Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Rubin Kazan, 22:30 ngày 16/09/2026

Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 16/09/2026
Rodina Moscow
1 Kết thúc HT 0-0 1
Rubin Kazan
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 13 27
Bại 10 61
Ghi bàn 53 1312
Mất bàn 53 2414
Điểm 43 813

Chủ = Rodina Moscow · Khách = Rubin Kazan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rodina Moscow (24)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (25)
1 (4%)Thắng/Thắng8 (32%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (12%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (12%)
6 (25%)Hòa/Hòa4 (16%)
7 (29%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (25%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Rodina Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34191145828681
Sân nhà1710612810363
Sân khách179533018321

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357

Đội hình

Rodina MoscowRubin Kazan
13Volkov S.26Meshchaninov A.50Rodrigo Becao75Nade M.80Bessmertniy S.20Machado D.38Musaev L.5Egorychev A.10Reyna Y.11Mansilla B.7Onugkha G.38Evgeni Staver3Maldonado D.5Vujacic I.12Arroyo A.13Jakhongir Urozov51Ilya Rozhkov6Iwu U.8Jocic B.22Hodza V.71Samoshnikov I.43Siwe J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Chuyền bóng
159
103
TL chuyền bóng thành công
78%
70%
Phạm lỗi
5
8
Cứu thua
1
2
Quả ném biên
9
6
Chuyền dài
8
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rodina Moscow Thông tin Rubin Kazan
Thành lập 1958-1-1
Sân nhà Kazan Arena
0 Sức chứa 25000
Juan Diaz HLV Franc Artiga
Khu vực KAZAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.613.232.310.812.250.910.73-0.251.05
Live2.70 ↑3.33 ↑2.21 ↓0.70 ↓2.251.02 ↑0.80 ↑-0.250.98 ↓
EasybetsSớm3.103.302.500.842.250.950.75-0.251.09
Live17.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.06 ↑0.000.85 ↓
Mansion88Sớm2.943.202.340.872.250.970.77-0.251.09
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.94 ↑0.000.96 ↓
12betSớm2.943.202.340.872.250.970.77-0.251.09
Live15.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.94 ↑0.000.96 ↓
CrownSớm2.963.252.310.882.250.990.85-0.251.03
Live19.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.763.042.321.142.500.731.080.000.80
Live12.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
18BetSớm3.053.102.300.812.250.920.76-0.250.98
Live14.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑9.10 ↑2.500.03 ↓0.86 ↑0.000.88 ↓
1xBetSớm3.793.492.150.902.251.040.56-0.751.37
Live23.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑8.86 ↑2.500.05 ↓0.98 ↑0.000.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.