Kết quả bóng đá trận Rochdale vs Halifax Town, 01:45 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Rochdale
0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Halifax Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Spotland Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Rochdale Phút Halifax Town
5' 0 - 1 Zak Gilsenan
7' 0 - 2 Trialist B
HT 0-0
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 20 52
Bại 11 24
Ghi bàn 59 1619
Mất bàn 77 1726
Điểm 26 1414

Chủ = Rochdale · Khách = Halifax Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rochdale (58)Hiệp 1 / Cả trậnHalifax Town (62)
21 (36%)Thắng/Thắng16 (26%)
3 (5%)Thắng/Hòa4 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (3%)
16 (28%)Hòa/Thắng11 (18%)
6 (10%)Hòa/Hòa6 (10%)
3 (5%)Hòa/Bại8 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (3%)Bại/Hòa3 (5%)
6 (10%)Bại/Bại11 (18%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Rochdale 2 (22%)Hòa 3 (33%)Halifax Town 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL25/02/26Halifax Town2-2 (0-1)Rochdale6-1+0.752.5H
ENG NL02/10/25Rochdale1-2 (0-1)Halifax Town5-2+12.75B
ENG NL20/02/25Halifax Town0-0 (0-0)Rochdale1-402.25H
ENG NL23/10/24Rochdale2-1 (1-0)Halifax Town2-8+0.52.25T
ENG NL23/12/23Halifax Town2-2 (2-1)Rochdale4-502.25H
ENG NL02/09/23Rochdale0-1 (0-1)Halifax Town7-6+0.52.5B
INT CF19/07/17Halifax Town2-0 (0-0)Rochdale3-3+0.52.75B
INT CF16/07/14Halifax Town2-1 (1-0)Rochdale4-5+0.252.75B
INT CF13/07/13Halifax Town1-2 (0-1)Rochdale-+0.253T

Thành tích gần đây — Rochdale

HHBHTHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rochdale2-2 (1-1)Farnham Town8-2--H
INT CF19/07/26Al Rayyan3-3 (1-0)Rochdale2-4-0.53.25H
INT CF15/07/26FC United of Manchester2-0 (1-0)Rochdale4-3+12.75B
ENG NL10/05/26Boreham Wood2-2 (1-0)Rochdale8-302.75H
ENG NL03/05/26Rochdale2-1 (1-0)Scunthorpe United5-3+13T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6-0.252.75H
ENG NL18/04/26Braintree Town1-2 (0-1)Rochdale4-3+1.53T
ENG NL11/04/26Rochdale2-1 (0-0)Wealdstone FC1-4+1.252.75T
ENG NL06/04/26Hartlepool United0-0 (0-0)Rochdale5-4+0.52.5H
ENG NL03/04/26Rochdale2-4 (1-1)Morecambe15-2+1.53.25B
ENG NL28/03/26Sutton United1-2 (0-0)Rochdale3-1+0.752.75T
ENG NL26/03/26Scunthorpe United2-2 (0-1)Rochdale6-3+0.52.75H
ENG NL21/03/26Rochdale3-2 (2-2)Tamworth4-3+1.53T
ENG NL18/03/26Southend United3-2 (3-1)Rochdale4-402.5B
ENG NL15/03/26Eastleigh1-3 (0-1)Rochdale2-6+12.5T
ENG NL07/03/26Rochdale1-0 (0-0)Boston United8-0+12.5T
ENG NL04/03/26Rochdale3-2 (1-1)Brackley Town5-5+1.52.5T
ENG NL28/02/26Aldershot Town0-2 (0-1)Rochdale2-1+0.752.75T
ENG NL25/02/26Halifax Town2-2 (0-1)Rochdale6-1+0.752.5H
ENG NL21/02/26Rochdale3-0 (2-0)Woking4-4+12.5T

Thành tích gần đây — Halifax Town

TTBTBBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Spennymoor United1-3 (0-1)Halifax Town---T
INT CF22/07/26Gainsborough Trinity2-3 (0-1)Halifax Town1-6+13.25T
INT CF18/07/26Avro FC4-3 (2-2)Halifax Town3-10--B
INT CF15/07/26Halifax Town3-2 (1-0)Chesterfield7-2-0.752.75T
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1-12.75B
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4-1.253B
ENG NL25/04/26Woking0-1 (0-0)Halifax Town7-5-0.252.5T
ENG NL18/04/26Halifax Town2-6 (1-3)Southend United4-2-0.252.75B
ENG NL11/04/26Yeovil Town0-0 (0-0)Halifax Town2-3+0.252.25H
ENG NL06/04/26Halifax Town2-2 (0-1)Tamworth6-4+0.52.75H
ENG NL03/04/26Altrincham0-1 (0-0)Halifax Town5-702.75T
ENG NL28/03/26Halifax Town1-2 (1-1)Scunthorpe United2-803B
ENG NL25/03/26Halifax Town0-1 (0-0)Carlisle United7-502.75B
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3-0.252.75T
ENG NL14/03/26Halifax Town3-2 (2-1)Boreham Wood1-7-0.52.75T
ENG NL07/03/26Hartlepool United0-1 (0-0)Halifax Town5-1-0.52.5T
ENG NL28/02/26Halifax Town2-2 (1-1)Sutton United1-7+0.52.5H
ENG NL25/02/26Halifax Town2-2 (0-1)Rochdale6-1-0.752.5H
ENG NL21/02/26York City4-1 (3-0)Halifax Town6-10-1.53B
ENG NL18/02/26Halifax Town1-2 (0-1)Gateshead3-3+0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
17
5
Tấn công nguy hiểm
10
3
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
67%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rochdale (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Halifax Town (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
36
B.thắng H2
RochdaleHalifax Town

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
12
B/B
RochdaleHalifax Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
76
Thắng 1
74
Hòa
14
Thua 1
24
Thua 2+
RochdaleHalifax Town

Thông tin đội bóng

Rochdale Thông tin Halifax Town
1907 Thành lập 1911
Spotland Stadium Sân nhà The Shay Stadium
10249 Sức chứa 14000
Jimmy McNulty HLV
Rochdale Khu vực Halifax Town
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.703.901.023.000.820.820.501.02
Live5.50 ↑5.00 ↑1.44 ↓1.024.750.820.87 ↑0.750.97 ↓
VcbetSớm1.673.804.330.772.750.910.850.750.85
Live6.00 ↑5.00 ↑1.36 ↓0.79 ↑4.500.92 ↑0.88 ↑0.750.81 ↓
Mansion88Sớm1.753.653.650.872.750.930.980.750.82
Live5.80 ↑4.55 ↑1.37 ↓1.00 ↑4.750.82 ↓0.95 ↓0.750.89 ↑
10BETSớm1.713.804.300.772.750.94---
Live6.15 ↑4.86 ↑1.41 ↓0.96 ↑4.750.82 ↓---
12betSớm1.753.653.650.872.750.930.980.750.82
Live5.80 ↑4.55 ↑1.37 ↓1.00 ↑4.750.82 ↓0.95 ↓0.750.89 ↑
CrownSớm1.673.603.650.762.750.940.870.750.83
Live5.10 ↑4.65 ↑1.41 ↓0.92 ↑4.750.84 ↓0.80 ↓0.751.02 ↑
SbobetSớm1.683.453.730.812.750.950.960.750.80
Live5.70 ↑4.53 ↑1.37 ↓0.98 ↑4.750.84 ↓0.92 ↓0.750.92 ↑
WewbetSớm1.753.683.950.862.750.940.970.750.85
Live5.45 ↑4.74 ↑1.38 ↓0.99 ↑4.750.81 ↓0.94 ↓0.750.88 ↑
LadbrokesSớm1.673.754.000.612.501.15---
Live5.75 ↑4.80 ↑1.33 ↓0.03 ↓2.508.50 ↑---
18BetSớm1.733.904.200.752.750.980.890.750.84
Live5.75 ↑5.00 ↑1.40 ↓0.95 ↑4.750.80 ↓0.82 ↓0.750.92 ↑
PinnacleSớm1.683.583.940.802.750.920.880.750.83
Live5.41 ↑4.29 ↑1.43 ↓0.93 ↑4.750.81 ↓0.79 ↓0.750.95 ↑
BwinSớm1.653.754.000.612.501.15---
Live6.00 ↑4.80 ↑1.33 ↓0.73 ↑4.500.90 ↓---
1xBetSớm1.693.804.240.622.501.161.701.500.40
Live5.94 ↑4.95 ↑1.43 ↓0.95 ↑4.750.85 ↓0.88 ↓0.750.93 ↑
Bet 365Sớm1.673.754.100.802.751.000.900.750.90
Live5.50 ↑5.00 ↑1.44 ↓0.95 ↑4.750.85 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.673.754.000.622.501.15---
Live5.00 ↑4.33 ↑1.44 ↓0.65 ↑4.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.