Kết quả bóng đá trận RKC Waalwijk vs Dordrecht, 01:00 ngày 15/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
RKC Waalwijk
2 Kết thúc HT 0-1 2
Dordrecht
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Mandemakers Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

RKC WaalwijkDordrecht
1' Bắt đầu trận đấu
11'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — chệch khung thành
11'
12'
BÀN THẮNG - Dario Sits 0-1, kiến tạo: Ayoub Ouarghi
12'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị cản phá
18'
Phạt góc
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Ouarghi
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
38'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Rein van Hedel (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ryan Fage, ra Azzedine Dkidak
46'
🔁 Thay người: vào Thijs van Leeuwen, ra Rein van Hedel
46'
46'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Riccio, ra Yannis MBemba
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (chân trái) Post
49'
BÀN THẮNG - Keyan Varela 1-1, kiến tạo: Jochem Nap
50'
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — vào lưới
50'
56'
🟨 Thẻ vàng - Beni Mpanzu
60'
🟨 Thẻ vàng - Martin Vetkal
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Keyan Varela
60'
🟨 Thẻ vàng - Jordy de Wijs
61'
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị cản phá
63'
65'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rossi, ra Martin Vetkal
65'
🔁 Thay người: vào Jurre van Aken, ra Adil Lechkar
Phạt góc
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — bị cản phá
70'
Phạt góc
73'
BÀN THẮNG - Nicolas Rossi 1-2, kiến tạo: Ayoub Ouarghi
73'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sven van der Plas, ra Jordy de Wijs
74'
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Sven van der Plas (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim van de Loo (chân phải) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Siginhio Gerardo-Felicia, ra Nick Venema
🔁 Thay người: vào Haye Van Gemert, ra Tim van de Loo
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
88'
🎯 Dứt điểm - Siginhio Gerardo-Felicia (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Ayoub Ouarghi
Goal 2-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Haye Van Gemert (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Dario Sits
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

RKC Waalwijk Phút Dordrecht
12' 0 - 1 Dario Sits(Assists:Ayoub Ouarghi) (Kiến tạo: Ayoub Ouarghi)
34' Ayoub Ouarghi
HT 0-1
▲ Ryan Fage ▼ Azzedine Dkidak46'
▲ Thijs van Leeuwen ▼ Rein van Hedel46'
46' ▲ Lorenzo Riccio ▼ Yannis MBemba
Keyan Varela(Assists:Jochem Nap) (Kiến tạo: Jochem Nap) 1 - 1 50'
56' Beni Mpanzu
60' Martin Vetkal
▲ Yoram van der Veen ▼ Keyan Varela60'
Jordy de Wijs 61'
65' ▲ Nicolas Rossi ▼ Martin Vetkal
65' ▲ Jurre van Aken ▼ Adil Lechkar
73' 1 - 2 Nicolas Rossi(Assists:Ayoub Ouarghi) (Kiến tạo: Ayoub Ouarghi)
▲ Sven van der Plas ▼ Jordy de Wijs74'
81' ▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Nick Venema
▲ Haye Van Gemert ▼ Tim van de Loo82'
Haye Van Gemert 2 - 2 90+1'
90+1' ▲ Robin van Asten ▼ Ayoub Ouarghi
90+3' Dario Sits
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 31 72
Bại 01 24
Ghi bàn 44 1218
Mất bàn 44 1217
Điểm 34 1014

Chủ = RKC Waalwijk · Khách = Dordrecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RKC Waalwijk (11)Hiệp 1 / Cả trậnDordrecht (10)
1 (9%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (10%)
3 (27%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

RKC Waalwijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303044313
Sân nhà101022112
Sân khách202022211
6 gần613288--

Dordrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114448
Sân nhà21012239
Sân khách101022112
6 gần6312138--

Thành tích đối đầu (20 trận)

RKC Waalwijk 8 (40%)Hòa 5 (25%)Dordrecht 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/01/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)Dordrecht3-5+0.753H
HOL D221/10/25Dordrecht1-2 (1-0)RKC Waalwijk5-7-0.253.25T
HOL D220/04/19RKC Waalwijk4-4 (0-1)Dordrecht6-3+13H
HOL D201/12/18Dordrecht2-0 (1-0)RKC Waalwijk6-102.75B
HOL D213/03/18Dordrecht1-0 (0-0)RKC Waalwijk2-10-0.753B
HOL D228/10/17RKC Waalwijk1-0 (1-0)Dordrecht5-4+0.252.75T
INT CF12/08/17Dordrecht4-2 (2-0)RKC Waalwijk3-203B
HOL D218/02/17RKC Waalwijk2-1 (0-1)Dordrecht6-0+0.53T
HOL D210/09/16Dordrecht1-1 (1-0)RKC Waalwijk5-10-0.253H
INT CF14/07/16RKC Waalwijk1-0 (0-0)Dordrecht---T
HOL D205/03/16Dordrecht1-2 (1-0)RKC Waalwijk5-3-0.752.75T
HOL D217/10/15RKC Waalwijk0-1 (0-1)Dordrecht4-2-0.53B
INT CF11/07/15Dordrecht2-1 (2-1)RKC Waalwijk2-3-0.753B
HOL D206/03/11Dordrecht1-2 (0-0)RKC Waalwijk-+0.253T
HOL D230/10/10RKC Waalwijk1-2 (1-1)Dordrecht-+1.253.25B
INT CF07/08/10Dordrecht1-1 (0-0)RKC Waalwijk-+0.53H
INT CF11/07/09Dordrecht3-2 (0-0)RKC Waalwijk-02.75B
HOL D207/02/09RKC Waalwijk3-3 (2-2)Dordrecht-+1.253H
HOL D230/08/08Dordrecht0-1 (0-1)RKC Waalwijk-+0.52.75T
HOL D216/02/08RKC Waalwijk4-1 (3-1)Dordrecht-+13T

Thành tích gần đây — RKC Waalwijk

HTBBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Vitesse Arnhem1-1 (1-0)RKC Waalwijk6-2-0.253H
INT CF02/08/26RKC Waalwijk3-0 (2-0)AE Kifisias5-1102.75T
INT CF29/07/26RKC Waalwijk1-2 (0-0)Patro Eisden6-2--B
INT CF25/07/26RKC Waalwijk0-2 (0-0)VfL Bochum (Youth)---B
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF18/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-0)Alemannia Aachen0-502.75H
INT CF11/07/26Kozakken Boys0-0 (0-0)RKC Waalwijk3-3--H
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
INT CF30/06/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)Rot-Weiss Oberhausen8-1+0.753.5T
HOL D209/05/26Willem II1-1 (0-0)RKC Waalwijk2-2-0.53H
HOL D205/05/26RKC Waalwijk0-1 (0-0)Willem II3-503B
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3+0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9+13.5T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2-0.753B
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7+0.753.25T
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1+0.53H
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8+0.53.25T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2+0.53.25B
HOL D218/03/26Almere City FC2-2 (1-2)RKC Waalwijk1-6-0.53.25H

Thành tích gần đây — Dordrecht

TBHTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Dordrecht2-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)8-3+1.253.25T
INT CF01/08/26Dordrecht0-2 (0-1)Anderlecht II6-8+0.253B
INT CF25/07/26Dordrecht2-2 (1-1)Al-Khaleej---H
INT CF18/07/26Dordrecht5-0 (3-0)Lusail Russell City9-0+1.253.25T
INT CF14/07/26Dordrecht4-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)5-2+0.53T
INT CF11/07/26Dordrecht0-2 (0-0)Excelsior SBV---B
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5-1.53.25B
INT CF27/06/26Dordrecht3-0 (1-0)FC Schalke 04 Youth3-6+0.53.25T
HOL D225/04/26Dordrecht1-2 (0-1)Willem II4-703B
HOL D218/04/26Almere City FC4-1 (2-1)Dordrecht5-3-0.53B
HOL D212/04/26Dordrecht1-0 (0-0)ADO Den Haag8-5-0.53T
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.753H
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3+0.252.75B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903B
HOL D218/03/26Dordrecht2-2 (2-1)FC Oss3-2+0.753H
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6-0.53.25B
HOL D207/03/26Dordrecht1-1 (1-1)MVV Maastricht9-4+1.253.25H
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.253.25H
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3+1.253.25B
HOL D214/02/26Dordrecht1-0 (0-0)Emmen8-7+0.53T

Đội hình

RKC WaalwijkDordrecht
1Niek Schiks4Liam Van Gelderen5Juan Familio-Castillo30CJordy de Wijs33Faissal Al Mazyani8Jochem Nap20Keyan Varela22Tim van de Loo24Azzedine Dkidak9Jesse van de Haar18Rein van Hedel1Calvin Raatsie2Adil Lechkar3CSem Valk5Beni Mpanzu15Yannis MBemba4Jaden Pinas8Senne Vugts21Martin Vetkal7Nick Venema10Ayoub Ouarghi77Dario Sits

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
92
92
Tấn công nguy hiểm
43
44
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
315
491
TL chuyền bóng thành công
70%
85%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
21
11
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
6
9
Chuyền dài
26
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
0.95
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RKC Waalwijk (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Dordrecht (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

RKC Waalwijk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Dordrecht (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
10
B.thắng H2
RKC WaalwijkDordrecht

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
RKC WaalwijkDordrecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
13
Thắng 1
105
Hòa
33
Thua 1
26
Thua 2+
RKC WaalwijkDordrecht

RKC Waalwijk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Keyan Varela
Tiền đạo
7.412/19/121
5Juan Familio-Castillo
Hậu vệ
70/028/363
24Azzedine Dkidak
Tiền đạo
6.62/02/102
4Liam Van Gelderen
Hậu vệ
6.60/028/353
22Tim van de Loo
Tiền vệ
6.61/014/190
1Niek Schiks
Thủ môn
6.40/019/310
9Jesse van de Haar
Tiền đạo
6.22/112/171
18Rein van Hedel
Tiền vệ
6.21/14/110
8Jochem Nap
Tiền vệ trung tâm
6.213/017/244
30Jordy de Wijs
Hậu vệ
6.10/023/261🟨
33Faissal Al Mazyani
Hậu vệ
6.10/025/390
19Haye Van Gemert (dự bị)
Tiền đạo
7.511/11/20
11Yoram van der Veen (dự bị)
Tiền đạo
73/110/131
10Thijs van Leeuwen (dự bị)
Tiền vệ
6.70/015/192
3Sven van der Plas (dự bị)
Hậu vệ
6.71/06/120
7Ryan Fage (dự bị)
Tiền vệ
6.50/08/92

Dordrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Calvin Raatsie
Thủ môn
8.10/047/551
77Dario Sits
Tiền đạo
7.314/114/250🟨
3Sem Valk
Hậu vệ
7.10/065/712
10Ayoub Ouarghi
Tiền vệ
7.122/034/363🟨
15Yannis MBemba
Hậu vệ
6.90/044/500
4Jaden Pinas
Hậu vệ
6.80/051/562
2Adil Lechkar
Hậu vệ
6.80/038/441
7Nick Venema
Tiền đạo
6.72/120/270
8Senne Vugts
Tiền vệ
6.61/038/421
5Beni Mpanzu
Hậu vệ
6.51/124/324🟨
21Martin Vetkal
Tiền vệ
6.20/07/120🟨
11Nicolas Rossi (dự bị)
Tiền đạo
7.512/26/61
6Lorenzo Riccio (dự bị)
Tiền vệ
6.80/020/254
22Jurre van Aken (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/73
29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị)
Tiền vệ
6.51/01/20
18Robin van Asten (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

RKC Waalwijk Thông tin Dordrecht
1940-8-26 Thành lập 1990-7-1
Mandemakers Stadion Sân nhà GN Bouw Stadion
7500 Sức chứa 4100
Sander Duits HLV Paul Nuijten
Waalwijk Khu vực Dordrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.683.330.903.000.820.800.500.98
Live1.803.683.331.10 ↑3.000.62 ↓0.800.500.98
EasybetsSớm1.823.703.800.973.000.830.830.500.96
Live14.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑4.50 ↑3.500.01 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.803.803.750.953.000.840.820.500.98
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.90 ↑3.500.22 ↓0.50 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm1.853.553.400.973.000.850.860.500.98
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.903.603.600.652.501.100.850.500.85
Live14.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.853.703.550.792.750.88---
Live85.71 ↑6.00 ↑1.11 ↓2.77 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm1.853.553.400.973.000.850.860.500.98
Live11.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.823.803.450.943.000.860.820.501.00
Live16.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.883.403.391.013.000.850.880.501.00
Live70.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓4.34 ↑4.500.13 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.843.873.690.953.000.850.840.500.98
Live41.00 ↑6.40 ↑1.11 ↓3.03 ↑3.500.21 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.803.603.600.572.501.25---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.853.703.600.812.750.920.810.500.92
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑9.60 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.003.503.420.932.750.830.940.500.83
Live29.50 ↑5.46 ↑1.18 ↓3.18 ↑3.500.23 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.503.550.842.750.86---
Live1.773.55 ↑3.50 ↓0.79 ↓2.750.91 ↑---
BwinSớm1.803.703.750.552.501.25---
Live23.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑0.78 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.803.603.760.702.501.020.620.251.16
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.66 ↑0.001.22 ↑
SNAISớm1.803.753.60------
Live1.803.753.60------
Bet 365Sớm1.763.803.900.953.000.850.830.500.98
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.853.503.800.702.501.050.830.500.91
Live23.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑16.00 ↑4.500.03 ↓0.830.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RKC Waalwijk+1/2101
Dordrecht-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).