Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs Sporting CP, 02:15 ngày 29/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 29/08/2026
Rio Ave
0 Kết thúc HT 0-4 4
Sporting CP
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio dos Arcos Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Rio AveSporting CP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Jose Costa
5'
⚽ BÀN THẮNG - Flavio Goncalves 0-1, kiến tạo: Issa Doumbia
5'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andreas Ntoi (chân phải) — chệch khung thành
10'
14'
⛳ Phạt góc
19'
⚽ BÀN THẮNG - Geny Catamo 0-2, kiến tạo: Flavio Goncalves
19'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Marios Vrousai (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Dario Spikic (chân phải) — chệch khung thành
24'
26'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Javier Suarez Charris 0-3
26'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — vào lưới
31'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
37'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Javier Suarez Charris 0-4, kiến tạo: Maximiliano Araujo
37'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân trái) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-4)
🚩 Việt vị
48'
51'
⛳ Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Luis Javier Suarez Charris
53'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tamas Nikitscher
60'
65'
🔁 Thay người: vào Silas Andersen, ra Issa Doumbia
65'
🔁 Thay người: vào Fotis Ioannidis, ra Flavio Goncalves
65'
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
65'
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Malik Sellouki, ra Diogo Bezerra
66'
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Roland Galcik, ra Dario Spikic
74'
🔁 Thay người: vào Antoine Wenck, ra Tamas Nikitscher
74'
🎯 Dứt điểm - Dario Spikic (chân trái) — chệch khung thành
74'
79'
🎯 Dứt điểm - Luis Guilherme Lira dos Santos (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Nestory Irankunda, ra Rodrigo Zalazar
🔁 Thay người: vào Caike, ra Jalen Blesa
86'
🔁 Thay người: vào Miguel Patricio, ra Marios Vrousai
86'
86'
🔁 Thay người: vào Jesse Derry, ra Luis Javier Suarez Charris
90'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Nestory Irankunda (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Araujo (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jesse Derry (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Rio Ave Phút Sporting CP
5'⚽ 0 - 1 Flavio Goncalves(Assists:Issa Doumbia) (Kiến tạo: Issa Doumbia)
5'⚽ 0 - 2 Goncalves F. (Kiến tạo: Issa Doumbia)
19'⚽ 0 - 3 Geny Catamo(Assists:Flavio Goncalves) (Kiến tạo: Flavio Goncalves)
19'⚽ 0 - 4 Catamo G. (Kiến tạo: Flavio Goncalves)
26'⚽ 0 - 5 Luis Javier Suarez Charris
26'⚽ 0 - 6
26'⚽ 0 - 7 Suarez L.
37'⚽ 0 - 8 Luis Javier Suarez Charris(Assists:Maximiliano Araujo) (Kiến tạo: Maximiliano Araujo)
37'⚽ 0 - 9 Suarez L. (Kiến tạo: Maximiliano Araujo)
HT 0-4
51' Luis Javier Suarez Charris
51' Suarez L.
Tamas Nikitscher 60'
T.Nikitscher 60'
65' ⇄▲ Silas Andersen ▼ Issa Doumbia
65' ⇄▲ Fotis Ioannidis ▼ Flavio Goncalves
65' ⇄▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo
65' ⇄▲ Ioannidis F. ▼
65' ⇄▲ Luis Guilherme ▼
65' ⇄▲ Andersen S. ▼
▲ Malik Sellouki ▼ Diogo Bezerra66' ⇄
▲ Sellouki M. ▼ 66' ⇄
66' ⇄▲ Andersen S. ▼
▲ Roland Galcik ▼ Dario Spikic74' ⇄
▲ Antoine Wenck ▼ Tamas Nikitscher74' ⇄
▲ Wenck A. ▼ 74' ⇄
▲ Galcik R. ▼ 74' ⇄
81' ⇄▲ Nestory Irankunda ▼ Rodrigo Zalazar
81' ⇄▲ Irankunda N. ▼
▲ Caike ▼ Jalen Blesa86' ⇄
▲ Miguel Patricio ▼ Marios Vrousai86' ⇄
86' ⇄▲ Jesse Derry ▼ Luis Javier Suarez Charris
▲ Patricio M. ▼ 86' ⇄
86' ⇄▲ Derry J. ▼
▲ Caike ▼ 86' ⇄
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 37
Hòa 12 23
Bại 20 50
Ghi bàn 35 1530
Mất bàn 83 209
Điểm 15 1124

Chủ = Rio Ave · Khách = Sporting CP

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rio Ave (10)Hiệp 1 / Cả trậnSporting CP (9)
2 (20%)Thắng/Thắng6 (67%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rio Ave

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410327313
Sân nhà200206017
Sân khách21012136
6 gần6312128--

Sporting CP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310125102
Sân nhà22006363
Sân khách21106242
6 gần6510216--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rio Ave 2 (10%)Hòa 3 (15%)Sporting CP 15 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6-1.753.5B
POR D129/12/25Sporting CP4-0 (1-0)Rio Ave8-1-2.253.5B
POR CUP23/04/25Rio Ave1-2 (0-1)Sporting CP4-3-1.53B
POR CUP04/04/25Sporting CP2-0 (2-0)Rio Ave10-4-23.25B
POR D119/01/25Rio Ave0-3 (0-2)Sporting CP0-8-1.53B
POR D110/08/24Sporting CP3-1 (2-0)Rio Ave6-1-2.253.25B
POR D126/02/24Rio Ave3-3 (2-2)Sporting CP2-5-1.252.75H
POR D126/09/23Sporting CP2-0 (2-0)Rio Ave4-2-1.753B
POR D107/02/23Rio Ave0-1 (0-0)Sporting CP4-2-12.75B
PORLC08/12/22Rio Ave0-2 (0-0)Sporting CP4-5-0.752.5B
POR D114/08/22Sporting CP3-0 (1-0)Rio Ave7-1-1.52.5B
POR D106/05/21Rio Ave0-2 (0-1)Sporting CP2-9-0.52.5B
POR D116/01/21Sporting CP1-1 (1-0)Rio Ave5-2-12.5H
POR D116/02/20Rio Ave1-1 (1-0)Sporting CP9-1-0.252.5H
PORLC27/09/19Sporting CP1-2 (1-1)Rio Ave9-0-12.75T
POR D101/09/19Sporting CP2-3 (1-1)Rio Ave1-2-1.753T
POR D108/04/19Sporting CP3-0 (2-0)Rio Ave7-4-1.53B
POR CUP20/12/18Sporting CP5-2 (3-1)Rio Ave3-0-1.253B
POR D104/12/18Rio Ave1-3 (1-2)Sporting CP6-11-0.52.5B
POR D119/03/18Sporting CP2-0 (1-0)Rio Ave7-1-1.752.75B

Thành tích gần đây — Rio Ave

TBBTTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D123/08/26Estoril0-2 (0-1)Rio Ave6-3-0.52.5T
POR D116/08/26Rio Ave0-2 (0-1)FC Porto6-6-1.252.75B
POR D110/08/26Gil Vicente1-0 (0-0)Rio Ave5-2-0.52.5B
INT CF01/08/26Rio Ave3-1 (0-1)CD Tondela0-4+0.252.75T
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---T
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Portimonense0-3 (0-0)Rio Ave---T
INT CF11/07/26Rio Ave2-1 (0-0)FC Arouca---T
POR D117/05/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Rio Ave9-0-0.752.5H
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6-1.753.5B
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7-0.52.5H
POR D126/04/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Rio Ave3-5-0.52.5B
POR D118/04/26Rio Ave2-2 (1-1)AVS Futebol SAD4-9+0.752.5H
POR D112/04/26Santa Clara0-2 (0-0)Rio Ave3-3-0.52T
POR D105/04/26Rio Ave1-2 (0-2)Alverca8-402.25B
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7-0.752.75T
POR D116/03/26Rio Ave2-1 (1-0)Estrela da Amadora10-4+0.252.25T
POR D110/03/26CD Tondela0-1 (0-0)Rio Ave3-2-0.52.25T
POR D102/03/26Rio Ave0-0 (0-0)FC Famalicao5-5-0.52.5H
POR D123/02/26FC Porto1-0 (1-0)Rio Ave10-1-23.25B

Thành tích gần đây — Sporting CP

TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D123/08/26Sporting CP3-1 (1-0)Alverca3-4+23.25T
POR D115/08/26Sporting CP3-2 (3-0)Vitoria Guimaraes5-1+23.25T
POR D109/08/26Estrela da Amadora2-2 (0-0)Sporting CP5-4+23H
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1+0.53.25T
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0+13.5T
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4+13.25T
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3+0.753T
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2+2.53.5H
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1+1.753.25T
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6+1.753.5T
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5+2.253.25H
POR D127/04/26AVS Futebol SAD1-1 (0-0)Sporting CP0-9+2.253.5H
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4-0.252.25H
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8+0.252.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3-1.252.75H
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13+23.25T
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4-0.752.5B
POR D104/04/26Sporting CP4-2 (3-1)Santa Clara9-5+1.752.5T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T

Đội hình

Rio AveSporting CP
99Ennio Van der Gouw17CMarios Vrousai23Francisco Petrasso39Gustavo Mancha54Georgios Liavas5Andreas Ntoi44Tamas Nikitscher7Diogo Bezerra11Jalen Blesa77Dario Spikic9Tamble Ulisses Folgado Monteiro1Rui Tiago Dantas da Silva6Zeno Debast20Maximiliano Araujo22Ivan Fresneda Corraliza25CGoncalo Inacio5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves97Luis Javier Suarez Charris

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
77
101
Tấn công nguy hiểm
30
40
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
7
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
388
613
TL chuyền bóng thành công
85%
90%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
17
7
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.47
1.66
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15
T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B7
T7 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rio Ave (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Sporting CP (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Rio AveSporting CP

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Rio AveSporting CP

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
42
Thắng 1
56
Hòa
32
Thua 1
30
Thua 2+
Rio AveSporting CP

Rio Ave

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Jalen Blesa
Trung phong
6.70/024/302
44Tamas Nikitscher
Tiền vệ phòng ngự
6.60/030/354
9Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Trung phong
6.51/016/162
77Dario Spikic
Tiền đạo cánh phải
6.42/018/202
5Andreas Ntoi
Trung vệ
6.31/024/314
23Francisco Petrasso
Trung vệ
6.30/048/552
54Georgios Liavas
Tiền vệ phòng ngự
6.20/037/435
17Marios Vrousai
Hậu vệ phải
6.21/018/2513
99Ennio Van der Gouw
Thủ môn
6.10/033/400
7Diogo Bezerra
Tiền đạo cánh phải
6.10/08/120
39Gustavo Mancha
Trung vệ
60/050/551
19Malik Sellouki (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/010/101
30Roland Galcik (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/70
70Antoine Wenck (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/70
60Caike (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10
79Miguel Patricio (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Sporting CP

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
58Flavio Goncalves
Tiền vệ tấn công
8.2111/122/265
97Luis Javier Suarez Charris
Trung phong
8.123/224/260
5Sergi Altimira
Tiền vệ trung tâm
7.80/086/876
6Zeno Debast
Trung vệ
7.70/079/850
25Goncalo Inacio
Trung vệ
7.40/094/1052
10Geny Catamo
Tiền đạo cánh phải
7.212/116/221
77Issa Doumbia
Tiền vệ trung tâm
711/033/383
22Ivan Fresneda Corraliza
Hậu vệ phải
6.80/050/543
1Rui Tiago Dantas da Silva
Thủ môn
6.60/024/270
17Rodrigo Zalazar
Tiền vệ tấn công
6.62/044/481
20Maximiliano Araujo
Hậu vệ trái
6.311/143/530
19Nestory Irankunda (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/03/30
31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/19/101
4Silas Andersen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/019/210
7Fotis Ioannidis (dự bị)
Trung phong
6.31/05/60
28Jesse Derry (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/12/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rio Ave Thông tin Sporting CP
1939-5-10 Thành lập 1906-7-1
Estadio dos Arcos Sân nhà Estadio Jose Alvalade XXI
10660 Sức chứa 50080
Sotiris Sylaidopoulos HLV Rui Borges
Vila do Conde Khu vực Lisbon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.604.901.300.763.000.960.81-1.500.97
Live6.604.901.300.74 ↓2.750.98 ↑0.84 ↑-1.500.94 ↓
EasybetsSớm8.205.901.310.803.001.010.89-1.500.91
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.70 ↑4.500.03 ↓2.00 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm9.005.501.250.883.250.990.87-1.751.00
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.21 ↓1.85 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm7.805.001.330.833.001.010.93-1.500.93
Live61.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.18 ↓-0.253.57 ↑
InterwettenSớm8.756.251.270.973.500.771.05-1.500.73
Live45.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.03 ↓0.77 ↓-1.500.95 ↑
10BETSớm8.206.001.280.773.250.94---
Live67.01 ↑15.43 ↑1.03 ↓6.31 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm7.805.001.330.833.001.010.93-1.500.93
Live61.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm7.405.201.320.833.001.030.92-1.500.96
Live26.00 ↑14.50 ↑1.03 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm6.304.731.320.863.001.000.88-1.501.00
Live32.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
WewbetSớm7.504.851.280.863.251.001.01-1.500.87
Live48.00 ↑12.80 ↑1.02 ↓7.65 ↑4.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm7.506.001.300.362.501.80---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.05 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm8.256.001.250.783.250.970.98-1.500.77
Live62.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓9.25 ↑4.500.05 ↓1.44 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm8.376.061.270.813.251.001.02-1.500.81
Live22.67 ↑7.29 ↑1.15 ↓3.75 ↑4.500.20 ↓1.65 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm8.505.201.211.073.250.671.14-1.250.67
Live8.505.201.211.073.250.670.69 ↓-1.751.16 ↑
BwinSớm7.256.001.310.953.500.73---
Live451.00 ↑251.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑4.500.72 ↓---
1xBetSớm9.506.451.301.093.500.811.08-1.500.82
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.42 ↑4.500.12 ↓2.05 ↑0.000.43 ↓
SNAISớm9.005.251.30------
Live8.50 ↓5.251.30------
Bet 365Sớm9.005.251.300.833.001.030.93-1.500.93
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm8.505.801.291.003.500.730.95-1.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.05 ↓0.94 ↓-1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.