Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Rudes, 02:00 ngày 03/08/2026

1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 03/08/2026
Rijeka
2 Kết thúc HT 1-0 1
Rudes
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Rijeka Phút Rudes
Justas Lasickas(Assists:Toni Fruk) (Kiến tạo: Toni Fruk) 1 - 0 31'
41' Jurica Poldrugac
HT 1-0
46' ▲ Lenny Ilecic ▼ Ivan Doric
59' ▲ Vid Seitz ▼ Jakov Blagaic
Daniel Adu Adjei(Assists:Tiago Dantas) (Kiến tạo: Tiago Dantas) 2 - 0 62'
▲ Jakov Puljic ▼ Daniel Adu Adjei63'
▲ Amer Gojak ▼ Gabrijel Rukavina63'
65' Diego Zivulic
Jakov Puljic 68'
69' ▲ Karlo Kamenar ▼ Xavier Fernandes
70' ▲ Stefan Vukic ▼ Ante Susak
70' 2 - 1 Stefan Vukic(Assists:Lenny Ilecic) (Kiến tạo: Lenny Ilecic)
82' ▲ Josip Pejic ▼ Felipe Castaldo Curcio
▲ Ivan Cubelic ▼ Toni Fruk88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 72
Hòa 00 12
Bại 22 26
Ghi bàn 35 1315
Mất bàn 611 828
Điểm 33 228

Chủ = Rijeka · Khách = Rudes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rijeka (13)Hiệp 1 / Cả trậnRudes (13)
8 (62%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (15%)
2 (15%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Rijeka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015565
Sân nhà22005363
Sân khách10010207
6 gần6600111--

Rudes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410361339
Sân nhà21015739
Sân khách20021609
6 gần6123915--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Rijeka 12 (86%)Hòa 1 (7%)Rudes 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D130/03/24Rudes0-3 (0-1)Rijeka2-9+1.752.75T
CRO Cup28/02/24Rudes0-1 (0-0)Rijeka2-8+1.52.75T
CRO D116/12/23Rijeka3-0 (1-0)Rudes2-3+1.753T
CRO D101/10/23Rudes1-2 (0-1)Rijeka4-3+12.75T
CRO D122/07/23Rijeka4-0 (1-0)Rudes10-3+1.252.5T
CRO D129/04/19Rijeka3-1 (2-1)Rudes9-1+2.253.5T
CRO D123/02/19Rudes2-4 (1-2)Rijeka7-4+1.753T
CRO D106/11/18Rijeka5-1 (2-1)Rudes14-2+23T
CRO D119/08/18Rudes1-2 (1-2)Rijeka5-5+1.752.75T
CRO D113/04/18Rudes4-2 (2-1)Rijeka1-5+12.5B
CRO D117/12/17Rijeka3-0 (1-0)Rudes5-1+23.25T
CRO D102/10/17Rudes1-5 (1-1)Rijeka6-4+1.252.75T
CRO D123/07/17Rudes1-4 (0-2)Rijeka6-6+23T
CRO Cup26/10/16Rudes3-3 (0-3)Rijeka5-3+1.753.25H

Thành tích gần đây — Rijeka

TTTTTTTHBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T
CRO D104/04/26Slaven Belupo0-2 (0-2)Rijeka5-6+0.252.25T
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5+0.252.25B
UEFA ECL20/03/26Strasbourg1-1 (0-1)Rijeka4-8-1.252.75H
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0+12.25B

Thành tích gần đây — Rudes

HHBBTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Goztepe1-1 (1-1)Rudes4-2-13H
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7-1.252.75B
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8-0.253.25T
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--B
INT CF25/06/26Rudes3-6 (0-0)Vllaznia Shkoder---B
CRO D229/05/26Rudes3-1 (1-1)Radnik Sesvete4-5+0.52.25T
CRO D223/05/26NK Dugopolje0-3 (0-2)Rudes6-1--T
CRO D215/05/26Rudes2-3 (1-3)HNK Cibalia7-1+0.752.25B
CRO D208/05/26Karlovac0-3 (0-1)Rudes2-2+0.752T
CRO D202/05/26Rudes1-1 (1-0)NK Dubrava Zagreb10-4--H
CRO D226/04/26NK Croatia Zmijavci0-2 (0-1)Rudes8-4--T
CRO D219/04/26Rudes2-1 (2-1)Hrvace3-8--T
CRO D210/04/26NK Opatija1-1 (0-0)Rudes5-3+0.252H
CRO D204/04/26Rudes1-0 (0-0)NK Jarun14-2--T
CRO D229/03/26NK Orijent Rijeka3-2 (2-2)Rudes6-402B
CRO D221/03/26Rudes2-0 (0-0)Bijelo Brdo6-2--T
CRO D215/03/26Rudes2-0 (1-0)NK Opatija3-5--T
CRO D207/03/26Bijelo Brdo0-0 (0-0)Rudes7-9--H

Đội hình

RijekaRudes
99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco23Justas Lasickas34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk11Gabrijel Rukavina18Daniel Adu Adjei95Lovre Rogic2Toni Kolega4CVedran Celjak5Marko Stolnik27Felipe Castaldo Curcio21Ante Susak24Ivan Doric28Xavier Fernandes92Diego Zivulic11Jurica Poldrugac20Jakov Blagaic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
29
5
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
170
76
Tấn công nguy hiểm
99
27
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
9
1
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
617
297
TL chuyền bóng thành công
90%
77%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
28
16
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
11
2
Chuyền dài
13
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.33
0.27
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B1
T1 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rijeka (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RijekaRudes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RijekaRudes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
32
Thắng 1
45
Hòa
13
Thua 1
43
Thua 2+
RijekaRudes

Rijeka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Toni Fruk
Tiền vệ tấn công
9.317/043/513
26Tiago Dantas
Tiền vệ phòng ngự
8.811/061/650
23Justas Lasickas
Hậu vệ phải
8.712/142/481
18Daniel Adu Adjei
Tiền đạo
8.116/45/60
34Mladen Devetak
Hậu vệ trái
7.62/058/651
5Alfonso Barco
Tiền vệ phòng ngự
7.60/0105/1101
45Ante Majstorovic
Trung vệ
7.23/178/793
6Branko Pavic
Tiền vệ phòng ngự
7.10/073/783
4Niko Jankovic
Tiền vệ tấn công
6.85/242/512
99Aleksa Todorovic
Thủ môn
6.70/018/240
11Gabrijel Rukavina
Tiền đạo cánh trái
6.30/016/180
14Amer Gojak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/28/82
21Jakov Puljic (dự bị)
Tiền đạo
6.71/02/61🟨
8Ivan Cubelic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/06/81

Rudes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Vedran Celjak
Hậu vệ
7.70/043/432
95Lovre Rogic
Thủ môn
7.60/022/310
5Marko Stolnik
Tiền vệ
7.10/020/274
21Ante Susak
Hậu vệ
6.30/010/143
24Ivan Doric
Tiền vệ phòng ngự
6.10/07/91
11Jurica Poldrugac
Tiền vệ trung tâm
6.12/113/140🟨
20Jakov Blagaic
Tiền vệ tấn công
61/110/163
27Felipe Castaldo Curcio
Hậu vệ
5.80/020/250
2Toni Kolega
Trung vệ
5.70/018/301
92Diego Zivulic
Trung vệ
5.60/018/251🟨
28Xavier Fernandes
Tiền vệ trung tâm
5.60/025/270
7Lenny Ilecic (dự bị)
Tiền đạo
7.211/09/161
9Stefan Vukic (dự bị)
Trung phong
711/13/40
19Karlo Kamenar (dự bị)
Tiền vệ
6.20/07/80
10Vid Seitz (dự bị)
Tiền vệ
6.10/04/50
17Josip Pejic (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rijeka Thông tin Rudes
1946 Thành lập
Kantrida Sân nhà Stadion Kranjceviceva
21000 Sức chứa 0
Matjaz Kek HLV Alen Peternac
Rijeka Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.186.8011.100.943.000.810.851.750.91
Live1.04 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.00 ↑3.500.14 ↓0.13 ↓0.003.00 ↑
VcbetSớm1.294.808.500.812.751.010.971.500.85
Live1.01 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.85 ↑3.500.24 ↓2.35 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.205.708.600.913.000.850.731.501.03
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.255.7510.000.652.501.100.701.501.05
Live1.02 ↓18.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.10 ↑2.000.65 ↓
10BETSớm1.225.209.200.622.501.07---
Live1.02 ↓17.28 ↑100.00 ↑5.77 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.255.108.100.913.000.850.731.501.03
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.245.208.200.863.000.840.951.750.75
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.304.356.800.852.750.971.041.500.80
Live1.02 ↓7.30 ↑250.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.225.1511.300.953.000.850.931.750.89
Live1.02 ↓9.35 ↑59.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.305.007.000.612.501.15---
Live1.22 ↓5.50 ↑10.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.295.008.500.802.750.910.911.500.80
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑9.28 ↑3.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.295.128.380.812.750.960.911.500.86
Live1.23 ↓5.08 ↓18.64 ↑3.20 ↑3.500.23 ↓2.89 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.325.507.750.622.501.15---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.93 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm1.275.609.250.632.501.090.831.500.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓0.28 ↓0.002.82 ↑
Bet 365Sớm1.295.257.000.832.750.980.931.500.88
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.305.008.500.622.501.20---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rijeka+1 1/2100
Rudes-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).