Kết quả bóng đá trận RKC Waalwijk vs NAC Breda, 01:00 ngày 05/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 05/09/2026
RKC Waalwijk 4 Kết thúc HT 1-0 2
NAC Breda
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Mandemakers Stadion Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| RKC Waalwijk | Phút | |
| Hillen R. 0 - 1 ⚽ | 26' | |
| 28' | Greiml L. | |
| 37' | Greiml L. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 19 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = RKC Waalwijk · Khách = NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RKC Waalwijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
NAC Breda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
RKC Waalwijk
NAC Breda
1N.Schiks4Van Gelderen L.5Familia-Castillo J.30de Wijs J.33Faissal Al Mazyani6Loek Postma7Ryan Fage8Nap J.20Varela K.10van Leeuwen T.27Stokkers F.1Verrips M.2Lucassen B.4Greiml L.12Van den Bergh J.22Hillen R.6Balard M.8Jensen F.10Nassoh M.78Van Hecke J.9Soumano M.19Gladon P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
- 1Verrips M.
- 2Lucassen B.
- 4Greiml L.🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 37'
- 6Balard M.
- 8Jensen F.
- 9Soumano M.
- 10Nassoh M.
- 12Van den Bergh J.
- 19Gladon P.
- 22Hillen R.⚽ Phản lưới 26'
- 78Van Hecke J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
76
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
216198
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
63
Cứu thua
30
Quả ném biên
1011
Chuyền dài
198
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RKC Waalwijk (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
NAC Breda (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RKC Waalwijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-26 | Thành lập | 1912-9-19 |
| Mandemakers Stadion | Sân nhà | Rat Verlegh Stadion |
| 7500 | Sức chứa | 17078 |
| Sander Duits | HLV | Carl Hoefkens |
| Waalwijk | Khu vực | Breda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.20 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.75 | 3.75 | 2.20 | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.82 | -0.25 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.70 | 3.60 ↑ | 2.30 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.32 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↑ | 2.22 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.80 | 2.19 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.62 | 3.80 | 2.19 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.63 | 2.29 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.73 ↑ | 2.20 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.60 ↑ | 2.20 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.52 | 2.22 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.77 ↑ | 2.23 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.32 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.68 ↑ | 2.24 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.60 | 2.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.60 | 2.35 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.75 ↑ | 2.25 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RKC Waalwijk | 0 | 1 | 1 | 0 |
| NAC Breda | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).