Kết quả bóng đá trận Rijnsburgse Boys vs Quick Boys, 18:30 ngày 19/09/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 18:30 ngày 19/09/2026
Rijnsburgse Boys 3 Kết thúc HT 1-1 1
Quick Boys
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 24 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Rijnsburgse Boys · Khách = Quick Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijnsburgse Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rijnsburgse Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 11 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 14 |
Quick Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
25
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
56
Việt vị
31
Quả ném biên
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijnsburgse Boys (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Quick Boys (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rijnsburgse Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adrie Poldervaart | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.67 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.90 | 1.70 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.70 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.75 | 0.20 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.30 | 1.63 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.83 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.