Kết quả bóng đá trận Rodina Moskva III vs Rotor Volgograd B, 21:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 08/08/2026
Rodina Moskva III 2 Kết thúc HT 0-1 1
Rotor Volgograd B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moskva III | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Ruslan Slepuzhnikov | |
| HT 0-1 | ||
| Arkhip Kazantsev 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 77' | Yegor Tarin | |
| Chudoklinov V. 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 24 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 4 |
Chủ = Rodina Moskva III · Khách = Rotor Volgograd B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moskva III | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 10 (19%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (23%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Rodina Moskva III
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 9 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 19 | 11 | - | - |
Rotor Volgograd B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 14 | 32 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 16 | 4 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 16 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Rodina Moskva III 1 (33%)Hòa 2 (67%)Rotor Volgograd B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Rotor Volgograd B | 1-3 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 28/09/25 | Rodina Moskva III | 1-1 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 07/06/25 | Rotor Volgograd B | 1-1 (0-0) | Rodina Moskva III | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Rodina Moskva III
TBHBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kvant Obninsk | 1-4 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 25/07/26 | Rodina Moskva III | 1-3 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 04/07/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (0-2) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 27/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-2 (1-2) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 20/06/26 | Rodina Moskva III | 9-1 (3-1) | Zenit Penza | - | - | T |
| 14/06/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (1-1) | Rodina Moskva III | - | - | H |
| 06/06/26 | Rodina Moskva III | 2-0 (2-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 30/05/26 | SKA Khabarovsk II | 0-2 (0-2) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 23/05/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 08/05/26 | Rodina Moskva III | 2-3 (0-2) | Avangard | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 25/04/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (1-2) | FK Ryazan | - | - | H |
| 18/04/26 | Rotor Volgograd B | 1-3 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 11/04/26 | Rodina Moskva III | 3-1 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 04/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 6-0 (3-0) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 28/03/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 18/03/26 | Rodina Moskva III | 2-4 (1-3) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 11/03/26 | FC Tver | 1-3 (1-2) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 01/11/25 | Kvant Obninsk | 2-5 (1-3) | Rodina Moskva III | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rotor Volgograd B
BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-3) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 25/07/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 04/07/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Strogino Moscow | - | - | B |
| 27/06/26 | SKA Khabarovsk II | 3-2 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 20/06/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 06/06/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Avangard | - | - | B |
| 27/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 4-0 (2-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 23/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | - | - | B |
| 16/05/26 | Saturn Moscow | 0-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 08/05/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Rotor Volgograd B | 1-3 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 11/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 04/04/26 | Zenit Penza | 2-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 28/03/26 | Arsenal Tula II | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 01/11/25 | Rotor Volgograd B | 0-2 (0-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 25/10/25 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 18/10/25 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | Znamya Truda | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
94
Sút cầu môn
32
Tấn công
5319
Tấn công nguy hiểm
41
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moskva III (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Rotor Volgograd B (21 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rodina Moskva III | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.05 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.58 | 3.88 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.65 ↑ | 4.07 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.34 | 4.54 | 0.88 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.28 ↓ | 5.05 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 1.41 ↑ | 1.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.