Kết quả bóng đá trận Rockdale City Suns vs Wollongong Wolves, 12:00 ngày 16/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 16/08/2026
Rockdale City Suns 1 Kết thúc HT 0-1 2
Wollongong Wolves
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Rockdale City Suns | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| 55' | ||
| 60' | ||
| 75' | ||
| 90+6' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 7 |
Chủ = Rockdale City Suns · Khách = Wollongong Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rockdale City Suns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 9 (27%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
Rockdale City Suns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 4 | 13 | 48 | 42 | 43 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 23 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 19 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Wollongong Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 5 | 14 | 35 | 43 | 38 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 26 | 21 | 11 |
| Sân khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 12 | 17 | 17 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rockdale City Suns 14 (70%)Hòa 3 (15%)Wollongong Wolves 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/06/25 | Wollongong Wolves | 1-3 (0-2) | Rockdale City Suns | +1 | 3.5 | T |
| 08/03/25 | Rockdale City Suns | 1-1 (0-1) | Wollongong Wolves | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/08/24 | Wollongong Wolves | 1-2 (1-1) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/05/24 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | - | - | T |
| 28/04/24 | Rockdale City Suns | 3-1 (3-1) | Wollongong Wolves | +0.5 | 3 | T |
| 25/06/23 | Rockdale City Suns | 0-4 (0-3) | Wollongong Wolves | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/23 | Wollongong Wolves | 1-3 (0-3) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/07/22 | Wollongong Wolves | 1-2 (0-2) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3 | T |
| 17/04/22 | Rockdale City Suns | 2-1 (1-1) | Wollongong Wolves | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/21 | Wollongong Wolves | 1-1 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3 | H |
| 28/02/21 | Rockdale City Suns | 4-0 (2-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3 | T |
| 30/01/21 | Rockdale City Suns | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/09/20 | Rockdale City Suns | 3-1 (1-1) | Wollongong Wolves | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/08/19 | Rockdale City Suns | 1-2 (0-2) | Wollongong Wolves | -0.75 | 3 | B |
| 11/05/19 | Wollongong Wolves | 0-1 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3.25 | T |
| 24/02/19 | Rockdale City Suns | 2-1 (2-0) | Wollongong Wolves | +0.5 | 3.75 | T |
| 03/06/18 | Rockdale City Suns | 4-1 (1-1) | Wollongong Wolves | +0.5 | 3 | T |
| 18/03/18 | Wollongong Wolves | 1-0 (1-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/17 | Rockdale City Suns | 2-1 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rockdale City Suns
BHBTBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-1) | Manly United | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Rockdale City Suns | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | St George Saints | 1-6 (1-3) | Rockdale City Suns | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-0) | NWS Spirit FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3 | H |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Rockdale City Suns | 0-5 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-5 (0-2) | Rockdale City Suns | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Rockdale City Suns | 6-0 (3-0) | Fairfield Pats | - | - | T |
| 26/04/26 | Rockdale City Suns | 1-0 (0-0) | St George City FA | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Wollongong Wolves
BBBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Wollongong Wolves | 1-2 (1-0) | Sydney United | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Sutherland Sharks | 2-1 (1-0) | Wollongong Wolves | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-2) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-1) | SD Raiders FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sydney Olympic | 3-2 (2-2) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Wollongong Wolves | 3-3 (0-2) | St George City FA | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | NWS Spirit FC | 2-0 (2-0) | Wollongong Wolves | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-2) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | Wollongong Wolves | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Wollongong Wolves | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-0 (0-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Wollongong Wolves | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | SD Raiders FC | 1-1 (1-1) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
37
Tấn công
97103
Tấn công nguy hiểm
6765
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rockdale City Suns (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Wollongong Wolves (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rockdale City Suns (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Wollongong Wolves (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (33%)Hòa 3 (11%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 2 (7%)Xỉu 15 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rockdale City Suns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.93 | 4.30 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.45 | 3.93 | 4.30 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.80 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.40 ↓ | 7.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.40 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 8.50 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.70 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.85 ↑ | 1.27 ↓ | 8.51 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.45 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.15 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.74 | 4.44 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.04 | 4.67 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.32 ↓ | 8.20 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.08 | 4.37 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.19 ↑ | 1.20 ↓ | 10.06 ↑ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.15 | 4.85 | 1.25 | 3.25 | 0.57 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.17 ↓ | 11.50 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.14 | 1.10 | 3.25 | 0.66 | 0.68 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 9.58 ↑ | 1.12 ↓ | 13.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.