Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs Sporting CP, 02:15 ngày 29/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 29/08/2026
Rio Ave 0 Kết thúc HT 0-4 4
Sporting CP
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio dos Arcos Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Rio Ave
Sporting CP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Jose Costa
5'
⚽ BÀN THẮNG - Flavio Goncalves 0-1, kiến tạo: Issa Doumbia
5'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andreas Ntoi (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
19'
⚽ BÀN THẮNG - Geny Catamo 0-2, kiến tạo: Flavio Goncalves
19'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marios Vrousai (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dario Spikic (chân phải) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Javier Suarez Charris 0-3
26'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — vào lưới
31'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
37'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Javier Suarez Charris 0-4, kiến tạo: Maximiliano Araujo
37'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân trái) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-4)
🚩 Việt vị
51'
⛳ Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Luis Javier Suarez Charris
53'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tamas Nikitscher
65'
🔁 Thay người: vào Silas Andersen, ra Issa Doumbia
65'
🔁 Thay người: vào Fotis Ioannidis, ra Flavio Goncalves
65'
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
65'
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Malik Sellouki, ra Diogo Bezerra
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Roland Galcik, ra Dario Spikic
🔁 Thay người: vào Antoine Wenck, ra Tamas Nikitscher
🎯 Dứt điểm - Dario Spikic (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Luis Guilherme Lira dos Santos (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Nestory Irankunda, ra Rodrigo Zalazar
🔁 Thay người: vào Caike, ra Jalen Blesa
🔁 Thay người: vào Miguel Patricio, ra Marios Vrousai
86'
🔁 Thay người: vào Jesse Derry, ra Luis Javier Suarez Charris
90'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Nestory Irankunda (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Araujo (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jesse Derry (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Rio Ave | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Flavio Goncalves(Assists:Issa Doumbia) (Kiến tạo: Issa Doumbia) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Goncalves F. (Kiến tạo: Issa Doumbia) | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 Geny Catamo(Assists:Flavio Goncalves) (Kiến tạo: Flavio Goncalves) | |
| 19' | ⚽ 0 - 4 Catamo G. (Kiến tạo: Flavio Goncalves) | |
| 26' | ⚽ 0 - 5 Luis Javier Suarez Charris | |
| 26' | ⚽ 0 - 6 | |
| 26' | ⚽ 0 - 7 Suarez L. | |
| 37' | ⚽ 0 - 8 Luis Javier Suarez Charris(Assists:Maximiliano Araujo) (Kiến tạo: Maximiliano Araujo) | |
| 37' | ⚽ 0 - 9 Suarez L. (Kiến tạo: Maximiliano Araujo) | |
| HT 0-4 | ||
| 51' | Luis Javier Suarez Charris | |
| 51' | Suarez L. | |
| Tamas Nikitscher | 60' | |
| T.Nikitscher | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Silas Andersen ▼ Issa Doumbia | |
| 65' ⇄ | ▲ Fotis Ioannidis ▼ Flavio Goncalves | |
| 65' ⇄ | ▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo | |
| 65' ⇄ | ▲ Ioannidis F. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Luis Guilherme ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Andersen S. ▼ | |
| ▲ Malik Sellouki ▼ Diogo Bezerra | 66' ⇄ | |
| ▲ Sellouki M. ▼ | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Andersen S. ▼ | |
| ▲ Roland Galcik ▼ Dario Spikic | 74' ⇄ | |
| ▲ Antoine Wenck ▼ Tamas Nikitscher | 74' ⇄ | |
| ▲ Wenck A. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Galcik R. ▼ | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nestory Irankunda ▼ Rodrigo Zalazar | |
| 81' ⇄ | ▲ Irankunda N. ▼ | |
| ▲ Caike ▼ Jalen Blesa | 86' ⇄ | |
| ▲ Miguel Patricio ▼ Marios Vrousai | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jesse Derry ▼ Luis Javier Suarez Charris | |
| ▲ Patricio M. ▼ | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Derry J. ▼ | |
| ▲ Caike ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 30 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 24 |
Chủ = Rio Ave · Khách = Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rio Ave | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (67%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rio Ave
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Sporting CP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rio Ave 2 (10%)Hòa 3 (15%)Sporting CP 15 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | -1.75 | 3.5 | B |
| 29/12/25 | Sporting CP | 4-0 (1-0) | Rio Ave | -2.25 | 3.5 | B |
| 23/04/25 | Rio Ave | 1-2 (0-1) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 04/04/25 | Sporting CP | 2-0 (2-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 19/01/25 | Rio Ave | 0-3 (0-2) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 10/08/24 | Sporting CP | 3-1 (2-0) | Rio Ave | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/02/24 | Rio Ave | 3-3 (2-2) | Sporting CP | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/09/23 | Sporting CP | 2-0 (2-0) | Rio Ave | -1.75 | 3 | B |
| 07/02/23 | Rio Ave | 0-1 (0-0) | Sporting CP | -1 | 2.75 | B |
| 08/12/22 | Rio Ave | 0-2 (0-0) | Sporting CP | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/08/22 | Sporting CP | 3-0 (1-0) | Rio Ave | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/05/21 | Rio Ave | 0-2 (0-1) | Sporting CP | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/01/21 | Sporting CP | 1-1 (1-0) | Rio Ave | -1 | 2.5 | H |
| 16/02/20 | Rio Ave | 1-1 (1-0) | Sporting CP | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/09/19 | Sporting CP | 1-2 (1-1) | Rio Ave | -1 | 2.75 | T |
| 01/09/19 | Sporting CP | 2-3 (1-1) | Rio Ave | -1.75 | 3 | T |
| 08/04/19 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Rio Ave | -1.5 | 3 | B |
| 20/12/18 | Sporting CP | 5-2 (3-1) | Rio Ave | -1.25 | 3 | B |
| 04/12/18 | Rio Ave | 1-3 (1-2) | Sporting CP | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/18 | Sporting CP | 2-0 (1-0) | Rio Ave | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rio Ave
TBBTTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Estoril | 0-2 (0-1) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Rio Ave | 0-2 (0-1) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Rio Ave | 3-1 (0-1) | CD Tondela | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Rio Ave | 5-2 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Portimonense | 0-3 (0-0) | Rio Ave | - | - | T |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Rio Ave | 2-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | CD Tondela | 0-1 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sporting CP
TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sporting CP | 3-1 (1-0) | Alverca | +2 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Sporting CP | 3-2 (3-0) | Vitoria Guimaraes | +2 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-0) | Sporting CP | +2 | 3 | H |
| 01/08/26 | Sporting CP | 4-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | +1 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Sporting CP | 7-0 (2-0) | Strasbourg | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | +2.5 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Sporting CP | 2-2 (0-0) | CD Tondela | +2.25 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-0) | Sporting CP | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | +2 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | +1.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Rio Ave
Sporting CP
99Ennio Van der Gouw17CMarios Vrousai23Francisco Petrasso39Gustavo Mancha54Georgios Liavas5Andreas Ntoi44Tamas Nikitscher7Diogo Bezerra11Jalen Blesa77Dario Spikic9Tamble Ulisses Folgado Monteiro1Rui Tiago Dantas da Silva6Zeno Debast20Maximiliano Araujo22Ivan Fresneda Corraliza25CGoncalo Inacio5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves97Luis Javier Suarez Charris
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Andreas Ntoi6.3
- 7Diogo Bezerra▼ Rời sân 66'6.1
- 9Tamble Ulisses Folgado Monteiro6.5
- 11Jalen Blesa▼ Rời sân 86'6.7
- 17Marios Vrousai C▼ Rời sân 86'6.2
- 23Francisco Petrasso6.3
- 39Gustavo Mancha6
- 44Tamas Nikitscher🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 54Georgios Liavas6.2
- 77Dario Spikic▼ Rời sân 74'6.4
- 99Ennio Van der Gouw6.1
Khách · 4231
- 1Rui Tiago Dantas da Silva6.6
- 5Sergi Altimira7.8
- 6Zeno Debast7.7
- 10Geny Catamo⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 17Rodrigo Zalazar▼ Rời sân 81'6.6
- 20Maximiliano Araujo🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 37'6.3
- 22Ivan Fresneda Corraliza6.8
- 25Goncalo Inacio C7.4
- 58Flavio Goncalves⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 65'8.2
- 77Issa Doumbia🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 65'7
- 97Luis Javier Suarez Charris⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 86'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
614
Sút cầu môn
07
Tấn công
77101
Tấn công nguy hiểm
3040
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
388613
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
714
Việt vị
10
Cứu thua
30
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
177
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.471.66
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B7T7 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rio Ave (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Sporting CP (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rio Ave
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jalen Blesa Trung phong | 6.7 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 44Tamas Nikitscher Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 30/35 | 4 | |||
| 9Tamble Ulisses Folgado Monteiro Trung phong | 6.5 | 1/0 | 16/16 | 2 | |||
| 77Dario Spikic Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 18/20 | 2 | |||
| 5Andreas Ntoi Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 24/31 | 4 | |||
| 23Francisco Petrasso Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 48/55 | 2 | |||
| 54Georgios Liavas Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 37/43 | 5 | |||
| 17Marios Vrousai Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 18/25 | 13 | |||
| 99Ennio Van der Gouw Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 7Diogo Bezerra Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 39Gustavo Mancha Trung vệ | 6 | 0/0 | 50/55 | 1 | |||
| 19Malik Sellouki (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 10/10 | 1 | |||
| 30Roland Galcik (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 70Antoine Wenck (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 60Caike (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 79Miguel Patricio (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Sporting CP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58Flavio Goncalves Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 22/26 | 5 | |
| 97Luis Javier Suarez Charris Trung phong | 8.1 | 2 | 3/2 | 24/26 | 0 | ||
| 5Sergi Altimira Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 86/87 | 6 | |||
| 6Zeno Debast Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 79/85 | 0 | |||
| 25Goncalo Inacio Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 94/105 | 2 | |||
| 10Geny Catamo Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 16/22 | 1 | ||
| 77Issa Doumbia Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/0 | 33/38 | 3 | ||
| 22Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 50/54 | 3 | |||
| 1Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 17Rodrigo Zalazar Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 44/48 | 1 | |||
| 20Maximiliano Araujo Hậu vệ trái | 6.3 | 1 | 1/1 | 43/53 | 0 | ||
| 19Nestory Irankunda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 9/10 | 1 | |||
| 4Silas Andersen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 7Fotis Ioannidis (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 28Jesse Derry (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/1 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rio Ave | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-5-10 | Thành lập | 1906-7-1 |
| Estadio dos Arcos | Sân nhà | Estadio Jose Alvalade XXI |
| 10660 | Sức chứa | 50080 |
| Sotiris Sylaidopoulos | HLV | Rui Borges |
| Vila do Conde | Khu vực | Lisbon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.60 | 4.90 | 1.30 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 6.60 | 4.90 | 1.30 | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 8.20 | 5.90 | 1.31 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 0.89 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 0.87 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.80 | 5.00 | 1.33 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.93 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 6.25 | 1.27 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 1.05 | -1.50 | 0.73 |
| Live | 45.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 6.00 | 1.28 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 67.01 ↑ | 15.43 ↑ | 1.03 ↓ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 5.00 | 1.33 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.93 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.40 | 5.20 | 1.32 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.92 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.73 | 1.32 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 32.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.50 | 4.85 | 1.28 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.01 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 48.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.30 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.25 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.98 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 62.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.37 | 6.06 | 1.27 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 1.02 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 22.67 ↑ | 7.29 ↑ | 1.15 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.50 | 5.20 | 1.21 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 1.14 | -1.25 | 0.67 |
| Live | 8.50 | 5.20 | 1.21 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.69 ↓ | -1.75 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 6.00 | 1.31 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.50 | 6.45 | 1.30 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 1.08 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 5.25 | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.30 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.80 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.95 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↓ | -1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.