Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Rudes, 02:00 ngày 03/08/2026
1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 03/08/2026
Rijeka 2 Kết thúc HT 1-0 1
Rudes
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Rijeka | Phút | |
| Justas Lasickas(Assists:Toni Fruk) (Kiến tạo: Toni Fruk) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 41' | Jurica Poldrugac | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lenny Ilecic ▼ Ivan Doric | |
| 59' ⇄ | ▲ Vid Seitz ▼ Jakov Blagaic | |
| Daniel Adu Adjei(Assists:Tiago Dantas) (Kiến tạo: Tiago Dantas) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Jakov Puljic ▼ Daniel Adu Adjei | 63' ⇄ | |
| ▲ Amer Gojak ▼ Gabrijel Rukavina | 63' ⇄ | |
| 65' | Diego Zivulic | |
| Jakov Puljic | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Karlo Kamenar ▼ Xavier Fernandes | |
| 70' ⇄ | ▲ Stefan Vukic ▼ Ante Susak | |
| 70' | ⚽ 2 - 1 Stefan Vukic(Assists:Lenny Ilecic) (Kiến tạo: Lenny Ilecic) | |
| 82' ⇄ | ▲ Josip Pejic ▼ Felipe Castaldo Curcio | |
| ▲ Ivan Cubelic ▼ Toni Fruk | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 8 | 28 |
| Điểm | 3 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = Rijeka · Khách = Rudes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Rijeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 1 | - | - |
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 13 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Rijeka 12 (86%)Hòa 1 (7%)Rudes 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | Rudes | 0-3 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/02/24 | Rudes | 0-1 (0-0) | Rijeka | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/12/23 | Rijeka | 3-0 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 01/10/23 | Rudes | 1-2 (0-1) | Rijeka | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/23 | Rijeka | 4-0 (1-0) | Rudes | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/19 | Rijeka | 3-1 (2-1) | Rudes | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/02/19 | Rudes | 2-4 (1-2) | Rijeka | +1.75 | 3 | T |
| 06/11/18 | Rijeka | 5-1 (2-1) | Rudes | +2 | 3 | T |
| 19/08/18 | Rudes | 1-2 (1-2) | Rijeka | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/18 | Rudes | 4-2 (2-1) | Rijeka | +1 | 2.5 | B |
| 17/12/17 | Rijeka | 3-0 (1-0) | Rudes | +2 | 3.25 | T |
| 02/10/17 | Rudes | 1-5 (1-1) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/07/17 | Rudes | 1-4 (0-2) | Rijeka | +2 | 3 | T |
| 26/10/16 | Rudes | 3-3 (0-3) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Rijeka
TTTTTTTHBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Strasbourg | 1-1 (0-1) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | +1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Rudes
HHBBTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | -1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Rudes | 2-2 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 25/06/26 | Rudes | 3-6 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 29/05/26 | Rudes | 3-1 (1-1) | Radnik Sesvete | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | NK Dugopolje | 0-3 (0-2) | Rudes | - | - | T |
| 15/05/26 | Rudes | 2-3 (1-3) | HNK Cibalia | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Rudes | 1-1 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 26/04/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-2 (0-1) | Rudes | - | - | T |
| 19/04/26 | Rudes | 2-1 (2-1) | Hrvace | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Opatija | 1-1 (0-0) | Rudes | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Rudes | 1-0 (0-0) | NK Jarun | - | - | T |
| 29/03/26 | NK Orijent Rijeka | 3-2 (2-2) | Rudes | 0 | 2 | B |
| 21/03/26 | Rudes | 2-0 (0-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 15/03/26 | Rudes | 2-0 (1-0) | NK Opatija | - | - | T |
| 07/03/26 | Bijelo Brdo | 0-0 (0-0) | Rudes | - | - | H |
Đội hình
Rijeka
Rudes
99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco23Justas Lasickas34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk11Gabrijel Rukavina18Daniel Adu Adjei95Lovre Rogic2Toni Kolega4CVedran Celjak5Marko Stolnik27Felipe Castaldo Curcio21Ante Susak24Ivan Doric28Xavier Fernandes92Diego Zivulic11Jurica Poldrugac20Jakov Blagaic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Niko Jankovic6.8
- 5Alfonso Barco7.6
- 6Branko Pavic7.1
- 10Toni Fruk🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 88'9.3
- 11Gabrijel Rukavina▼ Rời sân 63'6.3
- 18Daniel Adu Adjei⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 63'8.1
- 23Justas Lasickas⚽ Ghi bàn 31'8.7
- 26Tiago Dantas🎯 Kiến tạo 62'8.8
- 34Mladen Devetak7.6
- 45Ante Majstorovic C7.2
- 99Aleksa Todorovic6.7
Khách · 442
- 2Toni Kolega5.7
- 4Vedran Celjak C7.7
- 5Marko Stolnik7.1
- 11Jurica Poldrugac🟨 Thẻ vàng 41'6.1
- 20Jakov Blagaic▼ Rời sân 59'6
- 21Ante Susak▼ Rời sân 70'6.3
- 24Ivan Doric▼ Rời sân 46'6.1
- 27Felipe Castaldo Curcio▼ Rời sân 82'5.8
- 28Xavier Fernandes▼ Rời sân 69'5.6
- 92Diego Zivulic🟨 Thẻ vàng 65'5.6
- 95Lovre Rogic7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
295
Sút cầu môn
103
Tấn công
17076
Tấn công nguy hiểm
9927
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
617297
TL chuyền bóng thành công
90%77%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
21
Cứu thua
28
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2816
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
1324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.330.27
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B1T1 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijeka (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rijeka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Toni Fruk Tiền vệ tấn công | 9.3 | 1 | 7/0 | 43/51 | 3 | ||
| 26Tiago Dantas Tiền vệ phòng ngự | 8.8 | 1 | 1/0 | 61/65 | 0 | ||
| 23Justas Lasickas Hậu vệ phải | 8.7 | 1 | 2/1 | 42/48 | 1 | ||
| 18Daniel Adu Adjei Tiền đạo | 8.1 | 1 | 6/4 | 5/6 | 0 | ||
| 34Mladen Devetak Hậu vệ trái | 7.6 | 2/0 | 58/65 | 1 | |||
| 5Alfonso Barco Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 105/110 | 1 | |||
| 45Ante Majstorovic Trung vệ | 7.2 | 3/1 | 78/79 | 3 | |||
| 6Branko Pavic Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 73/78 | 3 | |||
| 4Niko Jankovic Tiền vệ tấn công | 6.8 | 5/2 | 42/51 | 2 | |||
| 99Aleksa Todorovic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 11Gabrijel Rukavina Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 14Amer Gojak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/2 | 8/8 | 2 | |||
| 21Jakov Puljic (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 2/6 | 1 | 🟨 | ||
| 8Ivan Cubelic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 6/8 | 1 |
Rudes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Vedran Celjak Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 43/43 | 2 | |||
| 95Lovre Rogic Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 5Marko Stolnik Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 20/27 | 4 | |||
| 21Ante Susak Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 3 | |||
| 24Ivan Doric Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 11Jurica Poldrugac Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 13/14 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jakov Blagaic Tiền vệ tấn công | 6 | 1/1 | 10/16 | 3 | |||
| 27Felipe Castaldo Curcio Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 2Toni Kolega Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 18/30 | 1 | |||
| 92Diego Zivulic Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 28Xavier Fernandes Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 7Lenny Ilecic (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 9/16 | 1 | ||
| 9Stefan Vukic (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 19Karlo Kamenar (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 10Vid Seitz (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Josip Pejic (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rijeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Kantrida | Sân nhà | Stadion Kranjceviceva |
| 21000 | Sức chứa | 0 |
| Matjaz Kek | HLV | Alen Peternac |
| Rijeka | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.80 | 11.10 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 8.50 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.70 | 8.60 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.73 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.20 | 9.20 | 0.62 | 2.50 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.28 ↑ | 100.00 ↑ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.10 | 8.10 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.73 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.20 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.35 | 6.80 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.15 | 11.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.35 ↑ | 59.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.12 | 8.38 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.08 ↓ | 18.64 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.50 | 7.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.60 | 9.25 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.83 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rijeka | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Rudes | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).