Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Gazovik Orenburg, 22:30 ngày 18/08/2026
Cúp Nga · 22:30 ngày 18/08/2026
Rodina Moscow 1 Kết thúc HT 1-2 4
Gazovik Orenburg
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moscow | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Alexandre Jesus(Assists:Andrey Kasadzhikov) (Kiến tạo: Andrey Kasadzhikov) | |
| Andrey Egorychev | 6' | |
| 31' | Dmitri Vasiljev | |
| Ivan Timoshenko 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Volkov Sergey | 37' | |
| Ivan Timoshenko | 42' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 2 Andrey Kasadzhikov | |
| HT 1-2 | ||
| Leon Musaev | 62' | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Damian Puebla | |
| 78' | ⚽ 1 - 4 Damian Puebla(Assists:Dmitri Rybchinskiy) (Kiến tạo: Dmitri Rybchinskiy) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 26 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Rodina Moscow · Khách = Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
HTTBBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rodina Moscow | 3-3 (2-0) | Akron Togliatti | 0 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-2 (1-0) | Rodina Moscow | -2 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Rodina Moscow | 5-2 (4-1) | FK Chayka Pesch | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg
HHBBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 25/06/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
31
Sút bóng
715
Sút cầu môn
37
Tấn công
5364
Tấn công nguy hiểm
3141
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
188
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
716
Việt vị
12
Quả ném biên
1622
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rodina Moscow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Gazovik Orenburg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rodina Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Gazovik Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Diaz | HLV | Ildar Akhmetzyanov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.26 | 3.21 | 2.71 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.90 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.15 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.61 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 43.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.44 | 0.67 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 35.21 ↑ | 6.19 ↑ | 1.12 ↓ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.69 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.65 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.16 | 2.66 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.29 | 2.56 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 86.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.68 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.27 | 2.68 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 29.41 ↑ | 6.58 ↑ | 1.14 ↓ | 3.86 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.05 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | -3.25 | 2.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.80 ↑ | 7.99 ↑ | 1.19 ↓ | 10.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.