Kết quả bóng đá trận Rivers United vs Plateau United, 22:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:00 ngày 30/08/2026
Rivers United 2 Kết thúc HT 2-0 0
Plateau United
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Rivers United | Phút | |
| Abdulrasheed Shehu Dabai 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Wasiu Falolu 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 73' | ||
| 79' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 11 |
Chủ = Rivers United · Khách = Plateau United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rivers United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Rivers United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Plateau United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Rivers United 7 (41%)Hòa 4 (24%)Plateau United 6 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Rivers United | 1-0 (1-0) | Plateau United | - | - | T |
| 11/12/25 | Plateau United | 1-2 (1-0) | Rivers United | -0.5 | 2 | T |
| 26/01/25 | Plateau United | 2-1 (1-0) | Rivers United | - | - | B |
| 30/12/24 | Rivers United | 1-1 (0-0) | Plateau United | +1.75 | 2.25 | H |
| 16/04/24 | Rivers United | 3-1 (2-0) | Plateau United | - | - | T |
| 10/01/24 | Plateau United | 3-2 (1-1) | Rivers United | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/06/22 | Rivers United | 2-0 (1-0) | Plateau United | +1 | 2 | T |
| 06/02/22 | Plateau United | 1-0 (1-0) | Rivers United | - | - | B |
| 30/06/21 | Rivers United | 3-1 (2-0) | Plateau United | - | - | T |
| 03/03/21 | Plateau United | 1-1 (0-1) | Rivers United | - | - | H |
| 02/02/20 | Plateau United | 1-0 (1-0) | Rivers United | - | - | B |
| 20/05/18 | Rivers United | 1-0 (1-0) | Plateau United | - | - | T |
| 17/01/18 | Plateau United | 2-0 (1-0) | Rivers United | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/08/17 | Plateau United | 1-1 (0-1) | Rivers United | - | - | H |
| 29/03/17 | Rivers United | 0-0 (0-0) | Plateau United | +0.5 | 2 | H |
| 28/08/16 | Rivers United | 2-0 (1-0) | Plateau United | - | - | T |
| 24/04/16 | Plateau United | 2-1 (1-0) | Rivers United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rivers United
HTTTTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Rivers United | 2-2 (0-1) | Nasarawa United | - | - | H |
| 01/06/26 | Rivers United | 3-2 (2-0) | Enugu Rangers International | 0 | 2 | T |
| 24/05/26 | Rivers United | 3-0 (1-0) | Katsina United | - | - | T |
| 10/05/26 | Wikki Tourist | 2-3 (1-1) | Rivers United | - | - | T |
| 03/05/26 | Rivers United | 3-0 (0-0) | Abia Warriors | - | - | T |
| 19/04/26 | Kano Pillars | 2-1 (0-0) | Rivers United | - | - | B |
| 12/04/26 | Rivers United | 1-0 (1-0) | Plateau United | - | - | T |
| 05/04/26 | Warri Wolves FC | 2-0 (1-0) | Rivers United | - | - | B |
| 29/03/26 | Rivers United | 4-2 (3-2) | Kun Khalifat FC | +1.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Nasarawa United | 4-1 (3-1) | Rivers United | -0.75 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Niger Tornadoes FC | 1-0 (0-0) | Rivers United | -0.5 | 2 | B |
| 16/03/26 | Ikorodu City FC | 1-0 (0-0) | Rivers United | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Shooting Stars SC | 2-1 (1-0) | Rivers United | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Rivers United | 3-1 (0-0) | Bendel Insurance | +1 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Rivers United | 3-0 (1-0) | El Kanemi Warriors | +1 | 2 | T |
| 01/03/26 | Bayelsa United | 1-0 (1-0) | Rivers United | - | - | B |
| 25/02/26 | Rivers United | 1-0 (0-0) | Barau FC | +1 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Rivers United | 1-1 (1-1) | Enyimba | - | - | H |
| 18/02/26 | Kwara United | 1-1 (1-0) | Rivers United | -0.25 | 1.5 | H |
| 15/02/26 | Renaissance Sportive de Berkane | 3-0 (2-0) | Rivers United | -1.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Plateau United
BTTBBHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Nasarawa United | 2-1 (1-0) | Plateau United | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Plateau United | 2-1 (1-0) | FC Basira Lafia | - | - | T |
| 24/05/26 | Plateau United | 1-0 (0-0) | Kano Pillars | - | - | T |
| 10/05/26 | Nasarawa United | 1-0 (0-0) | Plateau United | - | - | B |
| 03/05/26 | Warri Wolves FC | 1-0 (0-0) | Plateau United | - | - | B |
| 19/04/26 | Plateau United | 1-1 (1-1) | Kun Khalifat FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Rivers United | 1-0 (1-0) | Plateau United | - | - | B |
| 06/04/26 | Plateau United | 4-1 (0-0) | Ikorodu City FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Bendel Insurance | 2-2 (1-1) | Plateau United | - | - | H |
| 22/03/26 | Plateau United | 1-0 (0-0) | Bayelsa United | - | - | T |
| 15/03/26 | Enyimba | 2-0 (0-0) | Plateau United | - | - | B |
| 08/03/26 | Plateau United | 3-0 (2-0) | Niger Tornadoes FC | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Barau FC | 2-1 (1-1) | Plateau United | - | - | B |
| 22/02/26 | Plateau United | 4-1 (2-1) | Shooting Stars SC | - | - | T |
| 15/02/26 | El Kanemi Warriors | 1-0 (0-0) | Plateau United | - | - | B |
| 08/02/26 | Plateau United | 1-0 (0-0) | Kwara United | - | - | T |
| 02/02/26 | Remo Stars | 1-2 (0-1) | Plateau United | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Plateau United | 2-1 (2-1) | Enugu Rangers International | - | - | T |
| 24/01/26 | Katsina United | 0-0 (0-0) | Plateau United | - | - | H |
| 18/01/26 | Plateau United | 1-0 (0-0) | Wikki Tourist | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Rivers United
Plateau United
14Abubakar Salman32Andy Ezekiel Clinton6CStephen Manyo22Ochobi Elias28Emmanuel Utaka35Ebuka Akobundu10Alex Oyowah14Salman Abubakar14Salman Abubakar24Wasiu Falolu7Abdulrasheed Shehu Dabai26Mbaoma Chijioke31Timothy Zachariah1Okemute Odah6Iwueke Obiuto13Ikouwem Utin25Ibrahim Yahaya35Jimmy Ambrose10Dayo Ojo10Dayo Ojo32Victor Dawa40Daniel Isaiah7Paul Samson8Silas Nenrot14Anas Yusuf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Stephen Manyo C
- 7Abdulrasheed Shehu Dabai⚽ Ghi bàn 5'
- 10Alex Oyowah
- 14Salman Abubakar
- 14Salman Abubakar
- 14Abubakar Salman
- 22Ochobi Elias
- 24Wasiu Falolu⚽ Ghi bàn 38'
- 26Mbaoma Chijioke
- 28Emmanuel Utaka
- 31Timothy Zachariah
- 32Andy Ezekiel Clinton
- 35Ebuka Akobundu
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
123
Sút cầu môn
80
Tấn công
161117
Tấn công nguy hiểm
9627
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1322
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
2113
Việt vị
10
Quả ném biên
2229
So Sánh Sức Mạnh
56 44
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B6T6 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rivers United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Plateau United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rivers United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Andy Ezekiel Clinton Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Abdulrasheed Shehu Dabai Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 24Wasiu Falolu Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rivers United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Finidi George | HLV | Sola Adegun |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 25.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.50 | 7.00 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.91 ↑ | 100.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.59 | 5.95 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 17.50 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.40 | 6.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.50 ↑ | 6.00 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 3.98 | 6.70 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.32 ↑ | 20.38 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 7.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.39 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.50 | 7.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.50 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.