Kết quả bóng đá trận RiPS vs TuPS, 22:30 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 14/08/2026
RiPS Sắp đá --:--:--
TuPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 23 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 16 |
Chủ = RiPS · Khách = TuPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RiPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
RiPS 6 (60%)Hòa 1 (10%)TuPS 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 10/05/25 | RiPS | 3-2 (1-1) | TuPS | - | - | T |
| 07/10/23 | TuPS | 4-0 (2-0) | RiPS | - | - | B |
| 07/07/23 | RiPS | 3-1 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/09/22 | RiPS | 2-0 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 01/06/22 | TuPS | 2-4 (1-0) | RiPS | - | - | T |
| 30/08/21 | RiPS | 1-2 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 03/07/20 | RiPS | 1-1 (1-1) | TuPS | - | - | H |
| 10/08/17 | RiPS | 2-1 (1-0) | TuPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — RiPS
BTTTBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | RiPS | 1-2 (1-2) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 31/07/26 | RiPS | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | T |
| 06/06/26 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 28/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (0-1) | RiPS | - | - | H |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ponnistus | 3-1 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 05/09/25 | MPS Atletico Malmi | 5-2 (2-0) | RiPS | - | - | B |
| 22/08/25 | Toolon Taisto | 5-0 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 09/08/25 | RiPS | 2-4 (1-4) | HIFK | - | - | B |
| 01/08/25 | RiPS | 3-1 (2-1) | PKKU II | - | - | T |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | T |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 27/06/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-0 (1-0) | RiPS | - | - | B |
| 13/06/25 | RiPS | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
Thành tích gần đây — TuPS
TBTHBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | TuPS | 7-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | B |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Ponnistus | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 05/06/26 | MK United | 1-5 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | T |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 10/09/25 | TuPS | 1-3 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 03/09/25 | TuPS | 7-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 24/08/25 | PKKU II | 0-3 (0-2) | TuPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 07/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 31/07/25 | TuPS | 2-1 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RiPS (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
TuPS (11 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RiPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 1.80 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 3.60 | 1.75 ↓ | 0.66 | 3.75 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.85 ↓ | 1.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.29 | 0.88 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 1.89 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.85 | 2.18 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.78 ↓ | 1.82 ↓ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.10 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.15 ↑ | 4.10 ↑ | 1.86 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.65 | 2.17 | 0.94 | 4.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.07 ↑ | 4.01 ↑ | 1.86 ↓ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.87 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.90 | 1.87 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 0.77 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.90 ↓ | 1.84 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 0.69 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.80 ↑ | 4.00 | 2.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.85 ↓ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.