Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Baltika Kaliningrad, 19:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nga · 19:00 ngày 30/08/2026
Rodina Moscow 0 Kết thúc HT 0-1 3
Baltika Kaliningrad
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moscow | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Aymane Mourid | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Aymane Mourid | |
| 26' | Aymane Mourid | |
| 26' | Aymane Mourid | |
| 30' | Mingiyan Beveev | |
| 30' | Beveev M. | |
| 44' | Andrey Mendel | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Chinonso Offor ▼ Brayan Gil Hurtado | |
| ▲ Soltmurad Bakaev ▼ Artem Sokol | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel | |
| 53' ⇄ | ▲ Maksim Petrov ▼ Aymane Mourid | |
| Iker Pozo La Rosa | 57' | |
| ▲ Kirill Ushatov ▼ Ruslan Fishchenko | 70' ⇄ | |
| 72' | Maksim Petrov | |
| 72' ⇄ | ▲ Fahd Moufi ▼ Vladislav Pospelov | |
| Jose Yordy Reyna Serna | 73' | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 Chinonso Offor(Assists:Maksim Petrov) (Kiến tạo: Maksim Petrov) | |
| 77' | Nikolai Titkov | |
| ▲ Ivan Timoshenko ▼ Artem Maksimenko | 77' ⇄ | |
| ▲ Artur Gharibyan ▼ Iker Pozo La Rosa | 77' ⇄ | |
| Artem Meshchaninov | 78' | |
| ▲ Mitja Krizan ▼ Mickael Nade | 83' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 0 - 4 Maksim Petrov(Assists:Nikolai Titkov) (Kiến tạo: Nikolai Titkov) | |
| 88' ⇄ | ▲ Konstantin Shiltsov ▼ Nikolai Titkov | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 26 | 9 |
| Điểm | 0 | 5 | 7 | 15 |
Chủ = Rodina Moscow · Khách = Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 15 | - | - |
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Rodina Moscow 1 (20%)Hòa 2 (40%)Baltika Kaliningrad 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/24 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (2-0) | Rodina Moscow | -0.75 | 2 | B |
| 14/07/24 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/23 | Baltika Kaliningrad | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | -1 | 2.25 | H |
| 18/09/22 | Rodina Moscow | 1-2 (1-1) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/20 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (1-1) | Rodina Moscow | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
BBHTTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/28 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (1-1) | Rodina Moscow | -1.25 | 3 | B |
| 18/08/26 | Rodina Moscow | 1-4 (1-2) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Rodina Moscow | 3-3 (2-0) | Akron Togliatti | 0 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-2 (1-0) | Rodina Moscow | -2 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad
HHBTBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | H |
| 16/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -1.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | Baltika Kaliningrad | 6-0 (3-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-5 (0-2) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Akron | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Rodina Moscow
Baltika Kaliningrad
13Volkov Sergey3Leo Goglichidze26CArtem Meshchaninov75Mickael Nade88Artem Sokol6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa75Nade M.9Artem Maksimenko10Jose Yordy Reyna Serna80Stanislav Bessmertniy7German Onugkha1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev24Loris Mouyokolo5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov42Vladislav Pospelov91Brayan Gil Hurtado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Leo Goglichidze6.3
- 6Ruslan Fishchenko▼ Rời sân 70'6.3
- 7German Onugkha7
- 8Iker Pozo La Rosa🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 9Artem Maksimenko▼ Rời sân 77'5.8
- 10Jose Yordy Reyna Serna🟨 Thẻ vàng 73'6.8
- 13Volkov Sergey8.1
- 26Artem Meshchaninov C🟨 Thẻ vàng 78'6.4
- 75Nade M.
- 75Mickael Nade▼ Rời sân 83'7.9
- 80Stanislav Bessmertniy6.3
- 88Artem Sokol▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 541
- 1Evgeni Latyshonok7.4
- 2Sergei Varatynov7
- 4Nathan Gassama7.7
- 5Aymane Mourid⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 53'7.7
- 8Andrey Mendel C🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 53'6.3
- 11Nikolai Titkov🎯 Kiến tạo 85' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 88'7.4
- 21Eduardo Anderson7.5
- 22Mingiyan Beveev🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30'6.9
- 24Loris Mouyokolo6.7
- 42Vladislav Pospelov▼ Rời sân 72'6.2
- 91Brayan Gil Hurtado▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
35
Sút bóng
816
Sút cầu môn
29
Tấn công
12465
Tấn công nguy hiểm
4231
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
526229
TL chuyền bóng thành công
82%66%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
12
Cứu thua
63
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.462.22
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rodina Moscow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Baltika Kaliningrad (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rodina Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Volkov Sergey Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 75Mickael Nade Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 72/85 | 6 | |||
| 7German Onugkha Trung phong | 7 | 1/0 | 13/13 | 1 | |||
| 10Jose Yordy Reyna Serna Trung phong | 6.8 | 1/0 | 41/47 | 0 | 🟨 | ||
| 26Artem Meshchaninov Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 51/60 | 4 | 🟨 | ||
| 8Iker Pozo La Rosa Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 3/1 | 58/63 | 4 | 🟨 | ||
| 3Leo Goglichidze Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 41/51 | 0 | |||
| 6Ruslan Fishchenko Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 56/66 | 2 | |||
| 80Stanislav Bessmertniy Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 88Artem Sokol Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 9Artem Maksimenko Trung phong | 5.8 | 1/1 | 5/17 | 0 | |||
| 17Soltmurad Bakaev (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 7/11 | 0 | |||
| 23Kirill Ushatov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 99Ivan Timoshenko (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 77Artur Gharibyan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 55Mitja Krizan (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Baltika Kaliningrad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Aymane Mourid Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 3/2 | 15/19 | 4 | 🟨 | |
| 4Nathan Gassama Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 15/24 | 5 | |||
| 21Eduardo Anderson Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 19/26 | 4 | |||
| 11Nikolai Titkov Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/13 | 1 | 🟨 | |
| 1Evgeni Latyshonok Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 2Sergei Varatynov Trung vệ | 7 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 22Mingiyan Beveev Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 14/28 | 4 | 🟨 | ||
| 24Loris Mouyokolo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 8Andrey Mendel Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 9/15 | 1 | 🟨 | ||
| 42Vladislav Pospelov Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 7/16 | 5 | |||
| 91Brayan Gil Hurtado Trung phong | 6.1 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 73Maksim Petrov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1 | 4/2 | 8/9 | 0 | 🟨 |
| 26Ivan Belikov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 6/10 | 7 | |||
| 9Chinonso Offor (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 2/6 | 0 | ||
| 18Fahd Moufi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 2/4 | 1 | |||
| 7Konstantin Shiltsov (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rodina Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Baltika | |
| 0 | Sức chứa | 14500 |
| Juan Diaz | HLV | Andrey Talalaev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.43 | 3.15 | 1.93 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.94 ↓ | 3.15 | 2.13 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 2.00 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.18 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.97 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.08 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.89 ↑ | 1.01 ↓ | 5.49 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.97 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.96 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.24 | 1.98 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.77 ↑ | 1.21 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.14 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.99 ↓ | 2.40 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.86 | 3.53 | 1.92 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 26.40 ↑ | 5.44 ↑ | 1.21 ↓ | 4.46 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.80 | 3.15 | 1.81 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.17 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.00 ↓ | 2.17 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.59 | 2.22 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.52 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 94.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.18 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.