Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Stade Lavallois MFC, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Rodez Aveyron 3 Kết thúc HT 0-0 1
Stade Lavallois MFC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Poly Nong Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Rodez Aveyron | Phút | |
| 16' | Mamadou Sidibe | |
| 19' | Sidi Bane | |
| 24' ⇄ | ▲ Esteban Mouton ▼ Mathis Houdayer | |
| HT 0-0 | ||
| Corentin Issanchou Roubiou 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Jean Lambert Evans | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Noa-Grace Mupemba ▼ Trevis Dago | |
| 65' ⇄ | ▲ Francis Coquelin ▼ Teddy Bouriaud | |
| 66' ⇄ | ▲ Ethan Clavreul ▼ Malik Sellouki | |
| 68' | ⚽ 1 - 1 Ethan Clavreul(Assists:Esteban Mouton) (Kiến tạo: Esteban Mouton) | |
| ▲ Octave Joly ▼ Antonin Cartillier | 69' ⇄ | |
| ▲ Kenny Nagera ▼ Mathis Touho | 69' ⇄ | |
| ▲ Steven Luyambulabiwa ▼ Corentin Issanchou Roubiou | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Layousse Samb ▼ William Bianda | |
| ▲ Damjan Pavlovic ▼ Samy Benchama | 78' ⇄ | |
| ▲ Clement Jolibois ▼ Jean Lambert Evans | 78' ⇄ | |
| Ibrahima Balde(Assists:Jordan Correia) (Kiến tạo: Jordan Correia) 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| Octave Joly(Assists:Kenny Nagera) (Kiến tạo: Kenny Nagera) 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 21 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Stade Lavallois MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodez Aveyron | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Rodez Aveyron 6 (38%)Hòa 4 (25%)Stade Lavallois MFC 6 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 23/08/25 | Rodez Aveyron | 1-1 (1-0) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/25 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (1-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | B |
| 25/09/24 | Rodez Aveyron | 1-3 (1-0) | Stade Lavallois MFC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/01/24 | Rodez Aveyron | 1-2 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/23 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/23 | Rodez Aveyron | 1-0 (1-0) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2 | T |
| 14/01/23 | Stade Lavallois MFC | 3-1 (1-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/19 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/12/18 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/01/18 | Stade Lavallois MFC | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/17 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2 | T |
| 28/03/09 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/10/08 | Rodez Aveyron | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.25 | T |
| 17/02/08 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.25 | T |
| 08/09/07 | Stade Lavallois MFC | 4-0 (3-0) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Rodez Aveyron
BHTTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | B |
| 26/07/26 | Toulouse | 1-1 (1-0) | Rodez Aveyron | - | - | H |
| 22/07/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (2-1) | Nimes | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rodez Aveyron | 4-1 (2-0) | Cannes AS | - | - | T |
| 10/07/26 | Rodez Aveyron | 5-3 (3-1) | Bastia | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.75 | 3 | H |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Rodez Aveyron | 3-2 (1-2) | Amiens | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-1) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Rodez Aveyron | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Clermont | 1-2 (1-1) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC
HTBTBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-1) | Le Havre | - | - | H |
| 30/07/26 | Stade Lavallois MFC | 3-1 (2-0) | Granville | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Concarneau | 2-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 22/07/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Avranches | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Stade Lavallois MFC | 5-0 (2-0) | Quevilly | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 24/05/26 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (1-0) | FC Rouen | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Troyes | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Guingamp | -0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Nancy | 0 | 2 | H |
Đội hình
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC
1Quentin Braat3CRaphael Lipinski4Mathis Magnin13Corentin Issanchou Roubiou15Jean Lambert Evans24Loni Quenabio6Jordan Correia26Samy Benchama29Antonin Cartillier11Mathis Touho18Ibrahima Balde30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda22Jules Gaudin24Sidi Bane29Sidibe M.29Mamadou Sidibe6Sam Sanna8Teddy Bouriaud14Cyril Mandouki10Malik Sellouki11Trevis Dago31Mathis Houdayer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Quentin Braat6.2
- 3Raphael Lipinski C7.5
- 4Mathis Magnin7.8
- 6Jordan Correia🎯 Kiến tạo 89'7.9
- 11Mathis Touho▼ Rời sân 69'6.8
- 13Corentin Issanchou Roubiou⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 15Jean Lambert Evans🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 78'6.7
- 18Ibrahima Balde⚽ Ghi bàn 89'7.9
- 24Loni Quenabio7.8
- 26Samy Benchama▼ Rời sân 78'6
- 29Antonin Cartillier▼ Rời sân 69'7.4
Khách · 433
- 3William Bianda C▼ Rời sân 76'6.3
- 6Sam Sanna6.6
- 8Teddy Bouriaud▼ Rời sân 65'6.8
- 10Malik Sellouki▼ Rời sân 66'6.1
- 11Trevis Dago▼ Rời sân 65'6.2
- 14Cyril Mandouki6.2
- 22Jules Gaudin6.3
- 24Sidi Bane🟥 Thẻ đỏ 19'4.2
- 29Sidibe M.
- 29Mamadou Sidibe🟨 Thẻ vàng 16'5.4
- 30Mamadou Samassa6.1
- 31Mathis Houdayer▼ Rời sân 24'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
206
Sút cầu môn
91
Tấn công
11575
Tấn công nguy hiểm
8223
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
513
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
382525
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
135
Việt vị
11
Cứu thua
06
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
2335
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.30.65
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B6T6 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodez Aveyron (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rodez Aveyron
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Ibrahima Balde Trung phong | 7.9 | 1 | 5/3 | 10/12 | 2 | ||
| 6Jordan Correia Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 37/41 | 5 | ||
| 4Mathis Magnin Trung vệ | 7.8 | 2/1 | 43/48 | 5 | |||
| 24Loni Quenabio Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 61/65 | 2 | |||
| 3Raphael Lipinski Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 46/55 | 3 | |||
| 29Antonin Cartillier Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 21/22 | 1 | |||
| 13Corentin Issanchou Roubiou Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 2/1 | 18/24 | 1 | ||
| 11Mathis Touho Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 4/1 | 2/4 | 0 | |||
| 15Jean Lambert Evans Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 20/27 | 1 | 🟨 | ||
| 1Quentin Braat Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 26Samy Benchama Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 7Kenny Nagera (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/0 | 2/3 | 0 | ||
| 22Octave Joly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 9/10 | 0 | ||
| 28Steven Luyambulabiwa (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 5Clement Jolibois (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 8Damjan Pavlovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Stade Lavallois MFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Teddy Bouriaud Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 50/53 | 3 | |||
| 6Sam Sanna Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 43/48 | 3 | |||
| 3William Bianda Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 46/53 | 0 | |||
| 22Jules Gaudin Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 51/63 | 4 | |||
| 31Mathis Houdayer Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14Cyril Mandouki Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 46/51 | 3 | |||
| 11Trevis Dago Trung phong | 6.2 | 2/0 | 3/7 | 0 | |||
| 30Mamadou Samassa Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 10Malik Sellouki Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 27/33 | 0 | |||
| 29Mamadou Sidibe Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 47/52 | 0 | 🟨 | ||
| 24Sidi Bane Trung vệ | 4.2 | 0/0 | 16/19 | 0 | 🟥 | ||
| 23Esteban Mouton (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 48/59 | 1 | ||
| 20Ethan Clavreul (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 35Layousse Samb (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 13Francis Coquelin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 19Noa-Grace Mupemba (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rodez Aveyron | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1902 |
| Poly Nong Stadium | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 5955 | Sức chứa | 18000 |
| Didier Santini | HLV | David Vignes |
| Rodez | Khu vực | Laval |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.07 | 2.91 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.96 | 3.07 | 2.91 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.35 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.09 ↑ | 100.00 ↑ | 3.88 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.35 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.17 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.44 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 4.12 ↑ | 1.28 ↓ | 18.80 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.61 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.38 | 3.51 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 5.63 ↑ | 1.19 ↓ | 19.00 ↑ | 3.81 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.25 | 3.90 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rodez Aveyron | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stade Lavallois MFC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).