▼ Coli Saco59'
Caio Ferreira 62'
5 - 1 67'
68' Kristers Cudars
Raki Aouani 72'
73' 5 - 2 Kristers Cudars
73' ▲ Emils Evelons ▼ Vadym Mashchenko
73' ▲ Leif Estevez Fernandez ▼ Artem Marchuk
73'📺 Kristers Cudars(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
81' ▲ Janis Grinbergs ▼ Kristers Cudars
Ahmed Ankrah 82'
▲ Reginaldo Oliveira ▼ Mohamed Badamosi83'
▲ Paulo Eduardo Ferreira Godinho ▼ Abdulrahman Taiwo83'
▲ Eriks Maurs-Boks ▼ Caio Ferreira90+3'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 00 32
Bại 13 17
Ghi bàn 73 2411
Mất bàn 68 1228
Điểm 60 215

Chủ = Riga FC · Khách = Ogre United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Riga FC (45)Hiệp 1 / Cả trậnOgre United (33)
24 (53%)Thắng/Thắng1 (3%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại4 (12%)
6 (13%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (4%)Hòa/Hòa3 (9%)
2 (4%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (7%)Bại/Bại14 (42%)

Bảng xếp hạng

Riga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2720528127652
Sân nhà1412204311381
Sân khách138323816272
6 gần6501157--

Ogre United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27351926711410
Sân nhà131481428710
Sân khách142111124379
6 gần6222915--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Riga FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ogre United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1+3.54T

Thành tích gần đây — Riga FC

TTBTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1+0.252.5T
LAT D102/08/26Riga FC4-0 (0-0)Grobina7-3+2.253.5T
UEFA ECL29/07/26Riga FC1-2 (0-1)FC Vardar Skopje6-1+1.53B
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3+0.252.75T
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2+2.53.75T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2+1.753.25T

Thành tích gần đây — Ogre United

HBHTBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3-0.752.75H
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2-0.52.75B
LAT Cup12/07/26FK Valmiera2-2 (1-1)Ogre United4-10-0.253.25H
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4-0.752.5T
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7-1.53.25B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8-0.52.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3-34B
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9-12.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7-2.753.75B
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3-2.253.5B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9-0.52.5H
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5-12.75B
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3-0.752.5B
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2-1.253B
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3-0.52.5B
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9-2.253.25B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7-0.252.5B
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1-3.54B
LAT D117/04/26Ogre United1-1 (0-0)FK Auda Riga2-5-1.252.75H
LAT D113/04/26Ogre United1-1 (0-1)Grobina2-5-0.252.25H

Đội hình

Riga FCOgre United
1Krisjanis Zviedris3Abner13Raivis Jurkovskis23Maksims Tonisevs34CAntonijs Cernomordijs5Karl Gameni Wassom6Coli Saco18Salah MHand25Abdulrahman Taiwo99Caio Ferreira19Mohamed Badamosi20Kristers Biscuhis13CKrists Gulbis17Vadym Mashchenko55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii8Tomass Mickevics19Kristers Cudars21Markuss Ivulans30Arsentiy Doroshenko71Artem Marchuk10Ingars Pulis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
121
85
Tấn công nguy hiểm
63
45
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
569
302
TL chuyền bóng thành công
85%
77%
Phạm lỗi
14
7
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
11
17
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
8
17
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
13
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.97
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Riga FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ogre United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Riga FC (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 2 (8%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Ogre United (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

18
0 Bàn
211
1 Bàn
53
2 Bàn
82
3 Bàn
80
4+ Bàn
359
B.thắng H1
3714
B.thắng H2
Riga FCOgre United

Chi tiết về HT/FT

151
T/T
11
T/H
01
T/B
31
H/T
12
H/H
03
H/B
11
B/T
22
B/H
112
B/B
Riga FCOgre United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

111
Thắng 2+
52
Thắng 1
25
Hòa
12
Thua 1
110
Thua 2+
Riga FCOgre United

Riga FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Mohamed Badamosi
Trung phong
8.4121/19/130
34Antonijs Cernomordijs
Trung vệ
7.60/071/721
23Maksims Tonisevs
Hậu vệ phải
7.611/046/561
3Abner
Trung vệ
7.611/172/811
99Caio Ferreira
Tiền đạo cánh phải
7.613/220/332🟨
6Coli Saco
Tiền vệ
7.43/140/472
18Salah MHand
Tiền vệ trung tâm
7.214/244/563
1Krisjanis Zviedris
Thủ môn
70/021/250
25Abdulrahman Taiwo
Trung phong
6.80/021/233🟨
5Karl Gameni Wassom
Tiền vệ phòng ngự
6.70/070/782
13Raivis Jurkovskis
Hậu vệ phải
6.50/033/432
40Ahmed Ankrah (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/025/270🟨
7Raki Aouani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
4.60/06/60🟥
33Paulo Eduardo Ferreira Godinho (dự bị)
Trung vệ
-0/07/70
10Reginaldo Oliveira (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
28Eriks Maurs-Boks (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Ogre United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Matvii Marusii
Hậu vệ
7.412/123/326🟨
8Tomass Mickevics
Tiền vệ
6.81/118/215🟨
30Arsentiy Doroshenko
Tiền vệ
6.54/125/321
17Vadym Mashchenko
Tiền đạo
6.31/09/184
19Kristers Cudars
Tiền vệ trung tâm
6.22/025/373🟨
21Markuss Ivulans
Tiền vệ phải
6.10/09/150
55Aleksejs Kudelkins
Trung vệ
5.90/029/343
10Ingars Pulis
Trung phong
5.91/111/151
13Krists Gulbis
Hậu vệ
5.70/09/100
71Artem Marchuk
Tiền vệ
5.70/011/122
20Kristers Biscuhis
Thủ môn
4.90/018/270
22Leif Estevez Fernandez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/110/100
3Timofyi Marusiy (dự bị)
Hậu vệ
6.62/119/211
9Jacques Fokam (dự bị)
Trung phong
6.61/16/60
18Emils Evelons (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/91
91Janis Grinbergs (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Riga FC Thông tin Ogre United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Adrian Gula HLV Aleksandr Rekhviashvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0414.0030.000.814.000.890.813.000.89
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.30 ↑5.500.24 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.0511.0023.000.844.000.950.813.000.93
Live1.01 ↓15.00 ↑46.00 ↑2.15 ↑5.500.33 ↓0.40 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm1.018.3080.000.954.250.870.823.001.02
Live1.03 ↑7.60 ↓73.00 ↓3.70 ↑5.500.13 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.0316.0020.000.553.501.20---
Live1.04 ↑10.50 ↓35.00 ↑5.00 ↑5.500.07 ↓---
10BETSớm1.087.4017.000.793.750.85---
Live1.02 ↓13.82 ↑41.21 ↑1.83 ↑5.500.35 ↓---
12betSớm1.0411.0015.000.934.250.890.803.001.04
Live1.03 ↓7.60 ↓73.00 ↑0.77 ↓6.501.03 ↑0.94 ↑0.750.86 ↓
CrownSớm1.0411.5020.000.804.000.960.813.000.95
Live1.01 ↓12.00 ↑21.00 ↑0.98 ↑5.500.82 ↓1.20 ↑0.250.65 ↓
WewbetSớm1.196.0010.600.843.750.920.852.000.93
Live1.02 ↓6.60 ↑35.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.207.507.000.222.502.80---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.126.0012.500.733.750.790.712.250.81
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0417.8923.730.884.000.890.873.000.92
Live1.06 ↑14.34 ↓29.64 ↑3.11 ↑5.500.23 ↓0.46 ↓0.001.69 ↑
BwinSớm1.207.757.250.613.501.15---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.57 ↓5.501.15---
1xBetSớm1.098.0019.000.673.501.050.942.500.77
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.56 ↑5.500.20 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.068.0034.000.834.000.980.983.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.68 ↑5.500.45 ↓1.68 ↑0.250.45 ↓
William HillSớm1.0413.0041.000.954.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑5.500.08 ↓---
SbobetSớm---0.844.250.960.783.001.04
Live---3.70 ↑5.500.13 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.