Kết quả bóng đá trận RKC Waalwijk vs AE Kifisias, 20:30 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 02/08/2026
RKC Waalwijk
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
AE Kifisias
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Mandemakers Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

RKC Waalwijk Phút AE Kifisias
1 - 0 8'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 12 45
Bại 21 32
Ghi bàn 34 2011
Mất bàn 66 1413
Điểm 12 1314

Chủ = RKC Waalwijk · Khách = AE Kifisias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RKC Waalwijk (10)Hiệp 1 / Cả trậnAE Kifisias (46)
2 (20%)Thắng/Thắng5 (11%)
1 (10%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
1 (10%)Hòa/Thắng4 (9%)
3 (30%)Hòa/Hòa12 (26%)
2 (20%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (9%)
1 (10%)Bại/Bại10 (22%)

Thành tích gần đây — RKC Waalwijk

BBHHHHTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26RKC Waalwijk1-2 (0-0)Patro Eisden6-2--B
INT CF25/07/26RKC Waalwijk0-2 (0-0)VfL Bochum (Youth)---B
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF18/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-0)Alemannia Aachen0-502.75H
INT CF11/07/26Kozakken Boys0-0 (0-0)RKC Waalwijk3-3--H
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
INT CF30/06/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)Rot-Weiss Oberhausen8-1+0.753.5T
HOL D209/05/26Willem II1-1 (0-0)RKC Waalwijk2-2-0.53H
HOL D205/05/26RKC Waalwijk0-1 (0-0)Willem II3-503B
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3+0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9+13.5T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2-0.753B
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7+0.753.25T
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1+0.53H
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8+0.53.25T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2+0.53.25B
HOL D218/03/26Almere City FC2-2 (1-2)RKC Waalwijk1-6-0.53.25H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3+0.753.25T
HOL D207/03/26VVV Venlo0-3 (0-0)RKC Waalwijk1-303T

Thành tích gần đây — AE Kifisias

HBHTHBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Westerlo1-1 (0-0)AE Kifisias0-5--H
INT CF25/07/26De Graafschap4-2 (2-0)AE Kifisias2-802.75B
INT CF22/07/26LaLouviere1-1 (0-1)AE Kifisias1-2-0.52.75H
GRE D121/05/26AE Kifisias3-2 (2-1)AEL Larisa6-2+0.252.25T
GRE D116/05/26Asteras Tripolis0-0 (0-0)AE Kifisias11-2-0.752.25H
GRE D112/05/26AE Kifisias0-3 (0-1)Atromitos Athens5-9+0.252.25B
GRE D109/05/26Panserraikos1-2 (1-0)AE Kifisias6-1+0.252.25T
GRE D102/05/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)AE Kifisias5-202.25T
GRE D126/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1+0.252.25H
GRE D122/04/26AEL Larisa1-1 (0-1)AE Kifisias8-402H
GRE D118/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Asteras Tripolis4-1+0.252.25H
GRE D108/04/26Atromitos Athens0-0 (0-0)AE Kifisias4-2-0.252.25H
GRE D104/04/26AE Kifisias1-2 (0-2)Panserraikos9-1+0.752.5B
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5-2.253.25B
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6+0.52.25T
GRE D109/03/26Panaitolikos Agrinio2-1 (2-1)AE Kifisias6-5-0.252.25B
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2-1.252.5B
GRE D101/03/26AE Kifisias1-0 (1-0)Levadiakos3-5-0.252.25T
GRE D123/02/26Aris Thessaloniki1-1 (1-1)AE Kifisias9-3-0.752.25H
GRE D115/02/26AE Kifisias2-2 (1-2)OFI Crete4-2+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
4
3
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
10
10
Tấn công nguy hiểm
7
6
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RKC Waalwijk (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
AE Kifisias (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
32
B.thắng H2
RKC WaalwijkAE Kifisias

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
11
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
RKC WaalwijkAE Kifisias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
24
Thắng 1
99
Hòa
32
Thua 1
24
Thua 2+
RKC WaalwijkAE Kifisias

Thông tin đội bóng

RKC Waalwijk Thông tin AE Kifisias
1940-8-26 Thành lập
Mandemakers Stadion Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Sander Duits HLV Sebastian Eduardo Leto
Waalwijk Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.380.852.750.950.960.000.77
Live1.50 ↓4.30 ↑5.50 ↑1.02 ↑3.250.82 ↓0.94 ↓0.000.89 ↑
VcbetSớm2.553.402.450.822.750.850.910.000.80
Live1.50 ↓4.00 ↑5.50 ↑0.99 ↑3.250.73 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.573.352.310.902.750.860.980.000.78
Live1.57 ↓3.60 ↑5.40 ↑1.01 ↑3.250.87 ↑1.05 ↑0.000.85 ↑
12betSớm2.573.352.310.902.750.861.000.000.76
Live1.57 ↓3.60 ↑5.40 ↑1.05 ↑3.250.83 ↓1.05 ↑0.000.85 ↑
CrownSớm2.633.652.350.932.750.871.020.000.80
Live1.47 ↓4.30 ↑5.90 ↑1.01 ↑3.250.85 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
SbobetSớm2.433.112.380.912.750.850.900.000.86
Live1.53 ↓3.46 ↑5.50 ↑1.01 ↑3.250.81 ↓0.97 ↑0.000.87 ↑
WewbetSớm2.573.422.410.892.750.870.980.000.80
Live1.55 ↓4.19 ↑5.45 ↑1.01 ↑3.250.85 ↓1.04 ↑0.000.84 ↑
LadbrokesSớm2.453.402.370.612.501.15---
Live2.25 ↓3.20 ↓2.50 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.603.602.401.763.500.400.960.000.77
Live1.52 ↓4.00 ↑5.50 ↑0.94 ↓3.250.81 ↑0.90 ↓0.000.85 ↑
PinnacleSớm2.613.182.340.832.750.880.970.000.75
Live1.51 ↓3.71 ↑5.36 ↑0.89 ↑3.250.84 ↓0.95 ↓0.000.79 ↑
BwinSớm2.453.402.350.612.501.15---
Live1.47 ↓3.70 ↑5.50 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.503.702.330.672.501.080.900.000.80
Live1.51 ↓4.37 ↑5.55 ↑0.98 ↑3.250.83 ↓0.93 ↑0.000.88 ↑
Bet 365Sớm2.453.602.300.852.750.950.980.000.83
Live1.50 ↓4.33 ↑5.50 ↑0.98 ↑3.250.83 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.603.302.300.672.501.10---
Live1.44 ↓3.80 ↑5.50 ↑1.05 ↑3.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RKC Waalwijk0Chưa có trận cùng mức
AE Kifisias0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).