Kết quả bóng đá trận Ringmahon Rangers vs Carrigaline United, 01:30 ngày 14/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 01:30 ngày 14/08/2026
Ringmahon Rangers Sắp đá --:--:--
Carrigaline United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 9 |
Chủ = Ringmahon Rangers · Khách = Carrigaline United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ringmahon Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ringmahon Rangers 3 (60%)Hòa 2 (40%)Carrigaline United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Carrigaline United | 0-3 (0-1) | Ringmahon Rangers | - | - | T |
| 28/11/25 | Ringmahon Rangers | 1-0 (1-0) | Carrigaline United | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/24 | Ringmahon Rangers | 5-1 (2-1) | Carrigaline United | +1 | 3.25 | T |
| 28/10/23 | Carrigaline United | 2-2 (2-1) | Ringmahon Rangers | -0.75 | 3 | H |
| 19/08/21 | Ringmahon Rangers | 1-1 (1-0) | Carrigaline United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ringmahon Rangers
BTTHTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | B |
| 10/06/26 | Ringmahon Rangers | 2-1 (0-1) | Rockmount | +1 | 3.25 | T |
| 03/06/26 | College Corinthians | 1-4 (1-2) | Ringmahon Rangers | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Liffeys Pearse | 1-1 (0-0) | Ringmahon Rangers | - | - | H |
| 04/04/26 | University College Cork | 0-4 (0-0) | Ringmahon Rangers | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Midleton FC | 2-3 (2-2) | Ringmahon Rangers | - | - | T |
| 05/03/26 | Ringmahon Rangers | 3-0 (1-0) | Mayfield United | - | - | T |
| 21/02/26 | Carrigaline United | 0-3 (0-1) | Ringmahon Rangers | - | - | T |
| 31/01/26 | Ringmahon Rangers | 0-2 (0-0) | Cork City | - | - | B |
| 24/01/26 | Cobh Wanderers | 1-2 (0-1) | Ringmahon Rangers | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Avomdale United | 0-2 (0-1) | Ringmahon Rangers | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/12/25 | Ringmahon Rangers | 4-0 (2-0) | University College Cork | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/11/25 | Ringmahon Rangers | 1-0 (1-0) | Carrigaline United | +1 | 2.5 | T |
| 07/11/25 | Ringmahon Rangers | 2-0 (2-0) | Midleton FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/10/25 | St. Marys AFC | 3-2 (0-1) | Ringmahon Rangers | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Rockmount | 1-1 (1-1) | Ringmahon Rangers | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/09/25 | Ringmahon Rangers | 2-1 (1-0) | Avomdale United | +1 | 2.75 | T |
| 16/09/25 | Mayfield United | 1-4 (1-0) | Ringmahon Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Ringmahon Rangers | 1-1 (0-1) | College Corinthians | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/25 | Ringmahon Rangers | 1-3 (1-0) | University College Cork | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Carrigaline United
THBTBHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | Carrigaline United | 2-1 (1-0) | Cobh Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Rockmount | 1-1 (0-1) | Carrigaline United | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/03/26 | Rockmount | 1-0 (0-0) | Carrigaline United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | St. Marys AFC | 1-2 (0-0) | Carrigaline United | - | - | T |
| 21/02/26 | Carrigaline United | 0-3 (0-1) | Ringmahon Rangers | - | - | B |
| 31/01/26 | Carrigaline United | 3-3 (1-2) | Avomdale United | 0 | 2.5 | H |
| 10/01/26 | Carrigaline United | 3-3 (2-0) | Midleton FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/11/25 | Ringmahon Rangers | 1-0 (1-0) | Carrigaline United | -1 | 2.5 | B |
| 16/11/25 | Avomdale United | 0-2 (0-1) | Carrigaline United | 0 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Cobh Wanderers | 3-0 (1-0) | Carrigaline United | 0 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Carrigaline United | 2-1 (1-0) | College Corinthians | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/09/25 | Carrigaline United | 1-0 (0-0) | St. Marys AFC | +0.25 | 3 | T |
| 20/09/25 | Midleton FC | 1-1 (1-0) | Carrigaline United | -1.5 | 3 | H |
| 13/09/25 | Carrigaline United | 1-1 (1-1) | Rockmount | 0 | 2.5 | H |
| 09/09/25 | Mayfield United | 1-2 (1-0) | Carrigaline United | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/24 | Wilton United | 2-1 (1-1) | Carrigaline United | - | - | B |
| 23/05/24 | Carrigaline United | 0-4 (0-2) | Midleton FC | -1.75 | 3 | B |
| 11/05/24 | Rockmount | 3-0 (2-0) | Carrigaline United | -1 | 2.75 | B |
| 30/04/24 | Avomdale United | 1-0 (1-0) | Carrigaline United | - | - | B |
| 27/04/24 | Carrigaline United | 1-4 (0-1) | Douglas Hall | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ringmahon Rangers (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Carrigaline United (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ringmahon Rangers (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Carrigaline United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ringmahon Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.20 | 6.00 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.40 ↑ | 7.50 ↑ | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.10 | 7.40 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.90 ↓ | 6.70 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.89 | 7.50 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.10 ↑ | 9.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.00 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.11 | 7.82 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.96 ↓ | 7.64 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.25 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.40 | 3.53 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.95 ↑ | 10.00 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.33 | 5.00 ↑ | 5.75 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.50 ↓ | 10.00 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.