Kết quả bóng đá trận Roda JC vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01:00 ngày 10/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 10/10/2026
Roda JC 0 Hiệp 2 - 74' HT 0-0 0
Jong PSV Eindhoven (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 13 |
Chủ = Roda JC · Khách = Jong PSV Eindhoven (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roda JC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Đội hình
Roda JC
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1Justin Treichel3Tol M.15Lucas Beerten33Van den Buijs D.4Nisbet J.5Koen Jansen11Dorenbosch D.14van den Berg X.8Mensah J.25Marsman B.9van den Hurk A.1Smolenaars T.2Oldenstam L.3Bresser M.4Merien F.5Madi Monamay6Mulders B.8Sidibe S.10Holseter-Karlsen P.7Dumbili S.9Austyn Jones11Manuhutu R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
61
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
246269
TL chuyền bóng thành công
92%89%
Phạm lỗi
43
Việt vị
20
Quả ném biên
66
Chuyền dài
813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roda JC (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Jong PSV Eindhoven (Youth) (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roda JC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1962-6-27 | Thành lập | |
| Parkstad Limburg Stadion | Sân nhà | |
| 19979 | Sức chứa | 0 |
| Rob Penders | HLV | Stijn Schaars |
| Kerkrade | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 4.25 | 3.98 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.70 ↑ | 5.30 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.30 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 2.80 ↑ | 1.73 ↓ | 7.50 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.65 ↓ | 7.50 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.10 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.92 ↑ | 1.64 ↓ | 6.80 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.10 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.88 ↑ | 1.68 ↓ | 6.40 ↑ | 0.96 | 0.50 | 0.92 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.20 | 3.90 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.63 ↓ | 7.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.87 | 3.91 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.91 ↑ | 1.60 ↓ | 7.30 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 1.70 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.10 | 4.30 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 2.95 ↑ | 1.68 ↓ | 7.00 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.15 | 4.47 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 2.79 ↑ | 1.75 ↓ | 7.10 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | 1.10 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.40 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 2.87 ↑ | 1.72 ↓ | 7.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.