Kết quả bóng đá trận River Plate vs Velez Sarsfield, 05:15 ngày 24/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 24/08/2026
River Plate
2 Kết thúc HT 2-0 2
Velez Sarsfield
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

River PlateVelez Sarsfield
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dario Herrera
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
8'
BÀN THẮNG - Angel Correa 1-0, kiến tạo: Lucas Martinez Quarta
11'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — vào lưới
11'
17'
Phạt góc
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Freitas (chân phải) — chệch khung thành
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Simon Escobar (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Anibal Ismael Moreno
41'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (đánh đầu) Own — vào lưới球
43'
BÀN THẮNG - Own Goal - Thiago Silvero 2-0
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân trái) — bị cản phá
47'
Phạt góc
48'
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Freitas (chân phải) — bị chặn
49'
🚩 Việt vị
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Dilan Godoy, ra Thiago Aquirre
58'
🔁 Thay người: vào Diego Alfonso Valdes Contreras, ra Simon Escobar
61'
BÀN THẮNG - Diego Alfonso Valdes Contreras 2-1, kiến tạo: Matias Pellegrini
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân trái) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Rafael Santos Borre Maury, ra Angel Correa
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Elias Gomez
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
Phạt góc
78'
79'
BÀN THẮNG - Manuel Lanzini 2-2, kiến tạo: Elias Gomez
79'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lucas Martinez Quarta
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (chân trái) — bị cản phá
83'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lautaro Pereyra, ra Joaquin Freitas
84'
🔁 Thay người: vào Sebastian Driussi, ra Lucas Beltran
84'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
86'
87'
🔁 Thay người: vào Alex Veron, ra Manuel Lanzini
90+1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+3'
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Rodrigo Aliendro
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

River Plate Phút Velez Sarsfield
Angel Correa(Assists:Lucas Martinez Quarta) (Kiến tạo: Lucas Martinez Quarta) 1 - 0 11'
Anibal Ismael Moreno 41'
Thiago Silvero 1 - 1 43'
HT 2-0
58' ▲ Dilan Godoy ▼ Thiago Aquirre
58' ▲ Diego Alfonso Valdes Contreras ▼ Simon Escobar
61' 1 - 2 Diego Alfonso Valdes Contreras(Assists:Matias Pellegrini) (Kiến tạo: Matias Pellegrini)
▲ Rafael Santos Borre Maury ▼ Angel Correa70'
74' Elias Gomez
79' 1 - 3 Manuel Lanzini(Assists:Elias Gomez) (Kiến tạo: Elias Gomez)
Lucas Martinez Quarta 80'
▲ Lautaro Pereyra ▼ Joaquin Freitas84'
▲ Sebastian Driussi ▼ Lucas Beltran84'
87' ▲ Alex Veron ▼ Manuel Lanzini
90+3' ▲ Luca Feler ▼ Rodrigo Aliendro
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 23 35
Bại 00 51
Ghi bàn 44 1014
Mất bàn 24 119
Điểm 53 917

Chủ = River Plate · Khách = Velez Sarsfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

River Plate (42)Hiệp 1 / Cả trậnVelez Sarsfield (27)
8 (19%)Thắng/Thắng6 (22%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
11 (26%)Hòa/Thắng7 (26%)
7 (17%)Hòa/Hòa5 (19%)
4 (10%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (11%)
8 (19%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

River Plate

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169252212294
Sân nhà8503148156
Sân khách842284144
6 gần611424--

Velez Sarsfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167721812286
Sân nhà843196157
Sân khách834196136
6 gần632174--

Thành tích đối đầu (20 trận)

River Plate 7 (35%)Hòa 8 (40%)Velez Sarsfield 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/02/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)River Plate5-702B
ARG D117/11/25Velez Sarsfield0-0 (0-0)River Plate6-3+0.252H
ARG D105/05/25River Plate4-1 (3-1)Velez Sarsfield6-2+1.252.25T
ARG D119/10/24River Plate1-1 (0-1)Velez Sarsfield5-2+0.52H
ARG D105/02/24River Plate5-0 (4-0)Velez Sarsfield7-8+0.752T
ARG D103/09/23Velez Sarsfield2-0 (1-0)River Plate6-7+0.52.25B
ARG D130/05/23Velez Sarsfield2-2 (0-1)River Plate3-10+0.52.25H
ARG D118/07/22Velez Sarsfield2-2 (1-2)River Plate8-3+0.252.25H
CON CLA07/07/22River Plate0-0 (0-0)Velez Sarsfield9-5+0.752.5H
CON CLA30/06/22Velez Sarsfield1-0 (1-0)River Plate3-2+0.252.25B
INT CF06/02/22River Plate0-0 (0-0)Velez Sarsfield9-3+0.52.75H
ARG D115/08/21River Plate2-0 (0-0)Velez Sarsfield7-3+0.752.5T
ARG D123/09/19River Plate1-2 (0-1)Velez Sarsfield16-1+0.52.25B
ARG D104/02/19Velez Sarsfield1-2 (0-0)River Plate3-6+0.252T
ARG D125/02/18Velez Sarsfield1-0 (0-0)River Plate4-7+0.252.25B
ARG D102/10/16River Plate3-0 (2-0)Velez Sarsfield7-2+0.752.25T
ARG D101/05/16River Plate0-0 (0-0)Velez Sarsfield5-3+0.252.5H
ARG D101/11/15Velez Sarsfield0-1 (0-0)River Plate3-3+0.252.25T
ARG D110/11/14Velez Sarsfield1-1 (1-1)River Plate1-5+0.52H
ARG D121/04/14River Plate1-0 (1-0)Velez Sarsfield3-1+0.52T

Thành tích gần đây — River Plate

HTBBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA20/08/26Independiente Santa Fe0-0 (0-0)River Plate2-2+0.252.25H
ARG D117/08/26River Plate2-0 (1-0)Argentinos Juniors2-4+0.252T
ARG D109/08/26Club Atletico Tigre1-0 (0-0)River Plate2-4+0.252B
ARG D103/08/26River Plate0-1 (0-1)Rosario Central10-4+0.52B
ARG D130/07/26Gimnasia La Plata1-0 (0-0)River Plate3-8+0.52B
ARG D126/07/26River Plate0-1 (0-1)Barracas Central3-1+1.252.25B
ARG C18/07/26River Plate1-3 (0-2)Aldosivi Mar del Plata9-2+1.252.5B
INT CF04/07/26River Plate2-2 (2-2)Flamengo2-4-0.52.5H
CON CSA28/05/26River Plate3-0 (0-0)Blooming8-0+2.753.5T
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4+0.52B
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5+0.52.25H
ARG D117/05/26River Plate1-0 (0-0)Rosario Central6-1+0.752T
ARG D114/05/26River Plate2-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-5+12.25T
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1+0.752H
CON CSA08/05/26Carabobo FC1-2 (0-0)River Plate2-6+0.52T
ARG D104/05/26River Plate0-1 (0-1)Atletico Tucuman6-1+1.252.5B
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602T
ARG D126/04/26River Plate3-1 (1-0)Aldosivi Mar del Plata8-1+1.52.5T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1+0.252B
CON CSA16/04/26River Plate1-0 (0-0)Carabobo FC3-3+1.753T

Thành tích gần đây — Velez Sarsfield

HHTTTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D118/08/26Velez Sarsfield1-1 (1-0)Defensa Y Justicia6-9+0.752H
ARG D109/08/26Boca Juniors1-1 (1-1)Velez Sarsfield5-4-0.52H
ARG D104/08/26Velez Sarsfield1-0 (0-0)Independiente4-4+0.252T
ARG D131/07/26Talleres Cordoba1-3 (1-1)Velez Sarsfield8-5-0.252T
ARG D125/07/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-6+0.252T
ARG D111/05/26Velez Sarsfield0-1 (0-1)Gimnasia La Plata17-0+0.52B
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4+0.752.25H
ARG C01/05/26Velez Sarsfield2-0 (1-0)Gimnasia yTiro7-1+12.25T
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4+0.252H
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
ARG D114/04/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Central Cordoba SDE4-4+0.752T
ARG C08/04/26Velez Sarsfield4-1 (3-0)Deportivo Armenio2-3+1.52.25T
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0+0.251.75B
ARG D122/03/26Velez Sarsfield0-1 (0-0)Lanus4-2+0.252B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75T
ARG D111/03/26Club Atletico Tigre1-1 (1-0)Velez Sarsfield4-3-0.251.75H
ARG D103/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Velez Sarsfield9-4-0.251.75T
ARG D126/02/26Velez Sarsfield0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-3+0.52H
ARG D123/02/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)River Plate5-702T
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H

Đội hình

River PlateVelez Sarsfield
41Santiago Beltrán3Francisco Ortega20Giovanni Gonzalez28Lucas Martinez Quarta30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi6Anibal Ismael Moreno50Tobias Andrada10Angel Correa23Thiago Almada35Joaquin Freitas18Lucas Beltran1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero8Lucas Robertone29Rodrigo Aliendro11Matias Pellegrini18Simon Escobar22Manuel Lanzini39Thiago Aquirre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
120
104
Tấn công nguy hiểm
41
23
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
567
430
TL chuyền bóng thành công
83%
77%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
11
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
16
13
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
43
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.55
0.96
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

River Plate (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Velez Sarsfield (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

River Plate (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 5 (20%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO

Velez Sarsfield (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUU

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
04
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
13
B.thắng H2
River PlateVelez Sarsfield

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
River PlateVelez Sarsfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
45
Thắng 1
48
Hòa
73
Thua 1
10
Thua 2+
River PlateVelez Sarsfield

River Plate

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Angel Correa
Hộ công
7.513/233/372
28Lucas Martinez Quarta
Trung vệ
711/062/767🟨
20Giovanni Gonzalez
Hậu vệ phải
70/051/645
6Anibal Ismael Moreno
Tiền vệ phòng ngự
70/031/377🟨
50Tobias Andrada
Tiền vệ trung tâm
70/062/726
30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Trung vệ
6.81/054/605
3Francisco Ortega
Hậu vệ trái
6.70/039/475
23Thiago Almada
Tiền vệ tấn công
6.64/164/751
41Santiago Beltrán
Thủ môn
6.60/023/300
35Joaquin Freitas
Tiền đạo
6.62/024/360
18Lucas Beltran
Trung phong
6.30/017/212
9Sebastian Driussi (dự bị)
Trung phong
6.50/04/40
19Rafael Santos Borre Maury (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40
25Lautaro Pereyra (dự bị)
Tiền vệ
6.42/03/40

Velez Sarsfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Manuel Lanzini
Tiền vệ tấn công
7.813/227/311
29Rodrigo Aliendro
Tiền vệ trung tâm
7.12/038/494
11Matias Pellegrini
Tiền đạo cánh trái
6.711/016/231
16Lisandro Rodriguez Magallan
Trung vệ
6.60/039/505
3Elias Gomez
Hậu vệ trái
6.610/035/413🟨
8Lucas Robertone
Tiền vệ trung tâm
6.31/043/534
4Roberto Joaquin Garcia
Hậu vệ phải
6.20/026/314
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno
Thủ môn
6.10/016/270
39Thiago Aquirre
Tiền đạo
6.10/012/150
18Simon Escobar
61/011/186
32Thiago Silvero
Trung vệ
5.72/138/543
10Diego Alfonso Valdes Contreras (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.411/124/271
15Dilan Godoy (dự bị)
Trung phong
6.70/05/81
17Alex Veron (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/20
48Luca Feler (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

River Plate Thông tin Velez Sarsfield
1901-5-25 Thành lập 1910-1-1
Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Sân nhà Estadio Jose Amalfitani
76687 Sức chứa 49540
Eduardo Germon Coudet HLV Guillermo Barros Schelotto
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.375.200.772.000.950.810.750.97
Live1.60 ↑3.20 ↓5.40 ↑0.84 ↑2.000.88 ↓0.80 ↓0.750.98 ↑
EasybetsSớm1.623.606.200.812.001.000.840.750.96
Live19.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑4.50 ↑4.500.02 ↓0.42 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.653.506.000.822.001.040.860.750.99
Live1.22 ↓5.25 ↑17.00 ↑0.96 ↑2.500.89 ↓1.11 ↑0.500.77 ↓
Mansion88Sớm1.653.505.300.812.001.030.860.751.00
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.773.255.251.402.500.500.750.500.95
Live17.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.703.205.200.782.000.93---
Live11.62 ↑1.06 ↓20.93 ↑6.84 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.653.505.300.812.001.030.860.751.00
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.643.505.400.842.001.030.840.751.04
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.603.325.100.812.001.050.880.751.00
Live12.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.783.315.300.842.001.021.040.750.84
Live8.40 ↑1.14 ↓13.30 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm1.753.405.251.402.500.50---
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.733.254.900.872.000.870.930.750.82
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.415.560.902.000.900.930.750.89
Live8.52 ↑1.14 ↓14.30 ↑4.29 ↑4.500.18 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
HK Jockey ClubSớm1.583.255.201.042.250.690.880.750.88
Live7.80 ↑1.08 ↓13.00 ↑4.15 ↑4.750.11 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
BwinSớm1.733.305.001.372.500.51---
Live26.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑1.25 ↓3.500.55 ↑---
1xBetSớm1.753.345.471.442.500.562.091.500.37
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.58 ↑4.500.08 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
SNAISớm1.623.505.50------
Live1.67 ↑3.505.50------
Bet 365Sớm1.753.255.250.832.000.981.000.750.80
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.753.104.801.452.500.500.750.500.95
Live13.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓0.80 ↑0.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.