Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Stade Lavallois MFC, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Rodez Aveyron
3 Kết thúc HT 0-0 1
Stade Lavallois MFC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Poly Nong Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Rodez Aveyron Phút Stade Lavallois MFC
16' Mamadou Sidibe
19' Sidi Bane
24' ▲ Esteban Mouton ▼ Mathis Houdayer
HT 0-0
Corentin Issanchou Roubiou 1 - 0 52'
Jean Lambert Evans 61'
65' ▲ Noa-Grace Mupemba ▼ Trevis Dago
65' ▲ Francis Coquelin ▼ Teddy Bouriaud
66' ▲ Ethan Clavreul ▼ Malik Sellouki
68' 1 - 1 Ethan Clavreul(Assists:Esteban Mouton) (Kiến tạo: Esteban Mouton)
▲ Octave Joly ▼ Antonin Cartillier69'
▲ Kenny Nagera ▼ Mathis Touho69'
▲ Steven Luyambulabiwa ▼ Corentin Issanchou Roubiou69'
76' ▲ Layousse Samb ▼ William Bianda
▲ Damjan Pavlovic ▼ Samy Benchama78'
▲ Clement Jolibois ▼ Jean Lambert Evans78'
Ibrahima Balde(Assists:Jordan Correia) (Kiến tạo: Jordan Correia) 2 - 1 89'
Octave Joly(Assists:Kenny Nagera) (Kiến tạo: Kenny Nagera) 3 - 1 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 11 22
Bại 12 35
Ghi bàn 82 2514
Mất bàn 86 2119
Điểm 41 1711

Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Stade Lavallois MFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rodez Aveyron (10)Hiệp 1 / Cả trậnStade Lavallois MFC (13)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Rodez Aveyron

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110774
Sân nhà21105343
Sân khách21015437
6 gần63211410--

Stade Lavallois MFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411248414
Sân nhà210124310
Sân khách201124116
6 gần6312149--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Rodez Aveyron 6 (38%)Hòa 4 (25%)Stade Lavallois MFC 6 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D223/08/25Rodez Aveyron1-1 (1-0)Stade Lavallois MFC5-902.5H
FRA D219/04/25Stade Lavallois MFC2-1 (1-0)Rodez Aveyron1-1102.5B
FRA D225/09/24Rodez Aveyron1-3 (1-0)Stade Lavallois MFC3-9+0.252.25B
FRA D228/01/24Rodez Aveyron1-2 (0-0)Stade Lavallois MFC5-5+0.252.25B
FRA D220/08/23Stade Lavallois MFC1-0 (0-0)Rodez Aveyron2-3-0.52.25B
FRA D216/04/23Rodez Aveyron1-0 (1-0)Stade Lavallois MFC4-702T
FRA D214/01/23Stade Lavallois MFC3-1 (1-0)Rodez Aveyron2-5-0.252.25B
FRA D310/05/19Stade Lavallois MFC1-1 (0-1)Rodez Aveyron3-4-0.252.25H
FRA D321/12/18Rodez Aveyron2-1 (1-1)Stade Lavallois MFC10-1+0.252.25T
FRA D320/01/18Stade Lavallois MFC1-2 (1-0)Rodez Aveyron7-5-0.252.25T
FRA D319/08/17Rodez Aveyron1-0 (0-0)Stade Lavallois MFC6-502T
FRA D328/03/09Stade Lavallois MFC1-1 (0-0)Rodez Aveyron--0.752.25H
FRA D311/10/08Rodez Aveyron2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC-02.25T
FRA D317/02/08Rodez Aveyron1-0 (0-0)Stade Lavallois MFC-02.25T
FRA D308/09/07Stade Lavallois MFC4-0 (3-0)Rodez Aveyron--0.52.25B

Thành tích gần đây — Rodez Aveyron

BHTTTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Montpellier4-2 (3-0)Rodez Aveyron---B
INT CF26/07/26Toulouse1-1 (1-0)Rodez Aveyron5-4--H
INT CF22/07/26Rodez Aveyron2-1 (2-1)Nimes3-5+1.53T
INT CF17/07/26Rodez Aveyron4-1 (2-0)Cannes AS---T
INT CF10/07/26Rodez Aveyron5-3 (3-1)Bastia7-6+0.52.75T
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3-0.753H
FRA D213/05/26Red Star FC 932-3 (1-1)Rodez Aveyron2-3-0.53T
FRA D210/05/26FC Annecy1-2 (0-2)Rodez Aveyron9-5-0.252.75T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7-0.53T
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D218/04/26Rodez Aveyron3-2 (1-2)Amiens7-4+0.52.75T
FRA D214/04/26Rodez Aveyron2-1 (0-1)Troyes3-3-0.52.75T
FRA D204/04/26USL Dunkerque1-1 (0-1)Rodez Aveyron9-0-0.52.5H
FRA D221/03/26Rodez Aveyron1-1 (1-1)Bastia9-2+0.252.25H
FRA D214/03/26Reims1-2 (1-0)Rodez Aveyron6-5-12.75T
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1+0.52.5T
FRA D228/02/26Guingamp0-0 (0-0)Rodez Aveyron5-6-0.52.75H
FRA D221/02/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Montpellier6-6-0.252.5T
FRA D214/02/26Clermont1-2 (1-1)Rodez Aveyron3-502.5T
FRA D207/02/26Boulogne1-2 (0-1)Rodez Aveyron4-2-0.252.25T

Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC

HTBTBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF30/07/26Stade Lavallois MFC3-1 (2-0)Granville4-2+1.253T
INT CF25/07/26Concarneau2-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---B
INT CF22/07/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Avranches5-5+1.253T
INT CF18/07/26Caen4-2 (1-1)Stade Lavallois MFC7-402.5B
INT CF15/07/26Stade Lavallois MFC5-0 (2-0)Quevilly6-4+0.52.25T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---B
FRA D224/05/26Stade Lavallois MFC1-0 (1-0)FC Rouen4-5+0.252.25T
FRA D220/05/26FC Rouen1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-0-0.252.25H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3+0.752.25T
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3-12.75B
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2-0.52.25T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4-0.752.25H
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3-0.752.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5+0.252T
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3-0.52.25B
FRA D207/03/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Guingamp6-7-0.52H
FRA D228/02/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Nancy2-1002H

Đội hình

Rodez AveyronStade Lavallois MFC
1Quentin Braat3CRaphael Lipinski4Mathis Magnin13Corentin Issanchou Roubiou15Jean Lambert Evans24Loni Quenabio6Jordan Correia26Samy Benchama29Antonin Cartillier11Mathis Touho18Ibrahima Balde30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda22Jules Gaudin24Sidi Bane29Sidibe M.29Mamadou Sidibe6Sam Sanna8Teddy Bouriaud14Cyril Mandouki10Malik Sellouki11Trevis Dago31Mathis Houdayer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
115
75
Tấn công nguy hiểm
82
23
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
5
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
382
525
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
13
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
12
2
Chuyền dài
23
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.3
0.65
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B6
T6 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rodez Aveyron (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rodez AveyronStade Lavallois MFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rodez AveyronStade Lavallois MFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
114
Thắng 1
68
Hòa
02
Thua 1
13
Thua 2+
Rodez AveyronStade Lavallois MFC

Rodez Aveyron

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Ibrahima Balde
Trung phong
7.915/310/122
6Jordan Correia
Tiền vệ
7.911/137/415
4Mathis Magnin
Trung vệ
7.82/143/485
24Loni Quenabio
Trung vệ
7.81/061/652
3Raphael Lipinski
Trung vệ
7.51/146/553
29Antonin Cartillier
Tiền vệ
7.41/021/221
13Corentin Issanchou Roubiou
Tiền vệ tấn công
7.412/118/241
11Mathis Touho
Tiền đạo cánh trái
6.84/12/40
15Jean Lambert Evans
Hậu vệ trái
6.70/020/271🟨
1Quentin Braat
Thủ môn
6.20/018/210
26Samy Benchama
Tiền vệ phòng ngự
61/09/111
7Kenny Nagera (dự bị)
Trung phong
7.511/02/30
22Octave Joly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.511/19/100
28Steven Luyambulabiwa (dự bị)
Tiền vệ
6.90/011/120
5Clement Jolibois (dự bị)
Trung vệ
6.60/014/160
8Damjan Pavlovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/010/110

Stade Lavallois MFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Teddy Bouriaud
Tiền vệ phòng ngự
6.80/050/533
6Sam Sanna
Tiền vệ phòng ngự
6.60/043/483
3William Bianda
Trung vệ
6.30/046/530
22Jules Gaudin
Hậu vệ trái
6.31/051/634
31Mathis Houdayer
Tiền đạo
6.30/04/60
14Cyril Mandouki
Tiền vệ phòng ngự
6.20/046/513
11Trevis Dago
Trung phong
6.22/03/70
30Mamadou Samassa
Thủ môn
6.10/024/350
10Malik Sellouki
Tiền vệ tấn công
6.11/027/330
29Mamadou Sidibe
Tiền vệ
5.40/047/520🟨
24Sidi Bane
Trung vệ
4.20/016/190🟥
23Esteban Mouton (dự bị)
Hậu vệ
7.510/048/591
20Ethan Clavreul (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.911/16/80
35Layousse Samb (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/07/130
13Francis Coquelin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/018/181
19Noa-Grace Mupemba (dự bị)
Trung phong
5.91/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rodez Aveyron Thông tin Stade Lavallois MFC
1929 Thành lập 1902
Poly Nong Stadium Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
5955 Sức chứa 18000
Didier Santini HLV David Vignes
Rodez Khu vực Laval
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.963.072.910.852.500.770.960.500.74
Live1.963.072.910.852.500.770.74 ↓0.250.96 ↑
EasybetsSớm2.013.303.400.982.500.841.040.500.79
Live1.03 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑3.500.08 ↓0.25 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.953.403.600.962.500.871.010.500.83
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓2.70 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm2.053.403.350.982.500.861.050.500.81
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.953.303.750.952.500.750.900.500.80
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.873.403.800.932.500.75---
Live1.02 ↓17.09 ↑100.00 ↑3.88 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm2.053.403.350.982.500.861.050.500.81
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm2.023.403.200.942.500.861.020.500.80
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.073.173.301.032.500.851.070.500.83
Live5.50 ↑1.17 ↓15.50 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.993.443.541.002.500.840.990.500.87
Live4.12 ↑1.28 ↓18.80 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓4.30 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.953.203.400.912.500.80---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑2.10 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm1.883.403.900.962.500.790.860.500.88
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.61 ↑3.500.09 ↓0.29 ↓0.002.66 ↑
PinnacleSớm2.053.383.510.932.500.850.780.251.04
Live5.63 ↑1.19 ↓19.00 ↑3.81 ↑3.500.19 ↓0.25 ↓0.002.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.253.900.942.500.76---
Live1.84 ↑3.20 ↓3.60 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
BwinSớm2.003.403.600.882.500.80---
Live1.01 ↓23.00 ↑226.00 ↑0.93 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.913.453.850.952.500.760.380.001.66
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓0.26 ↓0.002.84 ↑
SNAISớm1.953.403.50------
Live2.05 ↑3.403.25 ↓------
Bet 365Sớm1.873.403.801.002.500.800.900.500.90
Live1.02 ↓19.00 ↑451.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.853.404.000.952.500.750.830.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.13 ↓0.74 ↓0.250.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rodez Aveyron+1/2Chưa có trận cùng mức
Stade Lavallois MFC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).