Kết quả bóng đá trận River Plate vs Independiente Rivadavia, 05:15 ngày 07/09/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 07/09/2026
River Plate 3 Kết thúc HT 1-0 1
Independiente Rivadavia
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| River Plate | Phút | |
| 17' | M.Fernandez | |
| 29' | Arce A. | |
| Montiel G. 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 38' | Villalba I. | |
| 40' | Florentin Bobadilla J. I. | |
| Otamendi N. | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Galvan T. 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Almada T. 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ Sequeira L. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Diaz L. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Vigo A. ▼ | |
| 68' | ⚽ 3 - 1 Arce A. (Kiến tạo: Jose Ignacio Florentin Bobadilla) | |
| Martinez Quarta L. | 70' | |
| ▲ Beltran L. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Meza J. ▼ | 77' ⇄ | |
| Galvan T. (Kiến tạo: Lucas Beltran) 4 - 1 ⚽ | 80' | |
| ▲ Ortega F. ▼ | 81' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Victorio Ramis ▼ | |
| ▲ Borre R. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Arambarri M. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 15 | 16 |
Chủ = River Plate · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 14 (38%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (24%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
Đội hình
River Plate
Independiente Rivadavia
41S.Beltrán21Acuna M.28Martinez Quarta L.29Montiel G.30Otamendi N.15Fausto Vera23Almada T.26Galvan T.50Andrada T.9Driussi S.10Correa A.30N.Bolcato2Costa L.3Elordi J. M.13Osella A.40Villalba I.5Bottari T.11G.Ríos25Florentin Bobadilla J. I.10M.Fernandez9Arce A.43F.Sartori
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 9Driussi S.
- 10Correa A.
- 15Fausto Vera
- 21Acuna M.
- 23Almada T.⚽ Ghi bàn 54'
- 26Galvan T.⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 80'
- 28Martinez Quarta L.🟨 Thẻ vàng 70'
- 29Montiel G.⚽ Ghi bàn 30'
- 30Otamendi N.🟨 Thẻ vàng 43'
- 41S.Beltrán
- 50Andrada T.
Khách · 4312
- 2Costa L.
- 3Elordi J. M.
- 5Bottari T.
- 9Arce A.⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 29'
- 10M.Fernandez🟨 Thẻ vàng 17'
- 11G.Ríos
- 13Osella A.
- 25Florentin Bobadilla J. I.🎯 Kiến tạo 68' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 30N.Bolcato
- 40Villalba I.🟨 Thẻ vàng 38'
- 43F.Sartori
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
511364
TL chuyền bóng thành công
79%72%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
15
Cứu thua
46
Quả ném biên
1925
Chuyền dài
2632
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-25 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | |
| 76687 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alfredo Berti | |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.70 | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.31 ↑ | 4.90 ↑ | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.20 | 1.05 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 94.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 5.25 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.45 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.30 | 5.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.30 | 5.40 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.30 | 5.00 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.45 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.45 | 0.85 | 2.00 | 1.02 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.30 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.24 | 4.60 | 0.79 | 2.00 | 1.07 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.70 ↑ | 38.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.21 | 4.84 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.13 ↓ | 4.80 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 5.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.35 | 5.50 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 53.00 ↑ | 9.94 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.34 | 4.86 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 0.79 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.59 ↑ | 5.20 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.40 | 5.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.40 | 4.80 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.34 | 5.86 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.20 ↓ | 4.80 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| River Plate | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Independiente Rivadavia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).