Kết quả bóng đá trận Rochdale vs Gillingham, 21:00 ngày 05/09/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Rochdale 1 Kết thúc HT 0-1 4
Gillingham
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Spotland Stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Rochdale · Khách = Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rochdale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Rochdale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 7 | 6 | 88 | 41 | 106 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 48 | 20 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 15 | 5 | 3 | 40 | 21 | 50 | 2 |
Gillingham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Gillingham (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rochdale | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1893 |
| Spotland Stadium | Sân nhà | Priestfield Stadium |
| 10249 | Sức chứa | 10600 |
| Ian Watson | HLV | Gareth Ainsworth |
| Rochdale | Khu vực | Gillingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.30 ↑ | 3.00 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.30 ↑ | 1.58 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.55 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.97 | 3.35 | 3.55 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.30 ↑ | 3.00 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.98 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.18 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.24 ↑ | 3.20 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.36 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.02 | 3.36 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.30 | 1.60 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 1.31 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.61 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 144.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.50 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rochdale | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Gillingham | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).