Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Midtjylland, 01:45 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 28/08/2026
Rijeka
1 Kết thúc HT 1-1 4
Midtjylland
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

RijekaMidtjylland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jasper Vergoote
🎯 Dứt điểm - Daniel Adu Adjei (chân phải) — vào lưới
4'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Adu Adjei 1-0, kiến tạo: Ante Orec
4'
8'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Justas Lasickas
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân phải) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (đánh đầu) — vào lưới
17'
⚽ BÀN THẮNG - Stanley Iheanacho 1-1
🎯 Dứt điểm - Niko Jankovic (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Toni Fruk (chân trái) — chệch khung thành
30'
31'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Martin Erlic
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Mads Bech Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ante Majstorovic (chân phải) — bị cản phá
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Sofus Johannesen, ra Kjell Watjen
46'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Yusuf Kabadayi, ra Niko Jankovic
46'
48'
🟨 Thẻ vàng - Mads Bech Sorensen
🎯 Dứt điểm - Yusuf Kabadayi (chân trái) — chệch khung thành
48'
51'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Dario Esteban Osorio 1-2, kiến tạo: Denil Castillo
51'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — bị cản phá
56'
⚽ BÀN THẮNG - Magnus Jensen 1-3, kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen
56'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Cho Gue-Sung, ra Stanley Iheanacho
57'
🔁 Thay người: vào Franculino Gluda Dju, ra Dario Esteban Osorio
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Ante Majstorovic (chân phải) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Ivan Cubelic, ra Samuele Vignato
64'
🔁 Thay người: vào Jakov Puljic, ra Daniel Adu Adjei
64'
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Toni Fruk (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anel Husic (chân trái) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Jakov Puljic
70'
72'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Magnus Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ante Majstorovic
74'
77'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân trái) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
⚽ BÀN THẮNG - Cho Gue-Sung 1-4, kiến tạo: Sofus Johannesen
78'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
82'
82'
🔁 Thay người: vào Valdemar Andreasen, ra Phillip Billing
🔁 Thay người: vào Goran Grulovic, ra Toni Fruk
83'
🔁 Thay người: vào Amer Gojak, ra Branko Pavic
83'
🎯 Dứt điểm - Jakov Puljic (chân trái) — bị cản phá
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Rijeka Phút Midtjylland
Daniel Adu Adjei(Assists:Ante Orec) (Kiến tạo: Ante Orec) 1 - 0 ⚽4'
Daniel Adu Adjei (Kiến tạo: Ante Orec) 2 - 0 ⚽4'
Justas Lasickas 13'
Lasickas J. 13'
17'⚽ 2 - 1 Stanley Iheanacho
17'⚽ 2 - 2 Stanley Iheanacho
18'⚽ 2 - 3 Stanley Iheanacho (Kiến tạo: Kjell Watjen)
31' ⇄▲ Adam Gabriel ▼ Martin Erlic
31' ⇄▲ Gabriel A. ▼
HT 1-1
46' ⇄▲ Sofus Johannesen ▼ Kjell Watjen
▲ Yusuf Kabadayi ▼ Niko Jankovic46' ⇄
46' ⇄▲ Johannesen S. ▼
▲ Y.Kabadayi ▼ 46' ⇄
48' Mads Bech Sorensen
48' Bech Sorensen M.
51'⚽ 2 - 4 Dario Esteban Osorio(Assists:Denil Castillo) (Kiến tạo: Denil Castillo)
51'⚽ 2 - 5 Osorio D. (Kiến tạo: Denil Castillo)
56'⚽ 2 - 6 Magnus Jensen(Assists:Rasmus Nissen Kristensen) (Kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen)
56'⚽ 2 - 7 Risgaard Jensen M. (Kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen)
57' ⇄▲ Cho Gue-Sung ▼ Stanley Iheanacho
57' ⇄▲ Franculino Gluda Dju ▼ Dario Esteban Osorio
57' ⇄▲ C. Gue-Sung ▼
57' ⇄▲ Franculino ▼
▲ Ivan Cubelic ▼ Samuele Vignato64' ⇄
▲ Jakov Puljic ▼ Daniel Adu Adjei64' ⇄
▲ Puljic J. ▼ 64' ⇄
▲ Cubelic I. ▼ 64' ⇄
Jakov Puljic 70'
70'
Puljic J. 70'
Ante Majstorovic 74'
Ante Majstorovic 74'
78'⚽ 2 - 8 Cho Gue-Sung(Assists:Sofus Johannesen) (Kiến tạo: Sofus Johannesen)
78'⚽ 2 - 9 C. Gue-Sung (Kiến tạo: Sofus Johannesen)
82' ⇄▲ Valdemar Andreasen ▼ Phillip Billing
82' ⇄▲ Andreasen V. ▼
▲ Goran Grulovic ▼ Toni Fruk83' ⇄
▲ Amer Gojak ▼ Branko Pavic83' ⇄
▲ Grulovic G. ▼ 83' ⇄
▲ Gojak A. ▼ 83' ⇄
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 01 24
Bại 10 40
Ghi bàn 912 1825
Mất bàn 12 137
Điểm 67 1422

Chủ = Rijeka · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rijeka (17)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (25)
9 (53%)Thắng/Thắng11 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (12%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Rijeka 0 (0%)Hòa 0 (0%)Midtjylland 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Midtjylland2-0 (1-0)Rijeka5-4-12.75B

Thành tích gần đây — Rijeka

TBBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D123/08/26Rijeka3-2 (2-0)Istra 1961 Pula6-4+1.252.75T
UEFA ECL21/08/26Midtjylland2-0 (1-0)Rijeka5-4-12.75B
CRO D116/08/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Rijeka2-9+0.252.5B
UEFA ECL13/08/26Ilves Tampere1-1 (0-0)Rijeka4-3+0.752.5H
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1+23T
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1+1.753T
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H

Thành tích gần đây — Midtjylland

TTHTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26Midtjylland1-0 (1-0)Randers FC10-5+1.253T
UEFA ECL21/08/26Midtjylland2-0 (1-0)Rijeka5-4+12.75T
DEN SASL16/08/26Lyngby1-1 (0-0)Midtjylland3-5+0.753H
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3+1.753.25T
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8+1.52.75T
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T

Đội hình

RijekaMidtjylland
99Aleksa Todorovic22Ante Orec23Justas Lasickas45CAnte Majstorovic51Anel Husic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk19Samuele Vignato18Daniel Adu Adjei1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo21Denil Castillo29Kjell Watjen18Stanley Iheanacho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
84
119
Tấn công nguy hiểm
18
42
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
349
455
TL chuyền bóng thành công
75%
78%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
23
21
Cắt bóng
9
17
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
1.94
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rijeka (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV

Midtjylland (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
40
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
24
B.thắng H2
RijekaMidtjylland

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
RijekaMidtjylland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
67
Thắng 1
45
Hòa
12
Thua 1
31
Thua 2+
RijekaMidtjylland

Rijeka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Daniel Adu Adjei
Tiền đạo
7.111/14/60
26Tiago Dantas
Tiền vệ phòng ngự
6.90/029/442
22Ante Orec
Hậu vệ phải
6.910/025/325
99Aleksa Todorovic
Thủ môn
6.70/010/220
4Niko Jankovic
Tiền vệ tấn công
6.31/09/121
19Samuele Vignato
Tiền vệ tấn công
6.30/014/140
45Ante Majstorovic
Trung vệ
6.22/232/436🟨
6Branko Pavic
Tiền vệ phòng ngự
6.20/027/303
10Toni Fruk
Tiền vệ tấn công
5.92/016/210
51Anel Husic
Trung vệ
5.51/037/460
23Justas Lasickas
Hậu vệ phải
5.40/034/402🟨
15Goran Grulovic (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
21Jakov Puljic (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/30🟨
14Amer Gojak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/09/130
8Ivan Cubelic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/09/121
7Yusuf Kabadayi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/04/80

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Dario Esteban Osorio
Tiền đạo
7.813/115/180
3Magnus Jensen
Trung vệ
7.512/142/492
18Stanley Iheanacho
Tiền đạo
7.413/18/120
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
7.310/048/594
21Denil Castillo
Tiền vệ
7.312/128/317
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
7.20/016/360
8Phillip Billing
Tiền vệ
6.82/040/473
19Pedro Bravo
Tiền vệ
6.80/026/304
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
6.71/039/532🟨
29Kjell Watjen
Tiền vệ
6.50/011/151
6Martin Erlic
Hậu vệ
6.20/020/223
10Cho Gue-Sung (dự bị)
Tiền đạo
7.613/26/100
13Adam Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
7.20/021/297
20Valdemar Andreasen (dự bị)
Tiền đạo
71/113/150
27Sofus Johannesen (dự bị)
Tiền vệ
711/014/162
7Franculino Gluda Dju (dự bị)
Tiền đạo
6.41/19/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rijeka Thông tin Midtjylland
1946 Thành lập 1999-7-1
Kantrida Sân nhà SAS Arena
21000 Sức chứa 12500
Matjaz Kek HLV Mike Tullberg
Rijeka Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.603.082.130.712.250.910.77-0.250.93
Live2.25 ↓3.10 ↑2.40 ↑0.712.250.910.70 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm2.903.402.290.792.250.990.75-0.251.03
Live126.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑5.500.17 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm3.003.252.250.972.500.780.79-0.250.96
Live81.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓3.90 ↑5.500.13 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.743.302.200.792.251.010.78-0.251.02
Live214.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.853.452.450.952.500.801.050.000.73
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑5.500.07 ↓0.90 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.503.152.900.972.500.78---
Live100.00 ↑11.37 ↑1.01 ↓5.77 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm2.743.302.200.792.251.010.78-0.251.02
Live214.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.01 ↓-0.259.09 ↑
CrownSớm2.843.352.230.802.251.000.83-0.250.99
Live23.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.783.072.290.802.251.000.78-0.251.04
Live65.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.763.182.381.012.500.790.76-0.251.06
Live78.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.65 ↑5.500.01 ↓0.87 ↑0.001.01 ↓
LadbrokesSớm2.753.602.370.912.500.80---
Live71.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm2.403.002.850.732.250.970.700.001.00
Live135.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑5.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.693.352.450.812.251.001.000.000.83
Live30.75 ↑9.56 ↑1.09 ↓3.22 ↑5.500.22 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
HK Jockey ClubSớm3.153.251.970.932.500.77---
Live2.35 ↓3.252.50 ↑0.84 ↓2.500.86 ↑---
BwinSớm2.653.502.300.932.500.77---
Live351.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓0.934.500.75 ↓---
1xBetSớm2.563.212.961.032.500.820.790.001.07
Live41.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.24 ↑5.500.08 ↓1.10 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm2.603.502.30------
Live2.80 ↑3.20 ↓2.45 ↑------
Bet 365Sớm2.903.402.201.002.500.800.83-0.250.98
Live41.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑5.500.08 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.603.202.501.052.500.730.910.000.73
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑5.500.03 ↓0.97 ↑0.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rijeka-1/4Chưa có trận cùng mức
Midtjylland+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).