Kết quả bóng đá trận Romania Inter Star vs Never Give Up Academy, 20:00 ngày 21/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 20:00 ngày 21/08/2026
Romania Inter Star 1 Hiệp 2 - HT 0-1 2
Never Give Up Academy
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Romania Inter Star | Phút | |
| 9' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 16 | 0 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 12 | 1 |
| Điểm | 1 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Romania Inter Star · Khách = Never Give Up Academy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Romania Inter Star | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Romania Inter Star
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Never Give Up Academy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | - | - |
Thành tích gần đây — Romania Inter Star
HBBBHTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vitalo | 1-1 (1-1) | Romania Inter Star | - | - | H |
| 09/05/26 | Le Messager Ngozi | 3-0 (2-0) | Romania Inter Star | - | - | B |
| 27/04/26 | Romania Inter Star | 1-2 (1-2) | Olympique Star | - | - | B |
| 12/04/26 | Musongati FC | 1-0 (1-0) | Romania Inter Star | - | - | B |
| 19/03/26 | Romania Inter Star | 2-2 (2-2) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 16/03/26 | BG Green Farmers FC | 0-5 (0-2) | Romania Inter Star | - | - | T |
| 12/03/26 | Romania Inter Star | 2-3 (0-1) | Kayanza Utd | - | - | B |
| 05/03/26 | Garage FC | 0-4 (0-1) | Romania Inter Star | - | - | T |
| 27/02/26 | Romania Inter Star | 0-0 (0-0) | BS Dynamic | - | - | H |
| 20/02/26 | Muzinga FC | 0-1 (0-0) | Romania Inter Star | - | - | T |
| 15/02/26 | Romania Inter Star | 3-1 (2-0) | Flambeau du Centre | - | - | T |
| 08/02/26 | Bumamuru | 1-2 (1-1) | Romania Inter Star | - | - | T |
| 02/02/26 | Romania Inter Star | 2-2 (1-1) | Ngozi City FC | - | - | H |
| 25/01/26 | Aigle Noir | 2-1 (0-1) | Romania Inter Star | - | - | B |
| 17/01/26 | Vitalo | 0-0 (0-0) | Romania Inter Star | - | - | H |
| 10/01/26 | Romania Inter Star | 1-1 (0-0) | Royal Vision | - | - | H |
| 06/12/25 | Royal Vision | 3-1 (2-1) | Romania Inter Star | - | - | B |
| 30/11/25 | Romania Inter Star | 0-0 (0-0) | Vitalo | - | - | H |
| 21/11/25 | Romania Inter Star | 1-2 (0-1) | Aigle Noir | - | - | B |
| 12/11/25 | Ngozi City FC | 1-2 (1-1) | Romania Inter Star | - | - | T |
Thành tích gần đây — Never Give Up Academy
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Muzinga FC | 1-0 (0-0) | Never Give Up Academy | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
20
Tấn công
5245
Tấn công nguy hiểm
4037
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Romania Inter Star (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Never Give Up Academy (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Romania Inter Star | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.30 ↑ | 2.80 ↓ | 1.81 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.33 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.38 | 4.76 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.38 ↑ | 3.50 ↓ | 1.36 ↓ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.31 | 4.52 | 1.08 | 3.50 | 0.70 | 1.38 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 9.81 ↑ | 2.89 ↓ | 1.58 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 5.82 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.30 | 0.73 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.30 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.