Kết quả bóng đá trận Rochdale vs Crawley Town, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Rochdale 1 Kết thúc HT 0-1 2
Crawley Town
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Spotland Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Rochdale | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Pemi Aderoju | |
| 13' | Priestley Farquharson | |
| Daniel Moss | 28' | |
| Kaiden Wilson | 34' | |
| Sam Sherring | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | Jude Arthurs | |
| 48' | Johnny Russell | |
| Ethan Ebanks-Landell(Assists:Ryan East) (Kiến tạo: Ryan East) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 63' ⇄ | ▲ Lewis Richards ▼ Johnny Russell | |
| Nils Ramming | 69' | |
| 69' | Louie Watson | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 Louie Watson | |
| ▲ Kane Taylor ▼ Ryan East | 82' ⇄ | |
| ▲ Babajide Ezekiel Adeeko ▼ Edward Francis | 82' ⇄ | |
| ▲ Zain Silcott-Duberry ▼ Daniel Moss | 87' ⇄ | |
| ▲ Ian Henderson ▼ Harvey Gilmour | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Klaudio Krasniqi ▼ Kai Jennings | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Danilo Orsi-Dadomo ▼ Pemi Aderoju | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 12 |
Chủ = Rochdale · Khách = Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rochdale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (57%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rochdale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 7 | 6 | 88 | 41 | 106 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 48 | 20 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 15 | 5 | 3 | 40 | 21 | 50 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Crawley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Rochdale 2 (33%)Hòa 1 (17%)Crawley Town 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/23 | Crawley Town | 2-0 (2-0) | Rochdale | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/08/22 | Rochdale | 1-1 (0-1) | Crawley Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/03/22 | Crawley Town | 1-0 (1-0) | Rochdale | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/10/21 | Rochdale | 0-1 (0-1) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/01/15 | Rochdale | 4-1 (2-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/09/14 | Crawley Town | 0-4 (0-1) | Rochdale | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rochdale
BBHBHHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Newport County | 3-0 (2-0) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Tranmere Rovers | 2-2 (1-1) | Rochdale | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Rochdale | 2-3 (2-2) | Halifax Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 19/07/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-0) | Rochdale | -0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Boreham Wood | 2-2 (1-0) | Rochdale | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rochdale | 2-1 (1-0) | Scunthorpe United | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Braintree Town | 1-2 (0-1) | Rochdale | +1.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | +1.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Scunthorpe United | 2-2 (0-1) | Rochdale | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Southend United | 3-2 (3-1) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Eastleigh | 1-3 (0-1) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Boston United | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Crawley Town
BBTBBTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -1.75 | 3 | B |
| 04/08/26 | York City | 0-2 (0-1) | Crawley Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Eastleigh | 0-1 (0-1) | Crawley Town | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
Rochdale
Crawley Town
1Nils Ramming3Kaiden Wilson6CEthan Ebanks-Landell26Sam Sherring8Harvey Gilmour13Tobi Adebayo Rowling14Edward Francis22Daniel Moss4Ryan East39Dajaune Brown9Emmanuel Dieseruvwe11Oluwalopemiwa Aderoju13Nicholas Michalski30Jennings K.5Charlie Barker6Priestley Farquharson16Johnny Russell24Akinwale Joseph Odimayo17Osman Kamara20CJude Arthurs22Ade Adeyemo30Kai Jennings8Louie Watson11Pemi Aderoju
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Nils Ramming🟨 Thẻ vàng 69'6.5
- 3Kaiden Wilson🟨 Thẻ vàng 34'6.1
- 4Ryan East🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 82'7
- 6Ethan Ebanks-Landell C⚽ Ghi bàn 54'7.7
- 8Harvey Gilmour▼ Rời sân 87'6.5
- 9Emmanuel Dieseruvwe6.4
- 13Tobi Adebayo Rowling6.3
- 14Edward Francis▼ Rời sân 82'6.9
- 22Daniel Moss🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 87'6.3
- 26Sam Sherring🟨 Thẻ vàng 45+1'6.4
- 39Dajaune Brown6.5
Khách · 442
- 5Charlie Barker6.7
- 6Priestley Farquharson🟨 Thẻ vàng 13'6.7
- 8Louie Watson⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 69'7
- 11Oluwalopemiwa Aderoju
- 11Pemi Aderoju⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 90+3'8.1
- 13Nicholas Michalski6.4
- 16Johnny Russell🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 63'6.4
- 17Osman Kamara6.8
- 20Jude Arthurs C🟨 Thẻ vàng 48'6.4
- 22Ade Adeyemo6.5
- 24Akinwale Joseph Odimayo6.6
- 30Jennings K.
- 30Kai Jennings▼ Rời sân 89'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
44
Sút bóng
712
Sút cầu môn
32
Tấn công
8270
Tấn công nguy hiểm
4242
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
389338
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
40
Cứu thua
02
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.782.01
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rochdale (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Crawley Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rochdale
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ethan Ebanks-Landell Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 58/66 | 2 | ||
| 4Ryan East Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 20/22 | 3 | ||
| 14Edward Francis Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 8Harvey Gilmour Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 39Dajaune Brown Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 8/13 | 0 | |||
| 1Nils Ramming Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 31/37 | 0 | 🟨 | ||
| 9Emmanuel Dieseruvwe Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 26Sam Sherring Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 37/48 | 4 | 🟨 | ||
| 13Tobi Adebayo Rowling Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 25/33 | 1 | |||
| 22Daniel Moss Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/24 | 0 | 🟨 | ||
| 3Kaiden Wilson Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 58/62 | 0 | 🟨 | ||
| 21Kane Taylor (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 17Babajide Ezekiel Adeeko (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Zain Silcott-Duberry (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 40Ian Henderson (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Crawley Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Pemi Aderoju Tiền đạo | 8.1 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 8Louie Watson Tiền vệ | 7 | 1 | 3/1 | 22/25 | 1 | 🟨 | |
| 17Osman Kamara Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 6Priestley Farquharson Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/39 | 4 | 🟨 | ||
| 5Charlie Barker Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 48/54 | 3 | |||
| 24Akinwale Joseph Odimayo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 23/26 | 4 | |||
| 30Kai Jennings Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 40/49 | 2 | |||
| 22Ade Adeyemo Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 12/18 | 3 | |||
| 20Jude Arthurs Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 24/26 | 4 | 🟨 | ||
| 16Johnny Russell Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 13/18 | 2 | 🟨 | ||
| 13Nicholas Michalski Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/49 | 0 | |||
| 12Lewis Richards (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 25Klaudio Krasniqi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 9Danilo Orsi-Dadomo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rochdale | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1896 |
| Spotland Stadium | Sân nhà | Broadfield Stadium |
| 10249 | Sức chứa | 4996 |
| Ian Watson | HLV | |
| Rochdale | Khu vực | Crawley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.85 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 84.63 ↑ | 6.19 ↑ | 1.10 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.08 | 3.14 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.25 ↑ | 3.59 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.49 | 3.83 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.07 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.43 | 3.88 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 30.57 ↑ | 5.33 ↑ | 1.19 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rochdale | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Crawley Town | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).