Kết quả bóng đá trận RKC Waalwijk vs Dordrecht, 01:00 ngày 15/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
RKC Waalwijk 2 Kết thúc HT 0-1 2
Dordrecht
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Mandemakers Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
RKC Waalwijk
Dordrecht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
11'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — chệch khung thành
12'
⚽ BÀN THẮNG - Dario Sits 0-1, kiến tạo: Ayoub Ouarghi
12'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Ouarghi
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rein van Hedel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ryan Fage, ra Azzedine Dkidak
🔁 Thay người: vào Thijs van Leeuwen, ra Rein van Hedel
46'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Riccio, ra Yannis MBemba
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Keyan Varela 1-1, kiến tạo: Jochem Nap
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — vào lưới
56'
🟨 Thẻ vàng - Beni Mpanzu
60'
🟨 Thẻ vàng - Martin Vetkal
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Keyan Varela
🟨 Thẻ vàng - Jordy de Wijs
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rossi, ra Martin Vetkal
65'
🔁 Thay người: vào Jurre van Aken, ra Adil Lechkar
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
73'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Rossi 1-2, kiến tạo: Ayoub Ouarghi
73'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sven van der Plas, ra Jordy de Wijs
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sven van der Plas (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim van de Loo (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Siginhio Gerardo-Felicia, ra Nick Venema
🔁 Thay người: vào Haye Van Gemert, ra Tim van de Loo
83'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Siginhio Gerardo-Felicia (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Ayoub Ouarghi
Goal 2-2
🎯 Dứt điểm - Haye Van Gemert (chân phải) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Dario Sits
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| RKC Waalwijk | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Dario Sits(Assists:Ayoub Ouarghi) (Kiến tạo: Ayoub Ouarghi) | |
| 34' | Ayoub Ouarghi | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ryan Fage ▼ Azzedine Dkidak | 46' ⇄ | |
| ▲ Thijs van Leeuwen ▼ Rein van Hedel | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lorenzo Riccio ▼ Yannis MBemba | |
| Keyan Varela(Assists:Jochem Nap) (Kiến tạo: Jochem Nap) 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 56' | Beni Mpanzu | |
| 60' | Martin Vetkal | |
| ▲ Yoram van der Veen ▼ Keyan Varela | 60' ⇄ | |
| Jordy de Wijs | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Nicolas Rossi ▼ Martin Vetkal | |
| 65' ⇄ | ▲ Jurre van Aken ▼ Adil Lechkar | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Nicolas Rossi(Assists:Ayoub Ouarghi) (Kiến tạo: Ayoub Ouarghi) | |
| ▲ Sven van der Plas ▼ Jordy de Wijs | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Nick Venema | |
| ▲ Haye Van Gemert ▼ Tim van de Loo | 82' ⇄ | |
| Haye Van Gemert 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Robin van Asten ▼ Ayoub Ouarghi | |
| 90+3' | Dario Sits | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = RKC Waalwijk · Khách = Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RKC Waalwijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Dordrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
RKC Waalwijk 8 (40%)Hòa 5 (25%)Dordrecht 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | Dordrecht | +0.75 | 3 | H |
| 21/10/25 | Dordrecht | 1-2 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/04/19 | RKC Waalwijk | 4-4 (0-1) | Dordrecht | +1 | 3 | H |
| 01/12/18 | Dordrecht | 2-0 (1-0) | RKC Waalwijk | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/18 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3 | B |
| 28/10/17 | RKC Waalwijk | 1-0 (1-0) | Dordrecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/17 | Dordrecht | 4-2 (2-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | B |
| 18/02/17 | RKC Waalwijk | 2-1 (0-1) | Dordrecht | +0.5 | 3 | T |
| 10/09/16 | Dordrecht | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.25 | 3 | H |
| 14/07/16 | RKC Waalwijk | 1-0 (0-0) | Dordrecht | - | - | T |
| 05/03/16 | Dordrecht | 1-2 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/10/15 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/15 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3 | B |
| 06/03/11 | Dordrecht | 1-2 (0-0) | RKC Waalwijk | +0.25 | 3 | T |
| 30/10/10 | RKC Waalwijk | 1-2 (1-1) | Dordrecht | +1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/10 | Dordrecht | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 11/07/09 | Dordrecht | 3-2 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/09 | RKC Waalwijk | 3-3 (2-2) | Dordrecht | +1.25 | 3 | H |
| 30/08/08 | Dordrecht | 0-1 (0-1) | RKC Waalwijk | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/02/08 | RKC Waalwijk | 4-1 (3-1) | Dordrecht | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — RKC Waalwijk
HTBBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | RKC Waalwijk | 3-0 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-0) | Patro Eisden | - | - | B |
| 25/07/26 | RKC Waalwijk | 0-2 (0-0) | VfL Bochum (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-0) | Alemannia Aachen | 0 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Kozakken Boys | 0-0 (0-0) | RKC Waalwijk | - | - | H |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 30/06/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (1-1) | Rot-Weiss Oberhausen | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | RKC Waalwijk | 2-3 (1-0) | Den Bosch | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Almere City FC | 2-2 (1-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Dordrecht
TBHTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Dordrecht | 0-2 (0-1) | Anderlecht II | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 18/07/26 | Dordrecht | 5-0 (3-0) | Lusail Russell City | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Dordrecht | 4-1 (1-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | Emmen | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
RKC Waalwijk
Dordrecht
1Niek Schiks4Liam Van Gelderen5Juan Familio-Castillo30CJordy de Wijs33Faissal Al Mazyani8Jochem Nap20Keyan Varela22Tim van de Loo24Azzedine Dkidak9Jesse van de Haar18Rein van Hedel1Calvin Raatsie2Adil Lechkar3CSem Valk5Beni Mpanzu15Yannis MBemba4Jaden Pinas8Senne Vugts21Martin Vetkal7Nick Venema10Ayoub Ouarghi77Dario Sits
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Niek Schiks6.4
- 4Liam Van Gelderen6.6
- 5Juan Familio-Castillo7
- 8Jochem Nap🎯 Kiến tạo 50'6.2
- 9Jesse van de Haar6.2
- 18Rein van Hedel▼ Rời sân 46'6.2
- 20Keyan Varela⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 60'7.4
- 22Tim van de Loo▼ Rời sân 82'6.6
- 24Azzedine Dkidak▼ Rời sân 46'6.6
- 30Jordy de Wijs C🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 74'6.1
- 33Faissal Al Mazyani6.1
Khách · 433
- 1Calvin Raatsie8.1
- 2Adil Lechkar▼ Rời sân 65'6.8
- 3Sem Valk C7.1
- 4Jaden Pinas6.8
- 5Beni Mpanzu🟨 Thẻ vàng 56'6.5
- 7Nick Venema▼ Rời sân 81'6.7
- 8Senne Vugts6.6
- 10Ayoub Ouarghi🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 90+1'7.1
- 15Yannis MBemba▼ Rời sân 46'6.9
- 21Martin Vetkal🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 77Dario Sits⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
55
Tấn công
9292
Tấn công nguy hiểm
4344
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
315491
TL chuyền bóng thành công
70%85%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2111
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
2639
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.030.95
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RKC Waalwijk (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Dordrecht (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RKC Waalwijk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Dordrecht (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
RKC Waalwijk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Keyan Varela Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/12 | 1 | ||
| 5Juan Familio-Castillo Hậu vệ | 7 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 24Azzedine Dkidak Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 2/10 | 2 | |||
| 4Liam Van Gelderen Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 3 | |||
| 22Tim van de Loo Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 1Niek Schiks Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 9Jesse van de Haar Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 12/17 | 1 | |||
| 18Rein van Hedel Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 4/11 | 0 | |||
| 8Jochem Nap Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1 | 3/0 | 17/24 | 4 | ||
| 30Jordy de Wijs Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 23/26 | 1 | 🟨 | ||
| 33Faissal Al Mazyani Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 19Haye Van Gemert (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 11Yoram van der Veen (dự bị) Tiền đạo | 7 | 3/1 | 10/13 | 1 | |||
| 10Thijs van Leeuwen (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 3Sven van der Plas (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 6/12 | 0 | |||
| 7Ryan Fage (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 2 |
Dordrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Calvin Raatsie Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 47/55 | 1 | |||
| 77Dario Sits Tiền đạo | 7.3 | 1 | 4/1 | 14/25 | 0 | 🟨 | |
| 3Sem Valk Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 65/71 | 2 | |||
| 10Ayoub Ouarghi Tiền vệ | 7.1 | 2 | 2/0 | 34/36 | 3 | 🟨 | |
| 15Yannis MBemba Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 44/50 | 0 | |||
| 4Jaden Pinas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 51/56 | 2 | |||
| 2Adil Lechkar Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 1 | |||
| 7Nick Venema Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 20/27 | 0 | |||
| 8Senne Vugts Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 5Beni Mpanzu Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 24/32 | 4 | 🟨 | ||
| 21Martin Vetkal Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 0 | 🟨 | ||
| 11Nicolas Rossi (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 6/6 | 1 | ||
| 6Lorenzo Riccio (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 4 | |||
| 22Jurre van Aken (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Robin van Asten (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| RKC Waalwijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-26 | Thành lập | 1990-7-1 |
| Mandemakers Stadion | Sân nhà | GN Bouw Stadion |
| 7500 | Sức chứa | 4100 |
| Sander Duits | HLV | Paul Nuijten |
| Waalwijk | Khu vực | Dordrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.68 | 3.33 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.68 | 3.33 | 1.10 ↑ | 3.00 | 0.62 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.80 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.75 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.40 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.55 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 85.71 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.40 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.45 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.39 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.87 | 3.69 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.11 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 9.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.42 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 29.50 ↑ | 5.46 ↑ | 1.18 ↓ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.55 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.55 ↑ | 3.50 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.76 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.62 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RKC Waalwijk | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Dordrecht | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).