Kết quả bóng đá trận River Plate vs Velez Sarsfield, 05:15 ngày 24/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 24/08/2026
River Plate 2 Kết thúc HT 2-0 2
Velez Sarsfield
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
River Plate
Velez Sarsfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dario Herrera
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Angel Correa 1-0, kiến tạo: Lucas Martinez Quarta
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — vào lưới
17'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joaquin Freitas (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Simon Escobar (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anibal Ismael Moreno
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (đánh đầu) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Thiago Silvero 2-0
45+1'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joaquin Freitas (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Dilan Godoy, ra Thiago Aquirre
58'
🔁 Thay người: vào Diego Alfonso Valdes Contreras, ra Simon Escobar
61'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Alfonso Valdes Contreras 2-1, kiến tạo: Matias Pellegrini
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân trái) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rafael Santos Borre Maury, ra Angel Correa
71'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Elias Gomez
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
79'
⚽ BÀN THẮNG - Manuel Lanzini 2-2, kiến tạo: Elias Gomez
79'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lucas Martinez Quarta
81'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (chân trái) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lautaro Pereyra, ra Joaquin Freitas
🔁 Thay người: vào Sebastian Driussi, ra Lucas Beltran
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Alex Veron, ra Manuel Lanzini
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Rodrigo Aliendro
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| River Plate | Phút | |
| Angel Correa(Assists:Lucas Martinez Quarta) (Kiến tạo: Lucas Martinez Quarta) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Anibal Ismael Moreno | 41' | |
| Thiago Silvero 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Dilan Godoy ▼ Thiago Aquirre | |
| 58' ⇄ | ▲ Diego Alfonso Valdes Contreras ▼ Simon Escobar | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Diego Alfonso Valdes Contreras(Assists:Matias Pellegrini) (Kiến tạo: Matias Pellegrini) | |
| ▲ Rafael Santos Borre Maury ▼ Angel Correa | 70' ⇄ | |
| 74' | Elias Gomez | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Manuel Lanzini(Assists:Elias Gomez) (Kiến tạo: Elias Gomez) | |
| Lucas Martinez Quarta | 80' | |
| ▲ Lautaro Pereyra ▼ Joaquin Freitas | 84' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Driussi ▼ Lucas Beltran | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Alex Veron ▼ Manuel Lanzini | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Luca Feler ▼ Rodrigo Aliendro | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 5 | 3 | 9 | 17 |
Chủ = River Plate · Khách = Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | - | - |
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
River Plate 7 (35%)Hòa 8 (40%)Velez Sarsfield 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 17/11/25 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/25 | River Plate | 4-1 (3-1) | Velez Sarsfield | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/10/24 | River Plate | 1-1 (0-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2 | H |
| 05/02/24 | River Plate | 5-0 (4-0) | Velez Sarsfield | +0.75 | 2 | T |
| 03/09/23 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | River Plate | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/23 | Velez Sarsfield | 2-2 (0-1) | River Plate | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/22 | Velez Sarsfield | 2-2 (1-2) | River Plate | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/07/22 | River Plate | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/06/22 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/02/22 | River Plate | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/21 | River Plate | 2-0 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/09/19 | River Plate | 1-2 (0-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/02/19 | Velez Sarsfield | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | T |
| 25/02/18 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/10/16 | River Plate | 3-0 (2-0) | Velez Sarsfield | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/05/16 | River Plate | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/11/15 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/14 | Velez Sarsfield | 1-1 (1-1) | River Plate | +0.5 | 2 | H |
| 21/04/14 | River Plate | 1-0 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — River Plate
HTBBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | B |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Velez Sarsfield
HHTTTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2 | H |
| 09/08/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 2 | H |
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 08/04/26 | Velez Sarsfield | 4-1 (3-0) | Deportivo Armenio | +1.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
Đội hình
River Plate
Velez Sarsfield
41Santiago Beltrán3Francisco Ortega20Giovanni Gonzalez28Lucas Martinez Quarta30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi6Anibal Ismael Moreno50Tobias Andrada10Angel Correa23Thiago Almada35Joaquin Freitas18Lucas Beltran1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero8Lucas Robertone29Rodrigo Aliendro11Matias Pellegrini18Simon Escobar22Manuel Lanzini39Thiago Aquirre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Francisco Ortega6.7
- 6Anibal Ismael Moreno🟨 Thẻ vàng 41'7
- 10Angel Correa⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 18Lucas Beltran▼ Rời sân 84'6.3
- 20Giovanni Gonzalez7
- 23Thiago Almada6.6
- 28Lucas Martinez Quarta🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 80'7
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C6.8
- 35Joaquin Freitas▼ Rời sân 84'6.6
- 41Santiago Beltrán6.6
- 50Tobias Andrada7
Khách · 4231
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno6.1
- 3Elias Gomez C🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 74'6.6
- 4Roberto Joaquin Garcia6.2
- 8Lucas Robertone6.3
- 11Matias Pellegrini🎯 Kiến tạo 61'6.7
- 16Lisandro Rodriguez Magallan6.6
- 18Simon Escobar▼ Rời sân 58'6
- 22Manuel Lanzini⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 29Rodrigo Aliendro▼ Rời sân 90+3'7.1
- 32Thiago Silvero⚽ Phản lưới 43'5.7
- 39Thiago Aquirre▼ Rời sân 58'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
34
Tấn công
120104
Tấn công nguy hiểm
4123
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
567430
TL chuyền bóng thành công
83%77%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
40
Cứu thua
22
Tắc bóng
1611
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
1613
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
4331
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.550.96
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Velez Sarsfield (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
River Plate (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 5 (20%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
Velez Sarsfield (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Angel Correa Hộ công | 7.5 | 1 | 3/2 | 33/37 | 2 | ||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 7 | 1 | 1/0 | 62/76 | 7 | 🟨 | |
| 20Giovanni Gonzalez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 51/64 | 5 | |||
| 6Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 31/37 | 7 | 🟨 | ||
| 50Tobias Andrada Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 62/72 | 6 | |||
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 54/60 | 5 | |||
| 3Francisco Ortega Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 39/47 | 5 | |||
| 23Thiago Almada Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/1 | 64/75 | 1 | |||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 35Joaquin Freitas Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 24/36 | 0 | |||
| 18Lucas Beltran Trung phong | 6.3 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 9Sebastian Driussi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 25Lautaro Pereyra (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 3/4 | 0 |
Velez Sarsfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Manuel Lanzini Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 3/2 | 27/31 | 1 | ||
| 29Rodrigo Aliendro Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 38/49 | 4 | |||
| 11Matias Pellegrini Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/0 | 16/23 | 1 | ||
| 16Lisandro Rodriguez Magallan Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/50 | 5 | |||
| 3Elias Gomez Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 0/0 | 35/41 | 3 | 🟨 | |
| 8Lucas Robertone Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 43/53 | 4 | |||
| 4Roberto Joaquin Garcia Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 26/31 | 4 | |||
| 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 39Thiago Aquirre Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 18Simon Escobar | 6 | 1/0 | 11/18 | 6 | |||
| 32Thiago Silvero Trung vệ | 5.7 | 2/1 | 38/54 | 3 | |||
| 10Diego Alfonso Valdes Contreras (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 24/27 | 1 | ||
| 15Dilan Godoy (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 17Alex Veron (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 48Luca Feler (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-25 | Thành lập | 1910-1-1 |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | Estadio Jose Amalfitani |
| 76687 | Sức chứa | 49540 |
| Eduardo Germon Coudet | HLV | Guillermo Barros Schelotto |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.37 | 5.20 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.20 ↓ | 5.40 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.60 | 6.20 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 6.00 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.86 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 17.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.30 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.25 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.20 | 5.20 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 11.62 ↑ | 1.06 ↓ | 20.93 ↑ | 6.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.30 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.40 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.32 | 5.10 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.31 | 5.30 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 13.30 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.90 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.41 | 5.56 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.52 ↑ | 1.14 ↓ | 14.30 ↑ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.25 | 5.20 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.30 | 5.00 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.34 | 5.47 | 1.44 | 2.50 | 0.56 | 2.09 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.58 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.25 | 5.25 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.80 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.