Kết quả bóng đá trận RKC Waalwijk vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01:00 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
RKC Waalwijk 2 Kết thúc HT 2-1 2
Jong PSV Eindhoven (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Mandemakers Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Keyan Varela 1-0
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — vào lưới
8'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liam Van Gelderen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Keyan Varela 2-0, kiến tạo: Jesse van de Haar
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Keziah Oteng-Mensah (chân trái) — bị chặn
28'
⚽ BÀN THẮNG - Sol Sidibe 2-1, kiến tạo: Fabio Kluit
28'
🎯 Dứt điểm - Sol Sidibe (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Gino Verhulst (chân trái) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Austyn Jones, ra Keziah Oteng-Mensah
46'
🔁 Thay người: vào Manuel Bahaty, ra Samuel Dumbili
46'
⚽ BÀN THẮNG - Austyn Jones 2-2, kiến tạo: Jim Koller
46'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Manuel Bahaty (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Finn Stokkers, ra Jesse van de Haar
🔁 Thay người: vào Azzedine Dkidak, ra Keyan Varela
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Ryan Fage
65'
🎯 Dứt điểm - Manuel Bahaty (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (chân trái) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Bahaty
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rein van Hedel, ra Jochem Nap
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Boet Mulders, ra Jim Koller
81'
🔁 Thay người: vào Jairo Beerens, ra Fabio Kluit
🟨 Thẻ vàng - Jordy de Wijs
86'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Haye Van Gemert, ra Jordy de Wijs
89'
🔁 Thay người: vào Kyano Penso, ra Essien Bassey
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| RKC Waalwijk | Phút | |
| Keyan Varela 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Varela K. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Keyan Varela(Assists:Jesse van de Haar) (Kiến tạo: Jesse van de Haar) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Varela K. (Kiến tạo: Jesse van de Haar) 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| 28' | ⚽ 4 - 1 Sol Sidibe(Assists:Fabio Kluit) (Kiến tạo: Fabio Kluit) | |
| 28' | ⚽ 4 - 2 | |
| 28' | ⚽ 4 - 3 Sidibe S. (Kiến tạo: Fabio Kluit) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Austyn Jones ▼ Keziah Oteng-Mensah | |
| 46' | ⚽ 4 - 4 Austyn Jones(Assists:Jim Koller) (Kiến tạo: Jim Koller) | |
| 46' ⇄ | ▲ Manuel Bahaty ▼ Samuel Dumbili | |
| ▲ Finn Stokkers ▼ Jesse van de Haar | 63' ⇄ | |
| ▲ Azzedine Dkidak ▼ Keyan Varela | 63' ⇄ | |
| ▲ Yoram van der Veen ▼ Ryan Fage | 64' ⇄ | |
| 71' | Manuel Bahaty | |
| ▲ Rein van Hedel ▼ Jochem Nap | 73' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Boet Mulders ▼ Jim Koller | |
| 81' ⇄ | ▲ Jairo Beerens ▼ Fabio Kluit | |
| Jordy de Wijs | 86' | |
| ▲ Haye Van Gemert ▼ Jordy de Wijs | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Kyano Penso ▼ Essien Bassey | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 19 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 13 |
Chủ = RKC Waalwijk · Khách = Jong PSV Eindhoven (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RKC Waalwijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 3 (23%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
RKC Waalwijk 2 (17%)Hòa 2 (17%)Jong PSV Eindhoven (Youth) 8 (67%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 02/12/25 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.25 | 3.75 | B |
| 30/03/19 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-1 (0-0) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | B |
| 10/11/18 | RKC Waalwijk | 3-5 (1-4) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 10/03/18 | RKC Waalwijk | 3-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3 | T |
| 21/10/17 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (2-1) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | B |
| 25/02/17 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 4-1 (1-1) | RKC Waalwijk | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/10/16 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3 | H |
| 02/02/16 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-1 (2-1) | RKC Waalwijk | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/08/15 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/15 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/11/14 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-1 (2-0) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — RKC Waalwijk
HHHTBBHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-1) | Dordrecht | +0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | RKC Waalwijk | 3-0 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-0) | Patro Eisden | - | - | B |
| 25/07/26 | RKC Waalwijk | 0-2 (0-0) | VfL Bochum (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-0) | Alemannia Aachen | 0 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Kozakken Boys | 0-0 (0-0) | RKC Waalwijk | - | - | H |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 30/06/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (1-1) | Rot-Weiss Oberhausen | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)
THBTBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (1-0) | FC Oss | +1 | 3.25 | T |
| 19/08/26 | Sunderland U21 | 1-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.75 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
Đội hình
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1Niek Schiks4Liam Van Gelderen5Juan Familio-Castillo30CJordy de Wijs33Faissal Al Mazyani6Loek Postma7Ryan Fage8Jochem Nap20Keyan Varela9Jesse van de Haar10Thijs van Leeuwen1Khadim Ngom2Essien Bassey3Fabian Merien4CMadi Monamay5Gino Verhulst6Sol Sidibe8Shuryjano Cornecion7Samuel Dumbili10Jim Koller11Fabio Kluit9Keziah Oteng-Mensah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Niek Schiks7.2
- 4Liam Van Gelderen6.6
- 5Juan Familio-Castillo7
- 6Loek Postma6.3
- 7Ryan Fage▼ Rời sân 64'6.8
- 8Jochem Nap▼ Rời sân 73'7
- 9Jesse van de Haar🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 63'6.4
- 10Thijs van Leeuwen6.9
- 20Keyan Varela⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 63'8.9
- 30Jordy de Wijs C🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 33Faissal Al Mazyani6.5
Khách · 4231
- 1Khadim Ngom7.4
- 2Essien Bassey▼ Rời sân 89'6.5
- 3Fabian Merien6.3
- 4Madi Monamay C6.8
- 5Gino Verhulst6
- 6Sol Sidibe⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28'8
- 7Samuel Dumbili▼ Rời sân 46'6.3
- 8Shuryjano Cornecion6.7
- 9Keziah Oteng-Mensah▼ Rời sân 46'5.8
- 10Jim Koller🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 81'6.7
- 11Fabio Kluit🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 81'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
95
Tấn công
10499
Tấn công nguy hiểm
5945
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
458472
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
811
Việt vị
11
Cứu thua
37
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
4024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.11
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B8T8 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RKC Waalwijk (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Jong PSV Eindhoven (Youth) (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RKC Waalwijk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Jong PSV Eindhoven (Youth) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
RKC Waalwijk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Keyan Varela Tiền đạo | 8.9 | 2 | 3/2 | 15/16 | 1 | ||
| 1Niek Schiks Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 41/53 | 0 | |||
| 30Jordy de Wijs Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 54/61 | 5 | 🟨 | ||
| 5Juan Familio-Castillo Hậu vệ | 7 | 1/0 | 47/56 | 3 | |||
| 8Jochem Nap Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 26/29 | 5 | |||
| 10Thijs van Leeuwen Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 24/33 | 2 | |||
| 7Ryan Fage Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 20/29 | 4 | |||
| 4Liam Van Gelderen Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 46/51 | 2 | |||
| 33Faissal Al Mazyani Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 9Jesse van de Haar Tiền đạo | 6.4 | 1 | 0/0 | 8/14 | 1 | ||
| 6Loek Postma Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 34/40 | 3 | |||
| 11Yoram van der Veen (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 12/15 | 0 | |||
| 24Azzedine Dkidak (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 5/8 | 1 | |||
| 18Rein van Hedel (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 19Haye Van Gemert (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Finn Stokkers (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 3/8 | 0 |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Sol Sidibe Tiền vệ | 8 | 1 | 1/1 | 35/40 | 5 | ||
| 1Khadim Ngom Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 46/58 | 0 | |||
| 11Fabio Kluit Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/0 | 16/19 | 2 | ||
| 4Madi Monamay Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 60/69 | 8 | |||
| 10Jim Koller Tiền vệ | 6.7 | 1 | 2/1 | 21/27 | 1 | ||
| 8Shuryjano Cornecion Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 21/33 | 3 | |||
| 2Essien Bassey Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 35/42 | 5 | |||
| 3Fabian Merien Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 70/84 | 4 | |||
| 7Samuel Dumbili Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 5Gino Verhulst Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 34/44 | 3 | |||
| 9Keziah Oteng-Mensah Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 1/3 | 2 | |||
| 19Austyn Jones (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 5/2 | 9/10 | 0 | ||
| 17Manuel Bahaty (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 21Boet Mulders (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 18Jairo Beerens (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 22Kyano Penso (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| RKC Waalwijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-26 | Thành lập | |
| Mandemakers Stadion | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Sander Duits | HLV | Stijn Schaars |
| Waalwijk | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.63 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 1.09 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 4.30 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.20 | 3.90 | 0.83 | 3.25 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.00 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.65 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.40 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.28 ↑ | 1.20 ↓ | 10.54 ↑ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.65 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.35 | 4.15 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.87 | 3.82 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 4.18 | 4.22 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.18 ↓ | 10.70 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 4.02 | 3.27 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.78 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.50 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.33 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.28 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 1.26 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.74 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RKC Waalwijk | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).