Kết quả bóng đá trận Ringsted vs Ishoj IF, 18:00 ngày 24/10/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 18:00 ngày 24/10/2026
Ringsted 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ishoj IF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Ringsted | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 28 | 20 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 11 |
Chủ = Ringsted · Khách = Ishoj IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ringsted | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Ringsted
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 10 |
Ishoj IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 37 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 15 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 22 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
24
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
27%73%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ringsted (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Ishoj IF (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ringsted | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.80 ↑ | 1.91 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.75 ↑ | 1.77 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.70 ↑ | 1.91 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.65 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 61.00 ↑ | 1.52 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 4.20 | 1.74 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.70 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ringsted | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ishoj IF | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).